[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기는 하다
21-09-2019 · 464 lượt xem
1. Thể hiện việc thừa nhận, công nhận ở một mức độ nào đó lời nói của đối phương hoặc về một thực tế nào đấy. Phía sau thường đi kèm bổ sung với một nội dung tương phản. 가: 이따가 명동에 같이 가는 거지요? 나: 네,
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기는 하다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/36954210-1837736299602718-598104892099264512-n-png-ef9ae1.webp)
Khi muốn thừa nhận, công nhận ở một mức độ nào đó lời nói của đối phương hoặc một thực tế nào đấy, rồi bổ sung thêm nội dung tương phản, tiếng Hàn dùng cấu trúc Động từ/Tính từ + 기는 하다.
Động từ/Tính từ (bỏ 다) + 기는 하다 = công nhận vế trước, nhấn mạnh tương phản ở vế sau
Danh từ: N(이)기는 하다 | Có thể lặp động từ/tính từ thay 하다: -기는 -다
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Thể hiện việc thừa nhận, công nhận ở một mức độ nào đó lời nói của đối phương hoặc về một thực tế nào đấy. Phía sau thường đi kèm bổ sung một nội dung tương phản.
가: 이따가 명동에 같이 가는 거지요?
나: 네, 같이 가기는 할 거예요. 그런데 일이 있으면 바로 가야 해요.
Một chút nữa cùng nhau đi Myeongdong nhỉ? / Vâng, sẽ đi cùng nhau. Nhưng nếu có việc thì tôi phải đi ngay.
가: 날씨가 많이 춥지요?
나: 네, 춥기는 해요. 하지만 어제보다는 덜 춥네요.
Thời tiết lạnh thật nhỉ? / Vâng, lạnh. Nhưng so với hôm qua thì không lạnh bằng nhỉ.
2. Dạng "-기는 하지만/하는데/한데" nhấn mạnh tương phản
Thường được sử dụng dưới dạng 기는 하지만, 기는 하는데/한데, để công nhận nội dung ở phía trước nhưng muốn làm nổi bật nội dung tương phản ở phía sau.
한국 드라마를 자주 보기는 하지만 좋아하지 않아요.
Tôi thường xuyên xem phim truyền hình Hàn Quốc nhưng không thích.
떡볶이가 맵기는 하지만 맛있어요.
Bánh gạo cay nhưng nó ngon.
가: 저 여자 정말 예쁜데요.
나: 예쁘기는 한데 얼굴이 좀 부자연스럽네요.
Cô gái đó trông đẹp đấy chứ. / Đẹp nhưng khuôn mặt có vẻ không tự nhiên.
3. Có thể lặp động từ/tính từ thay cho 하다
Có thể thay 하다 bằng chính động từ/tính từ đứng trước 기는, và có thể rút gọn 기는 thành 긴.
네, 춥기는 해요. = 네, 춥기는 추워요.
한국 생활이 힘들기는 한데 재미있어요. = 한국 생활이 힘들긴 힘든데 재미있어요.
음식을 다 잘 먹기는 하는데 너무 매운 것 못 먹어요. = 음식을 다 잘 먹긴 먹는데 너무 매운 것 못 먹어요.
4. Kết hợp với thì quá khứ, tương lai
Khi nói về tình huống quá khứ dùng "기는 했다", khi nói về tình huống tương lai — phỏng đoán dùng dạng "기는 하겠다, 기는 할 것이다".
가: 밥 먹었어요?
나: 먹기는 했는데 조금밖에 못 먹었어요.
Bạn đã ăn uống gì chưa? / Mình đã ăn nhưng chưa ăn nhiều lắm.
5. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước là danh từ dùng dạng "(이)기는 하다".
저 사람은 여자긴 한데 목소리는 남자 같아.
Người đó là phụ nữ nhưng giọng nói có lẽ là đàn ông.
1. 그 영화가 재미있____ 좀 길어요. (đáp án: 기는 한데)
2. 김치가 맵____ 맛있어요. (đáp án: 기는 해도 hoặc 기는 하지만)
3. 운동을 하____ 자주 못 해요. (đáp án: 기는 하는데)
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: -기는 하다 dùng khi nào?
Đáp: Dùng khi người nói thừa nhận, công nhận nội dung của đối phương hoặc một thực tế ở mức độ nào đó, nhưng thường kèm theo một nội dung tương phản, bổ sung ở phía sau.
Hỏi: -기는 하지만 và -기는 -지만 khác nhau ở đâu?
Đáp: -기는 하지만 dùng "하다" chung; -기는 -지만 lặp lại chính động từ/tính từ ở vế trước thay cho 하다, ý nghĩa và cách dùng tương đương nhau — xem chi tiết tại Động từ/Tính từ + -기는 하지만, -기는 -지만.
Động từ/Tính từ + -기는 하지만, -기는 -지만
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn