[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 보니까, 어/아 보니
21-09-2019 · 294 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 네, 긴급 신고 112입니다. Vâng, khai báo khẩn cấp 112 đây ạ. B: 여보세요, 우리 집에 도둑이 든 것 같아요. 휴가를 갔다가 와
![[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 보니까, 어/아 보니](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/39992298-1910728445636836-2643002726543261696-n-jp-63aa05.webp)
Động từ + 어/아/여 보니까 gắn vào thân động từ hành động, dùng khi phát hiện ra một sự thật ở vế sau nhờ kết quả của hành động thử nghiệm hoặc trải nghiệm ở vế trước — tương đương "thử làm... thì thấy".
1. Hội thoại minh họa
A: 네, 긴급 신고 112입니다.
Vâng, khai báo khẩn cấp 112 đây ạ.
B: 여보세요, 우리 집에 도둑이 든 것 같아요. 휴가를 갔다가 와 보니까 집이 엉망이 되어 있네요.
Alo, hình như nhà tôi bị trộm đột nhập. Tôi đi nghỉ về thì thấy nhà trở nên bừa bộn.
A: 다친 분은 없으십니까? 없어진 물건은 확인하셨습니까?
Không có ai bị thương chứ ạ? Anh đã kiểm tra đồ vật bị mất chưa?
B: 다친 사람은 없는데 집에 있던 현금이랑 반지, 귀걸이가 모두 없어졌어요.
Không có ai bị thương nhưng tiền mặt, nhẫn và hoa tai ở nhà đều đã biến mất ạ.
Từ vựng: 도둑 (kẻ trộm) · (도둑이) 들다 (bị trộm đột nhập) · 엉망 (bừa bộn) · 정확하다 (chính xác) · 담당 (sự đảm nhiệm) · 지구 (khu vực) · 출동 (sự xuất phát)
2. Cách dùng
Được gắn vào thân động từ hành động, dùng khi phát hiện ra sự thật ở vế sau nhờ kết quả của hành động ở vế trước. Vế trước thường là chủ ngữ ngôi thứ nhất. Có thể lược bỏ '까' thành dạng '아/어 보니'.
상자를 열어 보니까 꽃이 있었어요.
Tôi mở hộp ra thì thấy có hoa ở đó.
집에 와서 옷을 입어 보니까 좀 작았어요.
Tôi về nhà mặc thử thì thấy hơi chật.
외국에서 살아 보니까 생각보다 좀 힘들어요.
Sống ở nước ngoài thì tôi thấy vất vả hơn so với suy nghĩ.
3. So sánh '아/어 보니(까)' và '다 보니(까)'
'다 보니(까)' dùng khi người nói phát hiện tình huống mới xảy ra sau khi làm một việc liên tục, có tính lặp lại; còn '아/어 보니(까)' dùng khi phát hiện tình huống mới thông qua một lần thử nghiệm hay trải nghiệm việc nào đó.
민수 씨를 자주 만나다 보니 나도 모르게 정이 들었다. (lặp lại, gặp nhiều lần)
Vì thường xuyên gặp Min-su nên tôi đã nảy sinh tình cảm lúc nào không hay.
부산에 한번 가 보니 생각보다 경치가 아름다웠다. (trải nghiệm một lần)
Đi Busan một lần thì thấy phong cảnh đẹp hơn so với suy nghĩ.
4. Luyện tập nhanh
Chia động từ trong ngoặc theo -아/어 보니까:
1. 그 책을 직접 ______ 생각보다 재미있었어요. (đọc thử — 읽다)
2. 한국 음식을 직접 ______ 맵지 않았어요. (làm thử — 만들다)
Đáp án: 1. 읽어 보니까 · 2. 만들어 보니까
5. Câu hỏi thường gặp
아/어 보니까 khác gì 다 보니(까)?
아/어 보니까 gắn với một hành động thử nghiệm một lần rồi phát hiện ra điều gì đó; 다 보니(까) gắn với một hành động lặp lại nhiều lần rồi mới dẫn đến kết quả bất ngờ.
Có thể rút gọn 보니까 không?
Có, có thể lược bỏ '까' để thành '아/어 보니' mà ý nghĩa không đổi nhiều, chỉ giảm nhẹ sắc thái nhấn mạnh.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK II
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn