[Ngữ pháp] Danh từ + 에게서

21-09-2019 · 144 lượt xem

Danh từ + 에게서 친구 -> 친구에게서, 학생 -> 학생에게서 1. Thể hiện điểm bắt đầu, điểm xuất phát của một hành động nào đó. Lúc này điểm xuất phát có thể là người hoặc cũng có thể là động vật. 학생에게서 어려운

[Ngữ pháp] Danh từ + 에게서

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + 에게서

Ví dụ: 친구 → 친구에게서, 학생 → 학생에게서

Cấu trúc nhanh:
Danh từ (người/động vật) + 에게서 = "từ..." — chỉ điểm xuất phát của hành động, thường đi với 듣다, 받다, 배우다, 얻다

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Thể hiện điểm bắt đầu, điểm xuất phát của một hành động nào đó. Điểm xuất phát có thể là người hoặc động vật.

학생에게서 어려운 질문을 받았어요.
Tôi đã nhận câu hỏi khó từ học sinh.

친구에게서 놀라운 소식을 들었어요.
Tôi đã nghe tin bất ngờ từ người bạn.

고양이에게서 냄새가 많이 나요.
Con mèo bốc mùi rất nhiều.

2. Thường đi kèm với "듣다, 받다, 배우다, 얻다"

민수 씨에게서 돈을 받았어요?
Bạn đã nhận tiền từ Min-su hả?

친구에게서 이 책을 얻었어요.
Tôi đã có được cuốn sách này từ người bạn.

Luyện tập nhanh:
1. 선생님____ 한국어를 배웠어요. (đã học tiếng Hàn từ thầy giáo - 선생님)
2. 친구____ 소식을 들었어요. (đã nghe tin từ bạn - 친구)
3. 부모님____ 용돈을 받았어요. (đã nhận tiền tiêu vặt từ bố mẹ - 부모님)

Đáp án: 1. 에게서   2. 에게서   3. 에게서

3. Có thể lược bỏ "서"

Có thể giản lược "서" từ "에게서" mà không thay đổi nghĩa.

친구에게서 그 소식을 들었어요. = 친구에게 그 소식을 들었어요.
Tôi đã nghe tin tức đó từ người bạn.

4. Biểu hiện tương tự "한테서"

Có biểu hiện tương tự là "한테서" (chủ yếu được dùng khi nói), còn "에게서" được dùng cả khi nói và viết.

친구에게서 생일 초대를 받았어요. = 친구한테서 생일 초대를 받았어요.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "에게서" khác gì với "에게"?
Đáp: "에게서" chỉ điểm xuất phát của hành động, nghĩa là "từ ai đó"; còn 에게 chỉ đối tượng nhận hành động, nghĩa là "cho ai đó" — hai cấu trúc mang ý nghĩa ngược chiều nhau.

Hỏi: Có bắt buộc phải nói đầy đủ "에게서" không?
Đáp: Không bắt buộc, có thể lược bỏ "서" thành "에게" mà nghĩa câu không đổi, ví dụ "친구에게서 들었어요" = "친구에게 들었어요".

Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829