[Ngữ pháp] Động từ + 는 중이다 đang..., đang trong quá trình...(làm gì đó)
21-09-2019 · 198 lượt xem
[동사]는 중이다 1. Đứng sau động từ thể hiện một thời điểm trong quá trình của hành động nào đó đang được tiến hành, tương ứng với nghĩa tiếng Việt là “đang..., đang trong quá trình...”. 친구가 안 와서 기다리는
![[Ngữ pháp] Động từ + 는 중이다 đang..., đang trong quá trình...(làm gì đó)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/shutterstock-646337710-jpg-ecd9aa.webp)
Ví dụ: 하다 → 하는 중이다, 기다리다 → 기다리는 중이다
Thân động từ + 는 중이다 = "đang..., đang trong quá trình..."
1. Ý nghĩa: nhấn mạnh thời điểm hành động đang được tiến hành
Đứng sau động từ, thể hiện một thời điểm trong quá trình của hành động nào đó đang được tiến hành.
친구가 안 와서 기다리는 중이에요.
Bạn chưa đến nên tôi đang đợi.
지금 회의하는 중이니까 나중에 전화하세요.
Hiện tại tôi đang họp nên hãy gọi điện sau nha.
내일이 시험이라서 공부하는 중이에요.
Vì ngày mai là buổi thi nên tôi đang học bài.
2. Tình huống quá khứ: dùng "는 중이었다"
가: 아까 왜 전화를 안 받았어요? — Vừa rồi sao không nghe điện thoại vậy?
나: 미안해요. 운전하는 중이었어요. — Xin lỗi nha. Lúc đó mình đang lái xe.
3. Với danh từ: dùng dạng "중이다"
친구가 여행 중이에요. — Bạn tôi đang du lịch.
공사 중이라서 길이 자주 막혀요. — Vì đang trong quá trình xây dựng nên con đường thường tắc nghẽn.
전화를 걸었는데 통화 중이에요. — Tôi đã gọi điện thì thấy (máy) đang bận.
4. Biến đổi bất quy tắc
지금 친구에게 전화를 거는 중이에요. (걸다 — bây giờ tôi đang gọi điện cho bạn)
1. 지금 밥을 먹____. (bây giờ tôi đang ăn cơm - 먹다)
2. 아까 회의____. (lúc nãy đang họp - danh từ 회의, quá khứ)
3. 언니가 지금 요리하____. (chị tôi đang nấu ăn - 요리하다)
Đáp án: 1. 는 중이에요 2. 중이었어요 3. 는 중이에요
5. So sánh "는 중이다" và "고 있다"
Cả hai đều thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại, nhưng "는 중이다" đặt trọng tâm vào thời khắc, khoảnh khắc hành động đang xảy ra. Do đó với các động từ mang ý nghĩa được thực hiện liên tục, kéo dài như "살다, 지내다, 다니다..." thì nên dùng "고 있다" thay vì "는 중이다".
나는 한국에 살고 있어요.
저는 한국에서 잘 지내고 있어요.
저는 지금 대학교에 다니고 있어요.
Xem chi tiết cách dùng "고 있다" tại: Động từ + 고 있다.
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "는 중이다" khác gì với "고 있다"?
Đáp: Cả hai đều thể hiện hành động đang diễn ra, nhưng "는 중이다" nhấn mạnh thời điểm hành động đang xảy ra ngay lúc đó, còn "고 있다" phù hợp hơn với hành động mang tính liên tục, kéo dài (살다, 지내다, 다니다).
Hỏi: "는 중이다" có dùng với danh từ được không?
Đáp: Có, khi phía trước là danh từ chỉ hành động (như 여행, 공사, 통화) thì chỉ cần thêm "중이다", không cần "는".
- So sánh với: Động từ + 고 있다
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn