[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 듯이 (1) ‘cứ như là, như thể là…’

21-09-2019 · 174 lượt xem

Động từ + -는 듯이 Tính từ + -(으)ㄴ 듯이 1. Được dùng để thể hiện động tác hay trạng thái ở vế câu sau tương tự, gần giống như hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến nội dung nêu lên ở vế câu trước. Có thể dịch tương

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 듯이 (1) ‘cứ như là, như thể là…’

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp -는 듯이 (động từ) và -(으)ㄴ 듯이 (tính từ) dùng để diễn tả một hành động hay trạng thái phỏng đoán, giống như, cứ như là điều gì đó đang xảy ra. Bài viết cũng phân tích sự khác biệt tinh tế giữa '-는 듯이' và '-듯이' — hai cách dùng dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는 듯이: 듣다 → 듣는 듯이
Tính từ + -(으)ㄴ 듯이: 귀찮다 → 귀찮은 듯이
Danh từ + 인 듯이: 학생인 듯이
Dạng rút gọn: -(으)ㄴ/는 듯 (bỏ 이)
Ý nghĩa: cứ như là, như thể là...

1. Ý nghĩa cơ bản: phỏng đoán, giống như

Được dùng để thể hiện động tác hay trạng thái ở vế câu sau tương tự, gần giống như hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến nội dung nêu lên ở vế câu trước. Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là "cứ như là, như thể là...". Có thể giản lược '이' và dùng dưới dạng -(으)ㄴ/는 듯.

그는 아무 것도 안 들리는 듯이 가만히 있었다.
Anh ấy giữ nguyên một cách lặng thinh như thể không nghe thấy bất cứ thứ gì.

선생님의 질문에 아는 듯이 자신 있게 말했다.
Tôi đã nói một cách tự tin cứ như là biết câu hỏi của thầy giáo.

그는 귀찮은 듯이 대충 대답을 했다.
Anh ấy đã trả lời đại khái như thể là đang bực mình.

교실에는 아무도 없는 듯이 불이 꺼져 있었다.
Đèn đã bị tắt cứ như là không có một ai ở phòng học.

2. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng '인 듯이'.

그는 교복을 입고 학생인 듯이 행동했다.
Nó mặc đồng phục học sinh và hành động như là một học sinh.

3. So sánh '는 듯이' và '듯이'

'는 듯이' dùng một cách đơn thuần để phỏng đoán nội dung ở phía trước, còn '듯이' thể hiện việc gần như giống nhau về bộ dạng hoặc dạng thức của nội dung phía sau và nội dung ở phía trước. Vì thế '듯이' dùng rất nhiều bởi dạng biểu hiện mang tính so sánh, ẩn dụ.

누가 물을 쓰는 듯이 계속 물소리가 난다. (Có lẽ ai đó đang dùng nước)
Tiếng nước chảy liên tục như thể có ai đó đang dùng nước.

유리 씨는 물 쓰듯이 돈을 쓴다. (Cách thức tiêu tiền và dùng nước tương tự nhau)
Yu-ri tiêu tiền như nước.

영호 씨가 다른 생각을 하면서 공부를 하는 듯이 앉아 있네요. (Young-ho có lẽ đang học)
Young-ho ngồi như thể vừa học vừa nghĩ thứ khác nhỉ.

영호 씨가 공부를 하듯이 메모를 해 가면서 소설책을 읽네요. (Bộ dạng học tương tự với bộ dạng đọc tiểu thuyết)
Yong-ho vừa đọc sách tiểu thuyết vừa ghi chú như thể đang học.

Luyện tập nhanh:
1. 그는 아무 일도 없___(다)___ 웃으면서 말했다. (như thể không có chuyện gì)
2. 저 사람은 부자___(이다)___ 옷을 잘 입는다. (dạng kết hợp với danh từ)
3. Chọn đúng: 물 쓰___(는 듯이/듯이)___ 돈을 쓴다. (nghĩa "giống hệt như" cách dùng nước, không phải phỏng đoán)

Đáp án: 1. 없는 듯이 2. 인 듯이 3. 듯이

Câu hỏi thường gặp

1. -는 듯이 và -(으)ㄴ/는 것 같다 có thay thế được cho nhau không?
Về cơ bản cả hai đều mang nghĩa phỏng đoán, "có vẻ như", nhưng '-는 듯이' thường bổ nghĩa cho một hành động đi kèm phía sau (vd: 가만히 있었다 - đã đứng yên như thế), trong khi '-것 같다' thường đứng cuối câu để kết thúc một nhận định.

2. Khi nào nên dùng dạng rút gọn -(으)ㄴ/는 듯 thay vì -(으)ㄴ/는 듯이?
Cả hai có thể dùng thay thế nhau; dạng rút gọn '듯' thường gặp trong văn viết, văn học hoặc lời nói mang tính trau chuốt, súc tích hơn.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829