[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 거예요(2)
21-09-2019 · 117 lượt xem
Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 거예요 (2) V: 보다-> 볼 거예요, 읽다-> 읽을 거예요 A: 아프다-> 아플 거예요, 좋다-> 좋을 거예요. Ngữ pháp (으)ㄹ 거예요 có 2 cách dùng: - Cách dùng 1 thể hiện kế hoạch ở tương lai. Bấm vào đây để xem
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 거예요(2)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/ng-25e1-25bb-25af-2bph-25c3-25a1p-jpg-1f1007.webp)
V: 보다 → 볼 거예요, 읽다 → 읽을 거예요
A: 아프다 → 아플 거예요, 좋다 → 좋을 거예요
Động/Tính từ + (으)ㄹ 거예요 (nghĩa 2) = thể hiện sự suy đoán, phỏng đoán về hành động/trạng thái của ngôi thứ 3 hoặc sự vật, sự việc
1. Hai cách dùng của "(으)ㄹ 거예요"
Ngữ pháp "(으)ㄹ 거예요" có 2 cách dùng: cách dùng 1 thể hiện kế hoạch ở tương lai — xem -(으)ㄹ 거예요 (1) thì tương lai. Bài viết này tìm hiểu cách dùng thứ 2: thể hiện sự suy đoán, phỏng đoán.
2. Ý nghĩa và cách dùng
Sử dụng khi phỏng đoán trạng thái hay hành động nào đó. Lúc này chủ ngữ là ngôi thứ 3 hoặc sự vật, sự việc nào đó.
영호 씨는 지금 영화를 볼 거예요.
Hương bây giờ chắc xem phim.
내일은 비가 올 거예요.
Ngày mai chắc trời sẽ mưa.
3. Thường dùng để trả lời câu hỏi "-(으)ㄹ까요?"
가: 내일 날씨가 추울까요?
나: 네, 내일도 추울 거예요.
Ngày mai chắc trời lạnh nhỉ? / Ừ, ngày mai chắc cũng sẽ lạnh đó.
가: 영호 씨가 내일 학교에 올까요?
나: 아니요, 아파서 못 올 거예요.
Hương ngày mai có đến trường không nhỉ? / Không, bạn ấy bị ốm chắc sẽ không đến được đâu.
4. Kết hợp thì quá khứ: "았/었을 거예요"
선생님이 집에 가셨을 거예요.
Thầy giáo có lẽ đã đi về nhà rồi.
영호 씨가 지난 주말에 스키를 탔을 거예요.
Cuối tuần trước chắc Hương đã đi trượt tuyết.
5. Đi với danh từ: "일 거예요"
저 사람이 영호 씨의 선생님일 거예요.
Người đó chắc là cô giáo của Hương.
1. 내일은 비가 ____. (chắc ngày mai sẽ mưa - 오다)
2. 선생님이 집에 가____. (chắc thầy đã về nhà - thì quá khứ, 가다)
3. 저 사람이 선생님____. (người đó chắc là giáo viên - danh từ 선생님)
Đáp án: 1. 올 거예요 2. 셨을 거예요 (가셨을 거예요) 3. 일 거예요
6. Trường hợp bất quy tắc
내일 바람이 많이 불 거예요. (불다)
유리 씨가 지금 집에서 음악을 들을 거예요. (듣다)
시험이 어려울 거예요. (어렵다)
이 약을 먹으면 빨리 나을 거예요. (낫다)
7. So sánh với "겠" (2)
Với cách dùng chỉ sự phỏng đoán này, "(으)ㄹ 거예요" và '겠' (2) có sự khác nhau như sau:
1. "겠" chủ yếu sử dụng khi hoàn cảnh nào đó được cho sẵn, còn "(으)ㄹ 거예요" dù có thông tin hoàn cảnh hay không thì đều có thể dùng.
가: 날이 흐리네요. (có thông tin về hoàn cảnh nên dùng cả hai đều được)
나: 비가 오겠어요. (O) — 비가 올 거예요. (O) — Chắc sẽ mưa đó.
가: 민수 씨가 오늘 학교에 올까요? (không có thông tin hoàn cảnh thêm nên không dùng "겠" được)
나: 네, 오겠어요. (X) — 네, 올 거예요. (O) — Uh, cậu ấy chắc sẽ đến đó.
2. Có thể dùng "겠" khi chủ ngữ không chỉ là bản thân mà tất cả người khác, thứ khác đều dùng được, nhưng "(으)ㄹ 거예요" thì chỉ dùng với ngôi thứ 3.
가: 오늘 아무 것도 못 먹었어요.
나: 배고프겠어요. (O) — 배고플 거예요. (X) — Chắc sẽ đói bụng lắm đây.
8. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)ㄹ 거예요" (2) khác gì với "(으)ㄹ 거예요" (1)?
Đáp: "(으)ㄹ 거예요" (1) thể hiện kế hoạch, dự định ở tương lai của chính người nói; "(으)ㄹ 거예요" (2) (bài này) thể hiện sự suy đoán, phỏng đoán về hành động, trạng thái của ngôi thứ 3 hoặc sự vật/sự việc.
Hỏi: Khi nào nên dùng "겠" thay vì "(으)ㄹ 거예요" khi phỏng đoán?
Đáp: Khi có thông tin, dấu hiệu hoàn cảnh cụ thể ngay trước mắt (ví dụ trời u ám thì đoán "mưa") nên dùng "겠"; khi không có thông tin hoàn cảnh cụ thể, hoặc chủ ngữ là ngôi thứ 3, chỉ có thể dùng "(으)ㄹ 거예요".
- -(으)ㄹ 거예요 (1) thì tương lai
- So sánh: Động từ/Tính từ + 겠 (2)
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn