[Ngữ pháp] Động từ + -다 보면, -다가 보면 "cứ (làm gì đó)...thì..."

21-09-2019 · 161 lượt xem

가: 정말 죄송합니다. 우리 알렉스가 유리창을 깼어요. Thành thật xin lỗi chị. Alex nhà chúng tôi làm vỡ kính rồi. 나: 괜찮아요. 아이들이 놀다 보면 유리창을 깰 수도 있지요. Không sao đâu. Bọn trẻ cứ chơi đùa thì khó mà

[Ngữ pháp] Động từ + -다 보면, -다가 보면 "cứ (làm gì đó)...thì..."

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -다 보면 (văn viết: -다가 보면) diễn tả hành động ở mệnh đề trước liên tục xảy ra, lặp đi lặp lại và cuối cùng dẫn đến một kết quả nào đó ở mệnh đề sau, thường dịch là "cứ (làm gì đó)... thì...".

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -다 보면: 살다 → 살다 보면, 하다 → 하다 보면
Dạng văn viết: -다가 보면
Không dùng với thì quá khứ/tương lai trước "-다 보면"; mệnh đề sau cũng không chia thì quá khứ
Ý nghĩa: cứ (làm gì đó liên tục)... thì (sẽ dẫn đến kết quả)...

1. Ý nghĩa cơ bản: hành động lặp lại dẫn đến một kết quả

Cấu trúc này diễn tả hành động ở mệnh đề trước liên tục xảy ra và cuối cùng dẫn đến một kết quả nào đó. Trong văn viết, biểu thức này thể hiện dưới dạng "-다가 보면".

아이들이 놀다 보면 유리창을 깰 수도 있지요.
Bọn trẻ cứ chơi đùa thì khó mà tránh được vỡ kính.

일을 하다 보면 금방 방법을 알게 될 거니까 너무 걱정하지 마세요.
Cứ làm rồi anh sẽ biết cách làm, đừng lo lắng quá.

외국에서 혼자 살다 보면 저절로 요리도 하고 청소도 하게 되는 것 같아요.
Tôi nghĩ cứ sống một mình ở nước ngoài thì việc nấu nướng và dọn dẹp sẽ giỏi thôi.

2. Bối cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc thường xuất hiện khi khuyên nhủ, động viên ai đó rằng cứ tiếp tục làm một việc gì đó thì rồi sẽ đạt được một kết quả tốt đẹp hoặc quen dần với việc đó.

카일리 씨하고는 친해지기가 어려운 것 같아요. 아니에요. 자주 이야기하다 보면 친해질 수 있을 거예요.
Tôi thấy Kylie khó gần. — Không phải thế đâu. Cứ nói chuyện thì chắc sẽ thân đấy.

어제 친한 친구하고 크게 싸워서 기분이 안 좋아요. 같이 지내다 보면 싸울 때도 있지요. 하지만 빨리 화해하세요.
Hôm qua tôi cãi nhau to với bạn thân nên tâm trạng không vui. — Cứ chơi với nhau thì sẽ có lúc cãi nhau mà. Nhưng mau làm lành đi.

3. Lưu ý về cách chia thì

Không sử dụng thì quá khứ hoặc tương lai trước "-다 보면", và mệnh đề sau cũng không được chia ở thì quá khứ.

그 친구를 계속 만났다 보면 좋아질 거예요. (X)
그 친구를 계속 만나겠다 보면 좋아질 거예요. (X)
그 친구를 계속 만나다 보면 좋아 졌어요. (X)
그 친구를 계속 만나다 보면 좋아질 거예요. (O)
Cứ tiếp tục gặp người bạn đó thì sẽ trở nên thích người đó đó.

4. Phân biệt -다 보면 và -다 보니(까)

"-다 보면" hướng về tương lai, mang tính giả định — cứ tiếp tục làm A thì rồi sẽ có kết quả B (B chưa xảy ra). Còn "-다 보니(까)" hướng về việc đã và đang xảy ra — do liên tục làm A nên đã nhận ra hoặc dẫn đến B trong thực tế.

한국 사람과 자주 이야기하다 보면 한국어 실력이 늘 거예요. (giả định, chưa xảy ra)
한국 사람과 자주 이야기하다 보니까 한국어 실력이 늘었어요. (đã thực sự xảy ra)

Luyện tập nhanh:
1. 계속 연습하___(다 보면)___ 실력이 늘 거예요. (cứ tiếp tục luyện tập thì trình độ sẽ tiến bộ)
2. 매일 일찍 일어나___(다 보면)___ 습관이 될 거예요. (cứ dậy sớm mỗi ngày thì sẽ thành thói quen)
3. 그 사람을 자주 만났___(다 보면)___ 친해질 거예요. (X — sai vì chia quá khứ trước 다 보면)

Đáp án: 1. 다 보면 2. 다 보면 3. sai, phải sửa thành "만나다 보면"

Câu hỏi thường gặp

1. "-다 보면" khác gì với "-다 보니까"?
"-다 보면" mang tính giả định, hướng về tương lai — cứ làm A thì rồi sẽ dẫn đến B (B chưa xảy ra); còn "-다 보니까" nói về điều đã thực sự xảy ra trong quá khứ do liên tục làm A.

2. Vì sao không thể chia quá khứ trước "-다 보면"?
Vì bản thân "-다 보면" đã mang ý nghĩa giả định về một kết quả trong tương lai dựa trên một hành động lặp lại liên tục, nên việc chia quá khứ trước nó sẽ mâu thuẫn về mặt logic thời gian với ý nghĩa giả định đó.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829