[Ngữ pháp] [Động từ] 는군요/ [Tính từ] 군요 Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới.

21-09-2019 · 179 lượt xem

[동사] 는군요 [형용사] 군요 1. Sử dụng trong khi nói chuyện và thể hiện sự cảm thán của người nói về một thực tế mới mẻ được biết ngay lúc bấy giờ (thường là có cảm giác ngạc nhiên.) 갑자기 비가 많이 오는군요. Đột

[Ngữ pháp] [Động từ] 는군요/ [Tính từ] 군요 Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới.

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + -는군요, Tính từ + -군요

"-는군요/-군요" dùng khi nói chuyện, thể hiện sự cảm thán của người nói về một thực tế mới mẻ vừa biết được ngay lúc đó — thường kèm cảm giác ngạc nhiên.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ + -는군요  |  Thân tính từ + -군요 = cảm thán về điều mới biết

1. Ý nghĩa: cảm thán về điều mới biết, có phần ngạc nhiên

갑자기 비가 많이 오는군요.
Ơ, đột nhiên mưa lớn vậy nhỉ.

유리 씨는 영어를 정말 잘하는군요.
Ồ, Yu-ri nói tiếng Anh giỏi quá nhỉ.

영호 씨는 정말 머리가 좋군요.
Ồ, Young-ho quả thực nhanh trí quá.

이 드라마가 정말 재미있군요.
Ồ, bộ phim này thú vị quá nhỉ.

2. Kết hợp với quá khứ "-았/었" và phỏng đoán "-겠"

가: 이거 제 어렸을 때 사진이에요. — Đây là ảnh hồi nhỏ của mình.
나: 어렸을 때 정말 예뻤군요. — Ồ, hồi nhỏ trông đáng yêu thế cơ à.

가: 이거 최신 카메라예요. — Đây là dòng máy ảnh mới nhất.
나: 아주 비싸겠군요. — Vậy chắc là đắt lắm đây nhỉ.

3. Với danh từ: dùng dạng "(이)군요"

여기가 영호 씨 학교군요.
Thì ra đây là trường của Young-ho.

남자 친구가 군인이군요.
Thì ra bạn trai là quân nhân.

4. Biến đổi bất quy tắc

친구들이랑 정말 재미있게 사는군요. (살다)

5. Dạng thân mật: -구나

Khi nói với người dưới mình, bạn bè, hoặc khi nói một mình thì dùng "-구나" thay cho "-는군요/-군요".

민재는 정말 잘 먹는구나.
Min-jae ăn thật giỏi nhỉ.
내가 공부를 많이 했구나.
Ồ, mình đã học nhiều đến vậy.

6. So sánh "-네요" và "-는군요/-군요"

Cả hai đều thể hiện cảm thán về việc vừa biết được ngay lúc nói chuyện. Nhưng "-네요" chủ yếu dùng khi người nói nghĩ rằng đó cũng là điều người nghe chưa biết; còn với "-는군요/-군요", việc người nghe có biết hay không không quan trọng, không liên quan.

밖에 눈이 오는군요. (không quan tâm người nghe biết hay chưa)
밖에 눈이 오네요. (nghĩ rằng người nghe có thể chưa biết)

가: 유리 씨, 많이 아프군요.
나: 네, 제가 감기에 걸려서 좀 아파요.

Luyện tập nhanh:
1. 우와, 이 케이크가 정말 맛있____! (ngon quá nhỉ - 맛있다)
2. 오늘 날씨가 정말 춥____! (lạnh quá nhỉ - 춥다)
3. 저 사람이 유명한 가수____! (thì ra là ca sĩ nổi tiếng - 가수, danh từ)

Đáp án: 1. 군요   2. 군요   3. (이)군요

7. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-는군요/-군요" khác gì với "-네요"?
Đáp: Cả hai đều biểu hiện cảm thán, nhưng "-네요" thường dùng khi người nói nghĩ điều đó người nghe cũng chưa biết; "-는군요/-군요" thì không quan tâm người nghe biết hay chưa, chỉ tập trung vào cảm xúc ngạc nhiên của chính người nói.

Hỏi: Khi nào dùng "-구나" thay vì "-는군요/-군요"?
Đáp: "-구나" là dạng thân mật, dùng khi nói với người dưới mình, bạn bè thân thiết, hoặc khi tự nói một mình; "-는군요/-군요" là dạng lịch sự, trang trọng hơn.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829