[Ngữ pháp] Danh từ + 마저 “kể cả, ngay cả, thậm chí…”
21-09-2019 · 36 lượt xem
Gắn vào sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “kể cả, ngay cả, thậm chí…”, dùng để thể hiện sự cộng thêm nội dung khác ngoài nội dung của danh từ trước đó. Cấu trúc này cũng được dùng khi muốn nói về một
![[Ngữ pháp] Danh từ + 마저 “kể cả, ngay cả, thậm chí…”](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/37078100-1841168135926201-5305923655979499520-n-pn-f83f2e.webp)
Ngữ pháp Danh từ + 마저 gắn vào sau danh từ, có nghĩa tương đương "kể cả, ngay cả, thậm chí...", dùng để thể hiện sự cộng thêm một nội dung khác — thường là điều cuối cùng, tệ nhất trong phạm vi có thể nghĩ đến.
Danh từ + 마저: 부모님마저, 집마저
Chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (khác với 까지 dùng được cả tích cực)
Mang nghĩa "điều cuối cùng, tệ nhất" trong phạm vi có thể nghĩ đến
Biểu hiện tương tự: 까지, 조차 (đều có sắc thái khác nhau)
1. Ý nghĩa cơ bản: kể cả, ngay cả, thậm chí (điều cuối cùng)
Gắn vào sau danh từ, có nghĩa tương đương "kể cả, ngay cả, thậm chí...", dùng để thể hiện sự cộng thêm nội dung khác ngoài nội dung của danh từ trước đó. Cấu trúc cũng dùng khi muốn nói về một việc còn lại sau cùng.
내 생일을 부모님마저 잊어버리고 계셨다.
Ngay cả bố mẹ cũng quên sinh nhật của tôi.
사업 실패로 빚을 져서 집마저 팔아버렸다.
Do phát sinh khoản nợ vì kinh doanh thất bại mà ngay cả nhà cũng đã phải bán mất rồi.
비가 쏟아지는데 바람마저 심하게 불어서 도저히 걸어갈 수가 없었다.
Mưa như trút nước và ngay cả gió cũng thổi mạnh đến nỗi tôi hoàn toàn không thể đi bộ được.
2. Phân biệt 마저 với 까지, 조차
Có thể dùng "까지, 조차" để thay thế "마저" với ý nghĩa tương tự, nhưng "마저, 조차" chỉ dùng trong các trường hợp tiêu cực, còn "까지" có thể dùng cả trong trường hợp tích cực.
시간이 오래 지나서 그 사람이 이름마저 잊어버렸어요. (O)
시간이 오래 지나서 그 사람이 이름까지 잊어버렸어요. (O)
시간이 오래 지나서 그 사람이 이름조차 잊어버렸어요. (O)
Thời gian trôi qua đã lâu nên ngay cả tên người ấy tôi cũng đã quên mất rồi.
그 사람은 중국어와 한국어 뿐만 아니라 일본어까지 잘해요. (O — trường hợp tích cực)
그 사람은 중국어와 한국어 뿐만 아니라 일본어마저 잘해요. (X — không dùng cho tích cực)
3. Sắc thái mức độ khác nhau giữa 까지, 마저, 조차
"까지" mang nghĩa một trong phạm vi có thể nghĩ đến. "마저" mang nghĩa điều cuối cùng, tệ nhất trong phạm vi có thể nghĩ đến. Còn "조차" mang nghĩa điều nằm ngoài phạm vi mà người nói có thể nghĩ đến (bất ngờ, khó tin nhất).
친구까지 내 생일을 잊어버렸다.
Kể cả bạn tôi cũng đã quên sinh nhật của tôi.
남자 친구마저 내 생일을 잊어버렸다.
Đến thậm chí cả bạn trai tôi cũng quên sinh nhật của tôi. (bạn trai là đối tượng cuối cùng nhất có thể nghĩ đến)
우리 엄마조차 내 생일을 잊어버렸다.
Ngay cả mẹ tôi cũng quên sinh nhật của tôi. (không thể nghĩ là mẹ sẽ quên — nằm ngoài dự đoán)
1. 가장 친한 친구___(마저)___ 나를 배신했다. (ngay cả người bạn thân nhất cũng đã phản bội tôi)
2. 너무 바빠서 밥 먹을 시간___(마저)___ 없었어요. (bận quá đến mức không có thời gian ăn cơm)
3. 비가 오는데 우산___(마저)___ 없어서 다 젖었어요. (trời mưa mà ngay cả ô cũng không có nên tôi ướt hết)
Đáp án: 1. 마저 2. 마저 3. 마저
Câu hỏi thường gặp
1. "마저" có dùng được trong câu tích cực không?
Không, "마저" chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả điều cuối cùng, tệ nhất xảy ra thêm vào một chuỗi sự việc không mong muốn. Muốn diễn tả trong ngữ cảnh tích cực phải dùng "까지".
2. "마저" khác gì với "조차"?
Cả hai đều mang sắc thái tiêu cực, nhưng "마저" nhấn mạnh đây là điều cuối cùng, tệ nhất trong phạm vi người nói có thể lường trước; còn "조차" nhấn mạnh đây là điều nằm ngoài dự đoán, khó tin đến mức người nói không ngờ tới.
- [명사] + 까지 (dùng được cả trường hợp tích cực)
- Danh từ + 조차 (điều nằm ngoài dự đoán, khó tin nhất)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn