[Ngữ pháp] Danh từ + 에 의해(서)

21-09-2019 · 131 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 어? 인터넷 드라마에서 저 모자를 봤어. 요즘 인터넷 쇼핑몰에서 인기라던데. Ơ? Tôi đã thấy cái mũ truyền thống kia ở trong

[Ngữ pháp] Danh từ + 에 의해(서)

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Danh từ + 에 의해(서) dùng khi danh từ đứng trước trở thành căn cứ, tiêu chuẩn hay phương pháp của sự việc ở vế sau, tương đương "do, bằng, theo..." trong tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + 에 의해(서): 신분에 의해, 경험에 의해 (có thể giản lược 서 thành 에 의해)
Ý nghĩa: danh từ đứng trước là căn cứ, tiêu chuẩn hay phương pháp cho vế sau

1. Hội thoại minh họa

A: 어? 인터넷 드라마에서 저 모자를 봤어. 요즘 인터넷 쇼핑몰에서 인기라던데.
Ơ? Tôi đã thấy cái mũ truyền thống kia ở trong phim truyền hình internet. Dạo này nó phổ biến trong các trung tâm mua sắm internet nhỉ.

B: 저건 갓이라고 하는데 조선 시대에 남자 양반들이 일상생활에서 쓰던 거야.
Đó gọi là mũ truyền thống mà những người đàn ông quý tộc thời đại Joseon dùng trong sinh hoạt hàng ngày đó.

A: 양반이라면 신분이 높은 사람을 말하는 거지?
Nếu là quý tộc thì ý là đề cập đến người có thân phận cao hả?

B: 맞아. 조선 시대의 복식은 신분에 의해 정해졌는데 가장 높은 신분인 양반만 저 갓을 썼어.
Đúng vậy. Trang phục của thời đại Joseon được quy định theo thân phận, mà chỉ quý tộc có thân phận cao nhất mới đội mũ truyền thống đó.

A: 그럼 드라마에서 갓을 안 쓴 남자들은 신분이 낮은 사람들이야?
Nếu vậy thì những người đàn ông không đội mũ truyền thống ở trong phim là những người có thân phận thấp hả?

B: 그럴 가능성이 있지. 중인, 상민, 천민 계급은 다른 종류의 모자를 썼대.
Có khả năng là như thế. Nghe bảo họ dùng nhiều loại mũ khác nhau theo giai cấp giới thượng lưu, thường dân và tiện dân.

Từ vựng: 갓: mũ truyền thống (Gat) | 양반: quý tộc | 신분: thân phận | 복식: trang phục | 중인: giới trung lưu | 상민: thường dân | 천민: tiện dân | 계급: giai cấp

2. Ý nghĩa và cách dùng: căn cứ, tiêu chuẩn hay phương pháp

Gắn vào danh từ thể hiện điều đó trở thành căn cứ, tiêu chuẩn hay phương pháp. Trong 에 의해서 có thể giản lược 서 để dùng dưới dạng 에 의해.

이 피부병은 곰팡이균에 의해 발생하는 것으로 알려져 있다.
Bệnh da liễu này được biết do vi khuẩn nấm mốc làm phát sinh.

가치관은 개인의 경험에 의해 형성되고 축적된다.
Giá trị quan được hình thành và tích lũy bằng kinh nghiệm cá nhân.

공금을 개인적으로 사용한 것으로 밝혀져 그는 회사 내규에 의해 해고되었다.
Việc sử dụng công quỹ với mục đích cá nhân được làm sáng tỏ và anh ấy đã bị sa thải theo nội quy công ty.

Luyện tập nhanh:
1. 이 건물은 유명한 건축가___(에 의해)___ 설계되었다. (tòa nhà này được thiết kế bởi kiến trúc sĩ nổi tiếng)
2. 사고 원인은 경찰 조사___(에 의해)___ 밝혀졌다. (nguyên nhân tai nạn được làm rõ theo cuộc điều tra của cảnh sát)
3. 결과는 투표___(에 의해)___ 결정된다. (kết quả được quyết định theo bỏ phiếu)

Đáp án: 1. 에 의해 2. 에 의해 3. 에 의해

Câu hỏi thường gặp

1. N에 의해(서) dùng khi nào?
Dùng khi danh từ đứng trước trở thành căn cứ, tiêu chuẩn hay phương pháp cho sự việc, kết quả được nêu ở vế sau.

2. N에 의해서 và N에 의해 khác nhau ở đâu?
Không khác nhau về nghĩa — '서' trong '에 의해서' có thể giản lược, dùng dưới dạng '에 의해' mà không đổi ý nghĩa.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829