[Ngữ pháp] Động từ + 는 척하다, Tính từ + (으)ㄴ 척하다
21-09-2019 · 102 lượt xem
Động từ + 는 척하다, Tính từ + (으)ㄴ 척하다. 마시다 => 마시는 척하다, 찾다 => 찾는 척하다. 예쁘다 => 예쁜 척하다, 좋다 => 좋은 척하다. 1. Biểu hiện môt hành động/ trạng thái nào đó trên thực tế không phải là như
![[Ngữ pháp] Động từ + 는 척하다, Tính từ + (으)ㄴ 척하다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/11201004-894906787219012-7031948424252630545-o-jpg-03940d.webp)
는 척하다 / (으)ㄴ 척하다 thể hiện một hành động/trạng thái trên thực tế không phải như vậy, nhưng lại tỏ ra, giả vờ là như thế — tương đương "làm như, giả vờ, tỏ ra như".
1. Cách dùng
Biểu hiện một hành động/trạng thái nào đó trên thực tế không phải là như vậy, nhưng lại tô điểm, thể hiện nó giống như thế — "làm như, giả vờ, giả bộ như, tỏ ra như".
속으로는 많이 당황했지만 아무렇지 않은 척해요.
Bên trong tôi đã rất bối rối nhưng tỏ ra như không có chuyện gì.
내 동생은 엄마가 방에 들어오면 공부하는 척해요.
Em tôi hễ mẹ vào phòng là giả vờ như đang học bài. ^^
잠이 깼지만 너무 피곤해서 자는 척했어요.
Tôi đã thức dậy nhưng vì mệt nên đã giả vờ như đang ngủ.
그 사람은 돈도 없으면서 사람들 앞에서 돈이 많은 척해요.
Người đó không có tiền nhưng trước mặt người khác cứ tỏ ra như có rất nhiều tiền.
2. Kết hợp với 있다, 없다
음식이 너무 짰지만 맛있는 척하고 먹었다.
Thức ăn rất mặn nhưng tôi đã giả bộ ăn rất ngon miệng.
3. Thì quá khứ của động từ: (으)ㄴ 척하다
Với động từ, khi nói về tình huống, hoàn cảnh đã xảy ra thì dùng dạng (으)ㄴ 척하다 thay vì 는 척하다.
명동에서 친구를 봤는데 못 본 척했어요.
Tôi đã gặp bạn ở Myeong-dong nhưng đã vờ như không thấy.
나는 선생님 설명을 듣고 알아들은 척했다.
Tôi nghe lời giải thích của thầy giáo và vờ như đã hiểu hết.
곰을 만나면 죽은 척해야 해요.
Khi gặp gấu bạn phải giả vờ như đã chết.
4. Đi với danh từ: 인 척하다
당신은 학생도 아니면서 왜 학생인 척합니까?
Tại sao bạn không phải là học sinh mà lại giả vờ là học sinh vậy?
두 사람은 친한 친구인 척했어요.
Hai người đã tỏ ra như là bạn bè thân thiết.
5. Tổng kết cấu trúc
Động từ + -는 척하다 (hiện tại) / -(으)ㄴ 척하다 (quá khứ)
Tính từ + -(으)ㄴ 척하다
Danh từ + 인 척하다
Có một cấu trúc gần nghĩa tương tự là (으)ㄴ/는 체하다 (cùng nghĩa "giả vờ", chỉ khác cách viết 체 thay vì 척).
6. Luyện tập nhanh
Chia động từ/tính từ/danh từ trong ngoặc sang dạng 척하다:
1. 배가 안 고픈데 ______. (고프다 — giả vờ đói bụng)
2. 그 사람을 봤지만 못 ______. (보다 — giả vờ như không thấy, quá khứ)
3. 부자도 아니면서 ______. (부자 — giả vờ là người giàu)
Đáp án: 1. 고픈 척해요 · 2. 본 척했어요 · 3. 부자인 척해요
7. Câu hỏi thường gặp
-는 척하다 và -(으)ㄴ 척하다 dùng khi nào?
Với động từ, -는 척하다 dùng khi giả vờ về một hành động đang diễn ra hoặc theo thói quen; -(으)ㄴ 척하다 dùng khi giả vờ về một tình huống đã xảy ra trong quá khứ.
척하다 khác gì 체하다?
Hai cấu trúc gần như đồng nghĩa, đều nghĩa là "giả vờ, tỏ ra như". 척하다 phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hàng ngày.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK II
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn