[Ngữ pháp] Động từ + -는 수가 있다 'có khả năng sẽ...', 'có thể sẽ...'
21-09-2019 · 110 lượt xem
1. Gắn vào sau động từ, diễn tả ý nghĩa có một ít khả năng xảy ra hành vi hay sự thật nào đấy (thể hiện khả năng xảy ra sự việc mà từ ngữ phía trước thể hiện tuy không lớn nhưng vẫn có thể xảy ra.). Có thể dịch tương
![[Ngữ pháp] Động từ + -는 수가 있다 'có khả năng sẽ...', 'có thể sẽ...'](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38277431-1874818745894473-9186891185937973248-n-jp-edaf17.webp)
Ngữ pháp Động từ + -는 수가 있다 diễn tả ý nghĩa có một ít khả năng xảy ra hành vi hay sự thật nào đấy — khả năng tuy không lớn nhưng vẫn có thể xảy ra, thường dịch là "có khả năng sẽ...", "có thể sẽ...". Cấu trúc chủ yếu dùng để cảnh báo về một kết quả không tốt có thể phát sinh.
Động từ + -는 수가 있다: 후회하다 → 후회하는 수가 있다
Thường dùng để: cảnh báo kết quả không tốt có thể xảy ra
Ý nghĩa: có khả năng sẽ..., có thể sẽ...
1. Ý nghĩa cơ bản: khả năng nhỏ nhưng vẫn có thể xảy ra
Gắn vào sau động từ, diễn tả ý nghĩa có một ít khả năng xảy ra hành vi hay sự thật nào đấy (thể hiện khả năng xảy ra sự việc mà từ ngữ phía trước thể hiện tuy không lớn nhưng vẫn có thể xảy ra). Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là "có khả năng sẽ...", "có thể sẽ...".
시험 볼 때 늦게 가면 못 들어가는 수가 있어요.
Khi thi nếu đi trễ có khả năng sẽ không được vào bên trong.
그렇게 놀다가는 후회하는 수가 있으니 적당히 놀아라.
Vì có thể sẽ hối hận nếu cứ chơi bời như vậy nên hãy chơi có chừng mực.
가 보았던 길이라도 깜빡 길을 헤매는 수가 있다.
Dù là con đường đã từng đi cũng có thể sẽ chợt (quên đường) đi lòng vòng.
약도 과하면 독이 되는 수가 있다.
Nếu quá thuốc thì có thể sẽ trở thành độc hại.
2. Dùng để cảnh báo kết quả không tốt
Chủ yếu sử dụng khi thể hiện việc nếu tiếp tục hành vi nào đó thì có thể phát sinh, nảy sinh kết quả không tốt.
너처럼 그렇게 돈을 펑펑 쓰다가는 거지가 되는 수가 있어요.
Giống như cậu, nếu cứ dùng tiền ào ào như thế thì có thể sẽ thành kẻ ăn mày mất.
이대로 방치하다가는 우리의 소중한 문화재가 사라져 버리는 수가 있어요.
Nếu cứ bỏ mặc như thế này thì di sản văn hóa quan trọng của chúng ta có thể sẽ bị mất hết.
국제 관계에서는 언제나 예상 밖의 변수가 작용하는 수가 있다.
Trong quan hệ quốc tế, biến số ngoài dự tính luôn có khả năng sẽ tác động tới.
1. 그렇게 급하게 먹으면 체하___(다)___. (có thể sẽ bị đầy bụng nếu ăn vội)
2. 우산을 안 가져가면 비를 맞___(다)___. (có khả năng sẽ bị dính mưa)
3. 계속 늦으면 회사에서 잘리___(다)___. (có thể sẽ bị đuổi việc nếu cứ trễ)
Đáp án: 1. 체하는 수가 있다 2. 맞는 수가 있다 3. 잘리는 수가 있다
Câu hỏi thường gặp
1. '-는 수가 있다' và '-(으)ㄹ 수도 있다' khác nhau ở đâu?
'-(으)ㄹ 수도 있다' diễn tả khả năng chung chung, trung tính (có thể tốt hoặc xấu), trong khi '-는 수가 있다' gần như luôn mang sắc thái cảnh báo về một kết quả không tốt, tiêu cực có thể xảy ra nếu cứ tiếp tục hành động hiện tại.
2. Cấu trúc này có dùng được với tính từ không?
Cấu trúc này chủ yếu gắn vào thân động từ; với tính từ hoặc để diễn tả khả năng chung, người học thường dùng '-(으)ㄹ 수도 있다' thay thế.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn