[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -ㄴ/는다지요?

21-09-2019 · 171 lượt xem

Động từ + -ㄴ/는다지요?, Tính từ + -다지요? 1. Là hình thái kết hợp của 'ㄴ/는다고 하다 + 지요?' dùng khi người nói hỏi lại hoặc kiểm tra lại thông tin mà mình đã nghe từ người khác (người nói hỏi để xác nhận sự việc đã

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -ㄴ/는다지요?

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

-ㄴ/는다지요? là ngữ pháp trung cấp dùng khi hỏi lại để xác nhận một thông tin mình đã nghe từ người khác — tương đương "nghe nói... phải không?" trong tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh: Động từ (nguyên âm/ㄹ) + ㄴ다지요? · Động từ (phụ âm khác) + 는다지요? · Tính từ/있다,없다 + 다지요? · Danh từ + (이)라지요?

1. Cách dùng

Là hình thái kết hợp của ㄴ/는다고 하다 + 지요?, dùng khi người nói hỏi lại hoặc kiểm tra lại thông tin mà mình đã nghe từ người khác. Nghĩa tương đương "nghe nói... phải không?", "được biết... đúng không?".

다음 주에 대통령 선거가 있다지요?
Được biết tuần tới có bầu cử tổng thống đúng không?

은행은 오후 4시에 문을 닫는다지요?
Nghe bảo ngân hàng đóng cửa vào 4 giờ chiều phải không?

한국에서는 생일날 미역국을 먹는다지요?
Nghe nói ở Hàn Quốc sẽ ăn canh rong biển vào ngày sinh nhật nhỉ?

2. Chia theo thì

Quá khứ dùng dạng 았/었다지요?, tình huống phỏng đoán/tương lai dùng dạng 겠다지요?, (으)ㄹ 거라지요?.

A: 요즘 실업률이 좀 떨어졌다지요?
Nghe nói gần đây tỷ lệ thất nghiệp đang giảm xuống phải không?
B: 네, 경기가 좋아지고 있나 봐요.
Vâng, kinh tế đang có vẻ tiến triển lên.

A: 유나 씨가 이번 방학 때 배낭여행을 갈 거라지요?
Nghe nói Yu-na định sẽ đi du lịch bụi vào kỳ nghỉ này hả?
B: 그렇대요. 그래서 지도를 보면서 열심히 계획을 짜고 있대요.
Đúng vậy đó. Vì vậy thấy bảo bạn ấy đang miệt mài vừa xem bản đồ vừa lên kế hoạch.

3. Đi với danh từ

Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng (이)라지요?

토마토와 마늘이 세계 10대 건강 음식 중 하나라지요?
Nghe nói cà chua và tỏi là một trong mười thực phẩm trên thế giới tốt cho sức khỏe phải không?

미영 씨 남자 친구가 중국 사람이라지요?
Nghe nói bạn trai của Mi-young là người Trung Quốc hả?

4. So sánh với -ㄴ/는다면서요?

Cả hai đều dùng khi xác nhận một thực tế được nghe. Nhưng ㄴ/는다지요? lấy tiền đề là người đối diện cũng đã nghe và đang biết về thực tế đó, còn ㄴ/는다면서요? có thể dùng mà không cần biết người nghe đã biết hay chưa.

가: 민수 씨가 이번 시험에서 일등을 했다지요? (giả định người nghe cũng đã biết)
나: 네, 맞아요.

가: 유리 씨, 민수 씨가 이번 시험에서 일등을 했다면서요? (không giả định người nghe đã biết)
나: 네, 맞아요.

5. Luyện tập nhanh

Chọn dạng đúng của -ㄴ/는다지요?:

1. 내일 비가 오______? (nghe nói mai trời mưa phải không)
2. 그 식당 음식이 맛있______? (nghe nói quán đó ngon)
3. 그 사람이 선생님______? (nghe nói người đó là giáo viên)

Đáp án: 1. ㄴ다지요 · 2. 다지요 · 3. 이라지요

6. Câu hỏi thường gặp

-ㄴ/는다지요? khác gì với -다면서요??

Cả hai đều dùng để hỏi lại xác nhận thông tin đã nghe, nhưng -ㄴ/는다지요? giả định người nghe cũng đã biết chuyện đó, còn -다면서요? thì không cần giả định điều này.

Ngữ pháp này thuộc cấp độ nào?

Đây là ngữ pháp trung cấp, thường gặp trong TOPIK II và trong hội thoại xác nhận thông tin đời sống hằng ngày.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829