[Ngữ pháp] Danh từ + -만에

21-09-2019 · 120 lượt xem

가: 대학교에 입학한 지 얼마 만에 졸업하셨어요? Bạn học đại học bao lâu rồi mới tốt nghiệp vậy? 나: 대학을 다니다가 아파서 1년을 쉬었기 때문에 입학한 지 5년 만에 졸업을 했어요. Tôi đang đi học thì bị bệnh phải nghỉ

[Ngữ pháp] Danh từ + -만에

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Danh từ + 만에 diễn tả hành động xảy ra sau một khoảng thời gian xác định nào đó, có thể dịch là "sau/mất... mới...".

Cấu trúc nhanh:
Khoảng thời gian + 만에: 5년 만에, 30분 만에
Mệnh đề trước thường đi kèm -(으)ㄴ 지: 입학한 지 5년 만에
Lượng thời gian luôn đặt trước 만에
Gần nghĩa với 동안, 후에 nhưng có sắc thái riêng

1. Ý nghĩa cơ bản: sau một khoảng thời gian mới...

Sử dụng cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau một khoảng thời gian xác định nào đó. Theo đó, mệnh đề trước thường đi kèm với -(으)ㄴ 지 để mô tả hành động đã được hoàn thành ở thời gian nhất định nào đó. Lượng thời gian thường được đặt trước -만에.

가: 대학교에 입학한 지 얼마 만에 졸업하셨어요?
Bạn học đại học bao lâu rồi mới tốt nghiệp vậy?
나: 대학을 다니다가 아파서 1년을 쉬었기 때문에 입학한 지 5년 만에 졸업을 했어요.
Tôi đang đi học thì bị bệnh phải nghỉ mất một năm nên tôi học đại học 5 năm mới tốt nghiệp.

가: 서울에서 KTX를 타니까 3시간 만에 부산에 도착하더라고요.
Ở Seoul đi KTX 3 tiếng đã đến Pusan rồi.
나: KTX가 정말 빠르네요!
KTX nhanh thật đấy.

2. Thêm ví dụ với các mốc thời gian khác nhau

집을 짓기 시작한 지 3년 만에 다 지었어요.
Nhà này xây ba năm mới xong đó.

아이가 잠이 든 지 30분 만에 다시 깼어요.
Em bé ngủ được 30 phút rồi tỉnh dậy.

얼마 만에 한국에 다시 오셨어요?
Bao lâu bạn mới lại đến Hàn Quốc vậy?

3. Phân biệt 동안, 만에, 후에

Cả ba cấu trúc 동안, 만에, 후에 đều liên quan đến thời gian nhưng khác nhau về sắc thái: 동안 (xem lại tại đây) diễn tả khoảng thời gian một hành động diễn ra liên tục, còn 후에 (xem lại tại đây) chỉ đơn thuần diễn tả một mốc "sau khi" không nhấn mạnh khoảng cách thời gian đã trôi qua. Riêng 만에 luôn đi kèm một lượng thời gian cụ thể và nhấn mạnh rằng hành động xảy ra "chỉ sau ngần ấy thời gian" — thường mang theo cảm giác ngạc nhiên (nhanh hoặc lâu hơn mong đợi).

Luyện tập nhanh:
1. 헤어진 지 10년___(만에)___ 첫사랑을 다시 만났어요. (chia tay 10 năm rồi mới gặp lại mối tình đầu)
2. 회의를 시작한 지 2시간___(만에)___ 끝났어요. (họp được 2 tiếng thì kết thúc)
3. 3일___(만에)___ 답장을 받았어요. (3 ngày sau mới nhận được thư trả lời)

Đáp án: 1. 만에 2. 만에 3. 만에

Câu hỏi thường gặp

1. "만에" khác gì với "동안"?
"동안" diễn tả một khoảng thời gian một hành động diễn ra liên tục (ví dụ: học trong 2 tiếng), còn "만에" nhấn mạnh việc một điều gì đó xảy ra sau khi đã trôi qua đúng khoảng thời gian đó (ví dụ: sau 2 tiếng thì xong), thường mang sắc thái ngạc nhiên về độ nhanh/chậm.

2. "만에" có bắt buộc đi kèm -(으)ㄴ 지 không?
Không bắt buộc, nhưng rất phổ biến khi câu có mệnh đề mô tả hành động đã hoàn thành trước đó (ví dụ 입학한 지 5년 만에); nếu chỉ nói riêng về khoảng thời gian đã trôi qua tính từ một mốc, có thể dùng 만에 độc lập như "3일 만에".

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829