[Ngữ pháp] -아/어/여도 되다 "được (làm gì), làm ... cũng được, (làm gì) được không"

21-09-2019 · 395 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn văn bên dưới: 선생님: 과학 캠프에 오신 여러분을 환영합니다. 이번 캠프 기간 동안에는 밤에 하는 야외 활동이 많습니다. 야외 활동을 할 때는 위험하니까 혼자 다니면 안 돼요. 지나: 선생님,

[Ngữ pháp] -아/어/여도 되다 "được (làm gì), làm ... cũng được, (làm gì) được không"

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

-아/어/여도 되다 dùng khi biểu thị sự cho phép, đồng ý, chấp nhận cho việc nào đó — tương đương "được (làm gì), làm... cũng được, (làm gì) được không".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT (ㅏ,ㅗ) + 아도 되다 · Thân ĐT/TT (nguyên âm khác) + 어도 되다 · 하다 → 해도 되다

1. Hội thoại minh họa

선생님: 과학 캠프에 오신 여러분을 환영합니다. 야외 활동을 할 때는 위험하니까 혼자 다니면 안 돼요.
Chào mừng các em đến với trại khoa học. Khi hoạt động ngoài trời khá nguy hiểm nên không được đi một mình.

지나: 선생님, 캠프에서 휴대폰을 사용해도 돼요?
Thưa thầy, ở trại em có thể dùng điện thoại không ạ?

선생님: 네, 사용해도 돼요. 하지만 수업시간과 활동시간에는 사용하면 안 돼요.
Được, em dùng cũng được. Nhưng trong giờ học và giờ hoạt động thì không được dùng.

2. Cách dùng

Sử dụng khi biểu thị sự cho phép hay đồng ý, chấp nhận cho việc nào đó. Nghĩa tiếng Việt là "được (làm gì), làm... cũng được". Thường dùng ở dạng câu hỏi.

여기에 앉아도 돼요? Tôi ngồi đây được không ạ?
사진을 찍어도 돼요? Tôi chụp ảnh được không ạ?

3. Biến đổi theo âm tiết cuối

Thân kết thúc bằng ㅏ, ㅗ → -아도 되다: 자도 돼요? (자다) · 오늘 우리 집에 와도 돼요. (오다)

Thân kết thúc bằng nguyên âm khác → -어도 되다: 이 바나나를 먹어도 돼요? (먹다) · 사진을 찍어도 돼요. (찍다)

Động từ 하다 → -해도 되다: 아침 일찍 전화해도 돼요? · 토요일에는 게임을 해도 돼요.

Bất quy tắc: 눕다 → 누워도 되다 · 듣다 → 들어도 되다 · 자르다 → 잘라도 되다

4. Biến thể tương đương: 괜찮다, 좋다

Có thể dùng biến đổi với '아/어/여도 괜찮다' hoặc '아/어/여도 좋다' cùng ý nghĩa.

여기서 사진을 찍어도 돼요. = 여기서 사진을 찍어도 괜찮아요. = 여기서 사진을 찍어도 좋아요.
Ở đây chụp ảnh được.

5. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -아/어/해도 되다:

1. 창문을 ______? (mở cửa sổ được không — 열다)
2. 여기서 잠깐 ______? (nghỉ một chút ở đây được không — 쉬다)

Đáp án: 1. 열어도 돼요 · 2. 쉬어도 돼요

6. Câu hỏi thường gặp

-아/어도 되다 khác gì -(으)면 안 되다?

-아/어도 되다 dùng để hỏi hoặc cho phép làm việc gì đó ("làm... được không / được phép"); -(으)면 안 되다 dùng để cấm, không cho phép làm việc gì đó ("không được làm...").

Có thể thay 되다 bằng 괜찮다 hoặc 좋다 không?

Có, '아/어/여도 괜찮다' và '아/어/여도 좋다' mang ý nghĩa tương đương với '아/어/여도 되다'.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829