[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다가는

21-09-2019 · 101 lượt xem

가: 엄마, 야채는 싫어요. 햄 주세요! Mẹ à, con ghét ăn rau. Cho con xúc xích đi. 나: 이렇게 편식을 하다가는 키가 크지 않을 거야. 음식을 골고루 먹어야 키가 크지. Nếu con chỉ ăn một loại đồ ăn như thế, con sẽ không cao đâu.

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다가는

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ/Tính từ + -다가는 diễn tả hành động hoặc trạng thái nào đó nếu cứ tiếp tục thì sẽ dẫn đến kết quả không tốt xảy ra — thường dùng để cảnh báo hoặc khiển trách người khác.

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT + 다가는 · Thường đi cùng 이렇게, 그렇게, 저렇게 · Vế sau thường dùng -(으)ㄹ 거예요, -(으)ㄹ 텐데, -(으)ㄹ지도 몰라요

1. Hội thoại minh họa

가: 엄마, 야채는 싫어요. 햄 주세요!
Mẹ à, con ghét ăn rau. Cho con xúc xích đi.
나: 이렇게 편식을 하다가는 키가 크지 않을 거야.
Nếu con cứ kén ăn như thế, con sẽ không cao đâu.

가: 한 잔만 마셨으니까 운전해도 되겠지요?
Vì anh chỉ mới uống một chén nên anh lái xe được chứ?
나: 술을 마시고 운전하다가는 큰일 나요.
Uống rượu rồi lái xe thì nguy hiểm đấy.

2. Cách dùng

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái nào đó cứ tiếp tục thì sẽ có kết quả không tốt xảy ra. Nếu hành động ở mệnh đề trước đã diễn ra từ một thời điểm nào đó trong quá khứ thì thường sử dụng các từ như 이렇게, 그렇게, 저렇게. Thường dùng để cảnh báo hoặc khiển trách người khác.

이렇게 날씨가 춥다가는 감기 환자들이 늘어날 거예요.
Thời tiết cứ lạnh như thế này thì số người mắc cảm cúm sẽ còn tăng nhiều.

그렇게 일을 미루다가는 나중에 후회하게 될 텐데요.
Cứ trì hoãn công việc như thế thì sau này sẽ hối hận đấy.

지금처럼 카드를 많이 쓰다가는 월급도 모자라게 될지도 몰라요.
Cứ dùng thẻ tín dụng nhiều như thế này thì không biết chừng lương cũng chẳng đủ.

3. Lưu ý khi dùng

1. Chỉ dùng trong trường hợp tiêu cực, dùng trong câu tích cực sẽ thiếu tự nhiên.

그렇게 공부하다가는 시험에 합격할 거예요. (Sai)
→ 그렇게 공부하다가는 시험에 떨어질 거예요. (Đúng)

2. Vế sau thường kết hợp với các cụm từ giả định/phỏng đoán như -(으)ㄹ 거예요, -(으)ㄹ 텐데, -(으)ㄹ지도 몰라요, -겠어요, vì '-다가는' mang tính chất giả định.

3. Khi giả định về việc sắp xảy ra trong tương lai (nghĩa "nếu điều đó xảy ra"), dùng hình thức '-았/었다가는'.

내일 발표를 망쳤다가는 회사에서 잘릴지도 몰라요.
Nếu mai làm hỏng buổi thuyết trình thì không biết chừng sẽ bị đuổi việc.

4. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -다가는:

1. 매일 밤 늦게 자______ 건강이 나빠질 거예요. (cứ thức khuya mỗi ngày như thế — 자다)
2. 그렇게 돈을 많이 쓰______ 나중에 후회할 거예요. (cứ tiêu tiền nhiều như thế — 쓰다)

Đáp án: 1. 다가는 · 2. 다가는

5. Câu hỏi thường gặp

-다가는 khác gì -다 보니?

'-다가는' mang tính cảnh báo về hậu quả xấu có thể xảy ra trong tương lai nếu tiếp tục hành động; còn -다 보니 diễn tả một phát hiện hoặc kết quả (có thể tốt hoặc xấu) đã xảy ra sau khi thực hiện hành động lặp lại trong quá khứ.

Vì sao -다가는 không dùng được trong câu tích cực?

Vì bản chất cấu trúc này mang nghĩa cảnh báo về hậu quả không tốt; nếu dùng với kết quả tích cực ở vế sau, câu sẽ trở nên thiếu tự nhiên và sai logic ngữ nghĩa.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829