[Ngữ Pháp] Động từ/Tính từ + 잖아요
21-09-2019 · 233 lượt xem
Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem một đuôi kết thúc câu rất phổ biến trong tiếng Hàn -잖아(요). 1. -잖아(요) được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau và do đó có các ý nghĩa khác nhau. - Tuy nhiên nó được dùng phổ biến nhất khi bạn
![[Ngữ Pháp] Động từ/Tính từ + 잖아요](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/10006032-646014785451934-1038701637-o-jpg-8d12a6.webp)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem một đuôi kết thúc câu rất phổ biến trong tiếng Hàn -잖아(요). Cấu trúc này được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau và do đó có các ý nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là khi nhấn mạnh hay nhắc lại điều mà người nghe đã biết nhưng không nhớ hay lãng quên; hoặc khi hiệu chỉnh, sửa chữa lại lời nói, nhận xét của người khác.
Động từ/Tính từ (đuôi âm cuối) + -잖아(요): 말했잖아요, 귀엽잖아요, 있잖아요
Danh từ + (이)잖아요: 일요일이잖아요
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
-잖아(요) được dùng phổ biến nhất khi bạn muốn nhấn mạnh hay nhắc lại điều mà người khác đã biết nhưng không nhớ hay lãng quên; hoặc khi bạn muốn hiệu chỉnh, sửa chữa lại lời nói, lời nhận xét của người khác (xác nhận lại điều người nghe đã biết). Cấu trúc này được sử dụng nhiều trong văn nói, với quan hệ bạn bè, quan hệ thân thiết hoặc khi nói với người dưới. Thỉnh thoảng cũng có thể dùng khi cung cấp một lý do hay chứng cớ cho thứ gì đó.
-잖아(요) được khởi nguồn từ cấu trúc -지 않아(요) với ý nghĩa phủ định, nhưng hiện tại đã mang một ý nghĩa độc lập rất khác với dạng ban đầu. Có thể dịch nôm na sang tiếng Việt là "Chẳng phải... còn gì nữa, vì vậy..."; "Không, điều đó là không đúng. Thực tế là,...".
어제 말했잖아요.
= Tôi đã nói với bạn vào hôm qua rồi còn gì! (Bạn không nhớ sao?)
귀엽잖아요.
= Không phải nó dễ thương sao!
어차피 내일도 시간 있잖아요.
= Chẳng phải bạn cũng thấy rằng ngày mai chúng ta cũng có thời gian sao?
오늘 일요일이잖아요.
= Hey, chẳng phải hôm nay là chủ nhật hay sao!
가: 영어를 어떻게 그렇게 잘해요?
나: 제가 미국에서 10년 살았잖아요. 그러니까 영어를 잘하지요.
가: Bạn làm thế nào mà giỏi tiếng Anh quá vậy?
나: Mình đã sống ở Mỹ 10 năm còn gì. Vậy nên phải khá tiếng Anh chứ.
제가 필리핀에서 왔잖아요. 그래서 마닐라에 대해서 잘 알아요.
Tôi đến từ Philipin còn gì nữa. Vì thế mình biết rất rõ về Manila (thủ đô của Philipin).
저희가 부모님을 모시고 살잖아요. 그래서 집에 일찍 들어가야 돼요.
Tụi mình sống chung với bố mẹ mà. Vậy nên cần phải về nhà sớm.
2. Kết hợp với quá khứ và danh từ
Có thể dùng với quá khứ '았/었'.
가: 오늘은 왜 이렇게 피곤하지요?
Hôm nay sao lại mệt mỏi như vậy?
나: 어제 일이 많았잖아요.
Hôm qua chẳng phải đã làm bao nhiêu việc đó sao. (không mệt mí lại)
가: 왜 술을 안 마셔요?
Tại sao lại không uống rượu thế?
나: 술을 끊었잖아요.
Mình đã bỏ rượu rồi còn gì nữa.
Nếu phía trước đi với danh từ dùng dạng '(이)잖아요'.
가: 하숙집가 왜 이렇게 비싸요?
Tại sao nhà trọ lại mắc như thế này?
나: 독방이잖아요.
Vì là phòng riêng còn gì nữa.
가: 두 사람이 많이 닮았네요.
Hai người trông giống nhau quá nhỉ.
나: 형제잖아요.
Thì chẳng phải là hai anh em còn gì nữa.
3. So sánh '잖아요' và '거든요'
'잖아요' sử dụng khi nhấn mạnh hoặc xác nhận lại lý do, nguyên do mà người nghe đã biết, trong khi '거든요' thể hiện lý do, nguyên do mà người nghe không hề biết.
가: 밍밍 씨가 한국말을 잘하네요.
Ming-ming nói tiếng Hàn giỏi quá nhỉ.
나: 공부를 열심히 하거든요. (공부를 열심히 하는 것을 듣는 사람이 모름)
Bạn không biết đâu mình đã học tập chăm chỉ lắm đó. (nghĩ là người nghe không biết việc bản thân đã học tập chăm chỉ như thế nào)
공부를 열심히 하잖아요.
= Bạn chẳng đã biết là mình đã học tập rất chăm chỉ mà. (nghĩ và cho rằng người nghe đã biết quá trình mà bản thân đã học tập chăm chỉ ra sao)
1. 저 사람 얼굴 알아요. 유명한 배우___(잖아요)___. (tôi biết mặt người đó, chẳng phải là diễn viên nổi tiếng còn gì)
2. 오늘 제 생일___(이잖아요)___. (chẳng phải hôm nay là sinh nhật tôi hay sao)
3. 어제 다 끝냈___(잖아요)___. (hôm qua đã làm xong hết rồi còn gì)
Đáp án: 1. 잖아요 2. 이잖아요 3. 잖아요
Câu hỏi thường gặp
1. -잖아(요) dùng khi nào?
Dùng phổ biến nhất khi nhấn mạnh hay nhắc lại điều mà người nghe đã biết nhưng không nhớ hay lãng quên, hoặc khi hiệu chỉnh lại lời nói, nhận xét của người khác.
2. '잖아요' khác gì '거든요'?
'잖아요' dùng khi nhấn mạnh hoặc xác nhận lại lý do mà người nghe đã biết, còn '거든요' thể hiện lý do mà người nghe không hề biết.
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn