[Ngữ pháp] V-고 싶다, V-고 싶어하다: Mong muốn, muốn...

21-09-2019 · 251 lượt xem

Động từ + '-고 싶다' Trước tiên chúng ta hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지나: 엄마, 오늘 저녁 메뉴는 뭐예요? 엄마: 글쎄,뭐 먹고 싶어? 지호: 저는 김치찌개 먹고 싶어요. 지나: 엄마, 저는 피자 먹고 싶어요. 엄마:

[Ngữ pháp] V-고 싶다, V-고 싶어하다: Mong muốn, muốn...

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + -고 싶다, -고 싶어하다

-고 싶다 dùng để diễn tả mong muốn của người nói, tương đương "muốn" trong tiếng Việt. Hãy cùng xem đoạn hội thoại sau để hiểu bối cảnh sử dụng:

지나: 엄마, 오늘 저녁 메뉴는 뭐예요? — Mẹ ơi, thực đơn tối nay là gì ạ?
엄마: 글쎄, 뭐 먹고 싶어? — Ừm, con muốn ăn gì?
지호: 저는 김치찌개 먹고 싶어요. — Con muốn ăn canh kim chi ạ.
지나: 엄마, 저는 피자 먹고 싶어요. — Mẹ ơi, con muốn ăn pizza.
엄마: 오늘은 김치찌개 먹고 피자는 내일 먹어. — Hôm nay ăn canh kim chi, pizza để mai ăn nhé.
지나: 엄마는 오빠만 좋아해. — Mẹ chỉ thương anh thôi.
엄마: 지나야~ ^^ (Jina đã dỗi rồi)

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ + -고 싶다 (chủ ngữ là tôi/chúng ta)  |  Thân động từ + -고 싶어하다 (chủ ngữ là người khác)

1. Ý nghĩa: điều người nói/người nghe muốn

Trong câu trần thuật, "-고 싶다" thể hiện thứ mà người nói muốn; trong câu nghi vấn, nó dùng để hỏi thứ mà người nghe muốn.

저는 빨리 집에 가고 싶어요.
Tôi muốn về nhà thật nhanh.

방학에 고향에 가고 싶어요.
Tôi muốn về quê vào kỳ nghỉ.

고향에 가서 고향 음식을 먹고 싶어요.
Tôi muốn về quê và ăn món ăn quê hương.

저는 시험에서 일등을 하고 싶어요.
Tôi muốn đứng nhất trong kỳ thi.

유리 씨, 이번 방학에 뭐 하고 싶어요?
Yu-ri à, kỳ nghỉ này cậu muốn làm gì?

2. Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3: dùng "-고 싶어하다"

Khi nói về mong muốn của một người khác (ngôi thứ 3), cả câu hỏi lẫn câu tường thuật đều dùng dạng "-고 싶어하다".

엄마: 지나야, 지호도 여행가고 싶어하니?
Mẹ: Jina à, Jiho cũng muốn đi du lịch chứ?
지나: 그럼요. 오빠도 가고 싶어해요.
Jina: Vâng, dĩ nhiên rồi. Anh cũng muốn đi mà.

친구가 구두를 사고 싶어해요.
Bạn tôi muốn mua một đôi giày.

오빠는 피자를 먹고 싶어해요.
Anh trai tôi muốn ăn pizza.

3. Không kết hợp trực tiếp với tính từ

Không thể kết hợp "-고 싶다" trực tiếp với tính từ. Nếu muốn dùng thì cần biến đổi tính từ thành dạng động từ bằng cách thêm "-아/어/여지다" (xem chi tiết ở 아/어/여지다) vào sau nó.

행복하고 싶어요. (X)    날씬하고 싶어요. (X)
예쁘고 싶어요. (X)    예뻐지고 싶어요. (O) — Tôi muốn trở nên xinh đẹp hơn.

4. Chia theo thì: quá khứ và tương lai/phỏng đoán

Khi nói về tình huống quá khứ dùng "-고 싶었다"; khi nói về tình huống tương lai hoặc phỏng đoán dùng dạng "-고 싶겠다", "-고 싶을 것이다".

어제 친구를 만나고 싶었는데 못 만났어요.
Hôm qua tôi đã muốn gặp bạn nhưng không gặp được.

오랫동안 고향에 못 가서 빨리 가고 싶겠어요.
Lâu ngày chưa về quê nên chắc là mong nhanh chóng được về lắm.

5. Trường hợp đặc biệt: "보고 싶다" mang nghĩa "nhớ"

Với "보고 싶다", nếu chủ ngữ là "나(저), 우리" và mang ý nghĩa của "그립다" (nhớ, thương nhớ, mong đợi) thay vì nghĩa "xem, nhìn", thì trợ từ đi kèm cần dùng dạng "이/가 보고 싶다".

그 영화를 보고 싶어요. (nghĩa "xem, nhìn")
Tôi muốn xem bộ phim đó.

저는 돌아가신 엄마가 보고 싶어요. (nghĩa "그립다" — nhớ)
Tôi đang nhớ về người mẹ đã khuất của mình.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 한국에 ____. (tôi muốn đi Hàn Quốc - 가다)
2. 친구는 새 컴퓨터를 ____. (bạn tôi muốn mua máy tính mới - 사다, ngôi thứ 3)
3. 저는 예쁜 옷을 입고 더 ____. (tôi muốn mặc đồ đẹp và trở nên xinh hơn - 예쁘다)

Đáp án: 1. 가고 싶어요   2. 사고 싶어해요   3. 예뻐지고 싶어요

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao không thể nói "행복하고 싶어요"?
Đáp: Vì "-고 싶다" chỉ kết hợp được với động từ, không kết hợp trực tiếp với tính từ; muốn diễn đạt mong muốn với tính từ cần đổi tính từ thành động từ bằng "-아/어/여지다" trước, ví dụ "행복해지고 싶어요" (tôi muốn trở nên hạnh phúc).

Hỏi: Khi nói về mong muốn của người khác thì dùng "-고 싶다" hay "-고 싶어하다"?
Đáp: Dùng "-고 싶어하다" khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 (người khác), còn "-고 싶다" chỉ dùng khi chủ ngữ là người nói (tôi/chúng ta) hoặc khi hỏi trực tiếp người nghe.

-고 싶다, 고 싶어하다, -아/어/여지다
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829