[Ngữ pháp] Danh từ + 에 불과하지만
21-09-2019 · 73 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 주말 회사 야유회가 취소될 것 같아요. 태풍주의보가 발령됐어요. Hình như buổi dã ngoại của công ty vào cuối tuần sẽ bị
![[Ngữ pháp] Danh từ + 에 불과하지만](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/45211751-2001860779856935-2886584795939209216-n-jp-9f0157.webp)
Ngữ pháp Danh từ + 에 불과하지만 dùng để thể hiện một trạng thái ở hiện tại tuy chưa đạt đến một mức độ nhất định, nhưng vế sau lại chỉ ra khả năng phát triển hoặc thay đổi lớn trong tương lai.
Danh từ + 에 불과하지만: 신인에 불과하지만, 작은 문제에 불과하지만
Diễn tả: hiện tại chỉ dừng ở mức "chỉ là..." nhưng vế sau nêu khả năng phát triển/thay đổi lớn
Thường đi cùng các biểu hiện phỏng đoán ở vế sau: -(으)ㄹ 수 있다, -(으)ㄹ 가능성이 크다...
1. Hội thoại minh họa
A: 주말 회사 야유회가 취소될 것 같아요. 태풍주의보가 발령됐어요.
Hình như buổi dã ngoại của công ty vào cuối tuần sẽ bị hủy. Bản tin thời tiết về cơn bão đã được cảnh báo.
B: 저도 일기예보를 봤어요. 태풍의 이동 예상 경로를 보니까 남부 지방에 상륙해서 동해안으로 빠져나가더라고요.
Tôi cũng đã xem dự báo thời tiết. Xem lộ trình dự đoán sự biến động của cơn bão thì thấy nó đổ bộ vào khu vực phía Nam và thoát ra khỏi bờ biển Đông.
A: 우리 지역은 태풍의 직접적인 영향권에 들 거라고 하니까 더 걱정이에요.
Bởi vì nghe nói rằng khu vực của chúng ta nằm trong phạm vi ảnh hưởng trực tiếp của cơn bão nên tôi càng lo lắng hơn.
B: 게다가 지금은 소형 태풍에 불과하지만 북상하면서 초대형 태풍으로 발전할 가능성이 크대요.
Hơn nữa bây giờ chỉ là cơn bão loại nhỏ nhưng nghe nói nó di chuyển về phía Bắc thì có khả năng lớn sẽ phát triển thành cơn bão dạng siêu lớn.
A: 강풍에 폭우까지 동반한다니까 집의 창틀을 단단히 고정하고 외출도 하지 말아야겠어요.
Bởi vì nghe nói từ cơn gió mạnh cho đến trận mưa lớn kèm theo nên phải cố định khung cửa sổ nhà một cách vững chắc và cũng đừng đi ra ngoài.
B: 이번 토요일에는 집에서 재난 방송을 보면서 상황을 주시하는 게 좋을 것 같아요.
Thật tốt nếu thứ 7 này ở nhà xem phát sóng thảm họa và chăm chú theo dõi tình hình.
Từ vựng: 태풍주의보: bản tin thời tiết về cơn bão | 발령: sự cảnh báo | 경로: lộ trình | 상륙: sự đổ bộ | 빠져나가다: thoát khỏi | 강풍: cơn gió mạnh | 폭우: trận mưa lớn | 동반: sự đi cùng, kèm theo | 단단히: một cách vững chắc | 주시: sự chăm chú theo dõi
2. Ý nghĩa và cách dùng: hiện tại nhỏ bé nhưng tương lai có khả năng lớn
Được gắn vào danh từ dùng thể hiện mặc dù ở hiện tại trạng thái nào đó không thể trở thành tiêu chuẩn mức độ nhất định, nhưng sau này nó có khả năng sẽ thành như vế sau.
그 가수는 아직 신인에 불과하지만 대스타로 발전할 수 있다고 봅니다.
Ca sĩ đó vẫn còn là gương mặt mới nhưng mà tôi nghĩ anh ấy có thể phát triển thành ngôi sao lớn.
김영호 선수는 이제 첫발을 뗀 새내기 국가 대표에 불과하지만 앞으로 우리 대표팀의 주축선수가 될 것이라고 확신합니다.
Cầu thủ Kim Yeong Hoo hiện tại là người mới bước chân vào đội tuyển quốc gia nhưng tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ trở thành cầu thủ chính của đội tuyển chúng ta trong tương lai.
지금은 작은 문제에 불과하지만 머지않은 미래에 큰 문제가 될 가능성이 큽니다.
Bây giờ chỉ là vấn đề nhỏ nhưng trong tương lai gần nó có khả năng lớn sẽ trở thành vấn đề lớn.
1. 지금은 작은 회사___(에 불과하지만)___ 앞으로 크게 성장할 거예요. (bây giờ chỉ là công ty nhỏ nhưng sau này sẽ phát triển lớn)
2. 그는 아직 신입 사원___(에 불과하지만)___ 실력이 뛰어나요. (anh ấy vẫn chỉ là nhân viên mới nhưng năng lực rất giỏi)
3. 지금은 소문___(에 불과하지만)___ 사실로 밝혀질 가능성이 있어요. (bây giờ chỉ là tin đồn nhưng có khả năng sẽ được làm rõ là sự thật)
Đáp án: 1. 에 불과하지만 2. 에 불과하지만 3. 에 불과하지만
Câu hỏi thường gặp
1. N에 불과하지만 dùng khi nào?
Dùng khi muốn nói hiện tại một trạng thái, sự việc chỉ mới ở mức độ nhỏ, chưa đáng kể, nhưng vế sau nêu ra khả năng phát triển hoặc thay đổi lớn trong tương lai.
2. Vế sau của N에 불과하지만 thường dùng biểu hiện gì?
Vế sau thường dùng các biểu hiện phỏng đoán như -(으)ㄹ 수 있다, -(으)ㄹ 가능성이 크다để nhấn mạnh khả năng thay đổi trong tương lai.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn