[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 되
21-09-2019 · 115 lượt xem
Biểu hiện này có 2 cách dùng: 1. Thường được dùng trong văn viết và mang phong thái lịch sự, cổ xưa. Sử dụng khi tiếp nối mang tính tương phản đối lập giữa vế trước và vế sau (nối kết sự việc đối lập). Tương đương với
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 되](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/39253530-1898566000186414-6144070550810525696-n-jp-8814c5.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -되 thường dùng trong văn viết, mang phong thái lịch sự, hơi cổ xưa, dùng để nối kết hai vế mang tính đối lập hoặc công nhận một việc nào đó kèm điều kiện.
Động từ/Tính từ + -되: 하다 → 하되, 쉽다 → 쉽되
Dạng nhấn mạnh: -기는 하되
Quá khứ: -았/었으되
Ý nghĩa: nhưng (đối lập); nhưng với điều kiện là..., song (công nhận kèm điều kiện)
1. Nối hai vế đối lập nhau (văn viết, trang trọng)
Thường được dùng trong văn viết và mang phong thái lịch sự, cổ xưa. Sử dụng khi tiếp nối mang tính tương phản, đối lập giữa vế trước và vế sau. Tương đương với nghĩa tiếng Việt là "nhưng". Có biểu hiện tương tự là "-지만".
오늘은 바람은 많이 불되, 춥지는 않다.
Hôm nay gió thổi nhiều nhưng không lạnh.
말하기는 쉽되, 실천하기는 어렵다.
Nói thì dễ nhưng đưa vào thực tiễn thì khó.
죄는 미워하되 사람은 미워하지 말자.
Ghét tội lỗi chứ đừng ghét người.
2. Công nhận một việc, kèm theo điều kiện
Cấu trúc còn dùng để thể hiện ý công nhận một việc nào đó nhưng đồng thời đưa ra thêm điều kiện cho sự việc đó ở vế sau. Có nghĩa tương đương "nhưng mà, nhưng với điều kiện là..., song".
이 회사에서 일하되, 한국말로 의사소통을 해야 한다.
Làm việc ở công ty này nhưng mà phải giao tiếp bằng tiếng Hàn.
수업 시간에는 한국어로 말하되, 질문은 중국어로 해도 됩니다.
Nói bằng tiếng Hàn trong giờ học song cũng có thể đặt câu hỏi bằng tiếng Trung.
용서는 하되 잊지는 말자.
Tha thứ nhưng mà đừng quên.
3. Dạng nhấn mạnh: -기는 하되
Có thể sử dụng dưới dạng "기는 되" hoặc trọn vẹn hơn là "기는 하되" để nhấn mạnh việc công nhận.
먹고 싶은 만큼 먹되, 남기지는 마세요.
먹고 싶은 만큼 먹기는 하되, 남기지는 마세요.
Muốn ăn bao nhiêu thì ăn, nhưng đừng để thừa lại.
4. Thì quá khứ: -았/었으되
Ở tình huống quá khứ, dùng dạng "았/었으되".
학생들이 선생님의 말에 대답했으되, 들리지 않았다.
Học sinh đã đáp lại lời của thầy giáo song đã không nghe được.
그 사람을 사랑했으되, 집안의 반대로 헤어졌다.
Đã yêu người đó nhưng mà đã chia tay bởi sự phản đối của gia đình.
1. 열심히 노력하___(되)___ 결과에 너무 집착하지 마세요. (hãy nỗ lực chăm chỉ nhưng đừng quá bám chấp vào kết quả)
2. 이 방을 쓰___(되)___ 깨끗이 청소해 주세요. (dùng phòng này nhưng hãy dọn dẹp sạch sẽ)
3. 그는 사과를 하___(였으되)___ 진심이 느껴지지 않았다. (anh ấy đã xin lỗi nhưng không cảm nhận được sự chân thành)
Đáp án: 1. 되 2. 되 3. 였으되
Câu hỏi thường gặp
1. "-되" khác gì với "-지만"?
Cả hai đều mang nghĩa "nhưng", nhưng "-되" mang phong thái văn viết, trang trọng và có phần cổ xưa hơn, còn "-지만" là cấu trúc trung tính, dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết hằng ngày.
2. "-되" có dùng được trong văn nói hằng ngày không?
Ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường — cấu trúc này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính, hoặc lời nói mang tính răn dạy, triết lý.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn