[Ngữ pháp] 아/어야 하다/ 아/어야 되다 Phải (làm gì đó)
21-09-2019 · 103 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지호: 무슨 책을 사는게 좋을까? 지나: 저기 취미 코너에서 찾아 보는 게 어때? (취미 코너에서) 지나: 와! 이 잡지 좀 봐. 한국 가수 사진이 정말 많네! 지호: 할아버지 책 사러
![[Ngữ pháp] 아/어야 하다/ 아/어야 되다 Phải (làm gì đó)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b15-jpg-00b4ab.webp)
Ví dụ: 가다 → 가야 하다, 먹다 → 먹어야 되다, 공부하다 → 공부해야 하다
Động từ/Tính từ + 아/어야 하다/되다 = "phải làm gì đó" — diễn tả điều kiện, nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện
1. Ý nghĩa
Diễn tả việc bắt buộc phải làm gì đó, hoặc điều kiện cần thiết để một việc khác có thể xảy ra. Tương đương với "phải..." trong tiếng Việt.
숙제를 해야 해요.
Tôi phải làm bài tập.
매일 운동을 해야 돼요.
Tôi phải tập thể dục mỗi ngày.
2. Quy tắc chọn "아야/어야/해야" theo hòa âm
Nếu âm tiết cuối của thân từ có nguyên âm "ㅏ/ㅗ" thì thêm "아야"; các nguyên âm còn lại thêm "어야"; riêng "하다" chia thành "해야".
좋은 성적을 받으려면 열심히 공부해야 해요.
Muốn đạt điểm tốt thì phải học hành chăm chỉ.
의사가 되려면 열심히 공부해야 돼요.
Muốn trở thành bác sĩ thì phải học tập chăm chỉ.
3. "되다" và "하다" có thể thay thế cho nhau
Trong hầu hết các trường hợp, "아/어야 되다" và "아/어야 하다" có thể dùng thay thế cho nhau mà không thay đổi nghĩa, "되다" thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói.
지금 가야 해요. = 지금 가야 돼요.
Bây giờ tôi phải đi rồi.
1. 내일 일찍 일어나____ 해요. (mai phải dậy sớm - 일어나다)
2. 오늘 숙제를 다 하____ 돼요. (hôm nay phải làm hết bài tập - 하다)
3. 약속 시간을 지키____ 해요. (phải giữ đúng giờ hẹn - 지키다)
Đáp án: 1. 야 (일어나야) 2. 여야 (해야) 3. 어야 (지켜야)
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "아/어야 하다" và "아/어야 되다" có khác nhau không?
Đáp: Về cơ bản không khác nhau về nghĩa, cả hai đều diễn tả sự bắt buộc "phải làm gì đó" và có thể thay thế cho nhau; "되다" nghe tự nhiên hơn trong văn nói hằng ngày.
Hỏi: Làm sao biết dùng "아야" hay "어야"?
Đáp: Dựa vào nguyên âm cuối cùng của thân từ: nếu là "ㅏ" hoặc "ㅗ" thì dùng "아야", còn lại thì dùng "어야"; riêng động từ/tính từ kết thúc bằng "하다" luôn chia thành "해야".
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn