[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)면 좋겠다, Động từ/Tính từ + -았/었으면 좋겠다
21-09-2019 · 361 lượt xem
Động từ/Tính từ+ 았/었으면 좋겠다. 가다-> 갔으면 좋겠다, 먹다-> 먹었으면 좋겠다, 하다-> 했으면 좋겠다. 작다-> 작았으면 좋겠다, 넓다->넓었으면 좋겠다, 깨끗하다-> 깨끗했으면 좋겠다. 1. Cả hai biểu hiện 았/었으면
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)면 좋겠다, Động từ/Tính từ + -았/었으면 좋겠다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/1961020-645963512123728-1788490929-o-jpg-3225d7.webp)
Ví dụ: 가다 → 갔으면 좋겠다, 먹다 → 먹었으면 좋겠다, 깨끗하다 → 깨끗했으면 좋겠다
Động từ/Tính từ + 았/었으면 좋겠다 = "ước gì..., giá mà..." — biểu hiện mong ước cho một điều trái với thực tế hiện tại
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Cả hai biểu hiện "았/었으면 좋겠다" và "(으)면 좋겠다" tương tự nhau, cùng biểu hiện sự mong ước cho sự việc ở vế trước xảy ra, hoặc hy vọng một việc gì đó xảy ra khác với thực tế. Cấu trúc này tương đương với "nếu... thì tốt" hoặc "ước gì..." trong tiếng Việt.
이번 방학에는 여행을 갔으면 좋겠어요. = 이번 방학에는 여행을 가면 좋겠어요.
Ước gì kỳ nghỉ này được đi du lịch.
돈이 많았으면 좋겠어요. (지금 돈이 많지 않음)
Nếu có nhiều tiền thì thật tốt. (= ước gì tôi có nhiều tiền.)
저한테 형이 있으면 좋겠어요.
Ước gì tôi có anh trai.
2. Có thể thay "좋겠다" bằng "하다, 싶다"
친구가 많았으면 좋겠어요. = 친구가 많았으면 해요. = 친구가 많았으면 싶어요.
Ước gì có thật nhiều bạn bè.
3. Kết hợp với danh từ
나도 대학생이었으면 좋겠어요.
Tôi mà cũng là sinh viên đại học thì thật tốt.
부자였으면 좋겠어요.
Nếu là người giàu thì tốt biết bao.
1. 날씨가 따뜻했____ 좋겠어요. (ước gì thời tiết ấm hơn - 따뜻하다, quá khứ)
2. 내일 비가 안 오____ 좋겠어요. (ước gì mai trời không mưa - 오다, hiện tại)
3. 저도 부자____ 좋겠어요. (ước gì tôi cũng là người giàu - danh từ 부자)
Đáp án: 1. 으면 (따뜻했으면) 2. 지 않으면/면 (안 오면) 3. 였으면 (부자였으면)
4. Trường hợp bất quy tắc
좋은 소식을 들었으면 좋겠어요. (듣다)
날씨가 덜 더웠으면 좋겠어요. (덥다)
아픈 친구가 빨리 나았으면 좋겠어요. (낫다)
5. So sánh với "고 싶다"
"았/었으면 좋겠다" so với "고 싶다" được dùng khi mong muốn một cách mơ hồ, khả năng hiện thực hóa thấp hơn, còn "고 싶다" thể hiện mong muốn cụ thể hơn. "았/었으면 좋겠다" có thể dùng để nói về mong ước của cả người nói lẫn người khác, nhưng "고 싶다" chỉ dùng để nói về bản thân người nói.
이번 방학에 여행을 했으면 좋겠어요. (mong ước mơ hồ)
이번 방학에 여행을 하고 싶어요. (mong ước cụ thể)
유리 씨가 빨리 결혼했으면 좋겠어요. (O — nói về mong ước của người khác)
저는 유리 씨가 빨리 결혼하고 싶어요. (X — "고 싶다" không dùng để nói mong ước của người khác)
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "았/었으면 좋겠다" và "고 싶다" khác nhau ở điểm nào?
Đáp: "았/었으면 좋겠다" diễn tả mong ước mơ hồ, khả năng thực hiện thấp và có thể dùng cho mong ước của người khác; "고 싶다" diễn tả mong muốn cụ thể và chỉ dùng được cho bản thân người nói.
Hỏi: Có thể thay "좋겠다" bằng từ nào khác không?
Đáp: Có thể thay bằng "하다" hoặc "싶다" mà không thay đổi nghĩa, ví dụ "많았으면 좋겠어요" = "많았으면 해요" = "많았으면 싶어요".
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn