[Ngữ pháp] 안+ Động từ/Tính từ

21-09-2019 · 81 lượt xem

1. Thể hiện việc không đúng như thế (nghĩa phủ định) hoặc người nói thể hiện không nghĩ sẽ làm việc nào đó. Đây là hình thức phủ định ngắn (dạng rút gọn). Xem về phủ định dài tại đây 일요일에는 회사에 안 가요. Chủ

[Ngữ pháp] 안+ Động từ/Tính từ

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

안 + Động từ/Tính từ là hình thức phủ định ngắn (dạng rút gọn), đặt trước động từ/tính từ để thể hiện ý nghĩa "không...", dùng khi người nói không có ý định làm việc đó.

Cấu trúc nhanh: 안 + Động từ/Tính từ · Danh từ + (을/를) 안 하다 (với động từ dạng N+하다)

1. Cách dùng

Thể hiện việc không đúng như thế (nghĩa phủ định) hoặc người nói thể hiện không có ý định làm việc nào đó. Đây là hình thức phủ định ngắn (dạng rút gọn), đặt ngay trước động từ/tính từ.

일요일에는 회사에 안 가요.
Chủ nhật tôi không đến công ty.

제 방은 별로 안 커요.
Phòng của tôi đặc biệt không được rộng cho lắm.

2. Với động từ dạng "danh từ + 하다"

Với các động từ dạng '(danh từ)+하다' như 청소하다, 전화하다, 숙제하다, 공부하다, 일하다, 운동하다..., khi kết hợp với '안' phải dùng dạng 'danh từ (을/를) 안 하다' — (을/를) có thể dùng hoặc lược bỏ. Với tính từ dạng N+하다 thì không áp dụng cách tách này.

아직 청소(를) 안 했어요. (Đúng)
Hiện vẫn chưa dọn dẹp ạ.
아직 안 청소했어요. (Sai)

민수 씨에게 전화(를) 안 했어요? (Đúng)
Vẫn chưa gọi điện cho Min-su sao?
민수 씨에게 안 전화했어요? (Sai)

3. Biểu hiện tương tự: -지 않다

So với '안', '지 않다' được sử dụng nhiều hơn trong các hoàn cảnh, tình huống mang tính chính thức, trang trọng.

아직 밥 안 먹었어요?
Vẫn chưa ăn cơm sao?

부장님, 아직 회의를 시작하지 않았습니다.
Trưởng phòng, cuộc họp vẫn chưa được bắt đầu ạ.

4. Trường hợp đặc biệt: 있다, 알다

Khi kết hợp với '있다, 알다' thì phải dùng dưới dạng '없다, 모르다' thay vì thêm '안' trực tiếp.

오늘은 시간이 안 있어요. (Sai)
오늘은 시간이 없어요. (Đúng)
Hôm nay tôi không có thời gian.

저는 일본어를 안 알아요. (Sai)
저는 일본어를 몰라요. (Đúng)
Tôi không biết tiếng Nhật.

5. So sánh '안' và '못'

Với '안' thể hiện người nói không có ý định làm việc đó; ngược lại, '못' thể hiện người nói dự định muốn làm nhưng không thể làm được hoặc không được như mong muốn.

그 옷이 예쁘지 않아서 안 샀다. (không hề có ý định mua)
Chiếc áo đó không đẹp nên đã không mua.

그 옷을 사고 싶었지만 너무 비싸서 못 샀다. (muốn mua nhưng không thể)
Đã muốn mua chiếc áo đó nhưng vì quá đắt nên đã không thể mua.

6. Luyện tập nhanh

Chọn dạng đúng — 안 hay 지 않다/없다/모르다:

1. 저는 그 사람을 ______. (không biết người đó — 알다)
2. 오늘 숙제를 ______. (chưa làm bài tập — 하다, dạng N+하다)

Đáp án: 1. 몰라요 · 2. 숙제(를) 안 했어요

7. Câu hỏi thường gặp

'안' và '못' khác nhau thế nào?

'안' thể hiện người nói không có ý định làm việc đó; '못' thể hiện người nói muốn làm nhưng không có khả năng hoặc không thể làm được.

Vì sao không thể nói '안 있어요', '안 알아요'?

Vì 있다 và 알다 khi phủ định phải chuyển hẳn sang từ khác là 없다 và 모르다, chứ không đơn thuần thêm '안' phía trước như các động từ, tính từ thông thường.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829