[Ngữ pháp] Danh từ + -조차 "ngay cả, thậm chí, kể cả"
21-09-2019 · 278 lượt xem
가: 정말 이 사람을 모르세요? Bạn thực sự không biết người đó là ai à? 나: 네, 저는 그 사람 이름조차 몰라요. Vâng, đến tên tôi còn không biết. 가: 비행기 사고가 났다는 뉴스 들었어요? Bạn có nghe tin tức gì về vụ tai nạn
![[Ngữ pháp] Danh từ + -조차 "ngay cả, thậm chí, kể cả"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/44-1-jpg-4b71f9.webp)
Ngữ pháp Danh từ + -조차 mang nghĩa "ngay cả, thậm chí, kể cả...", dùng khi diễn tả một tình huống mà ngay cả điều người nói mong đợi nhất, cơ bản nhất cũng không đạt được — thường mang sắc thái tiêu cực, bất ngờ hơn cả "까지" hay "마저".
Danh từ + 조차: 이름조차, 시간조차
Động từ + -(으)ㄹ 수조차 (kết hợp với khả năng)
Tự nhiên hơn khi dùng với câu phủ định, tiêu cực
Thường đi cùng -은/는커녕 để nhấn mạnh mức độ trầm trọng
1. Ý nghĩa cơ bản: ngay cả điều cơ bản nhất cũng không
Cấu trúc có ý nghĩa "không những cái khác mà ngay cả đến những thứ cơ bản nhất". Cụ thể, cấu trúc chỉ những tình huống người nói mong đợi nhất, đến ngay cái đó còn không được thì nói gì đến cái khác.
가: 정말 이 사람을 모르세요?
Bạn thực sự không biết người đó là ai à?
나: 네, 저는 그 사람 이름조차 몰라요.
Vâng, đến tên tôi còn không biết.
엄마조차 저를 못 믿으시는 거예요?
Ngay cả mẹ cũng không tin con sao?
더운 날씨에 에어컨조차 고장이 나 버려서 정말 죽겠어요.
Ngay cả điều hòa cũng hỏng trong thời tiết nóng nực này thì chết mất thôi.
2. Tự nhiên hơn khi dùng với câu phủ định, tiêu cực
Cấu trúc này sẽ tự nhiên hơn khi sử dụng với các câu tiêu cực. Khi kết hợp với câu khẳng định (tích cực), cấu trúc sẽ trở nên gượng gạo, không tự nhiên.
세주 씨는 한글조차 읽어요. (X)
→ 세주 씨는 한글조차 못 읽어요. (O)
3. Tương đương với 까지, 도 nhưng mang sắc thái tiêu cực nhất
Cấu trúc "조차" tương đương với "까지" hoặc "도" về mặt hình thức thay thế, tuy nhiên "조차" truyền tải ý nghĩa tiêu cực "ngay cả đến trường hợp xấu nhất, không ngờ tới nhất".
더운데 바람까지 안 부네요.
= 더운데 바람도 안 부네요.
= 더운데 바람조차 안 부네요.
Trời nóng mà ngay cả gió cũng không thổi.
4. Kết hợp với -은/는커녕 để nhấn mạnh mức độ trầm trọng
Thường sử dụng cấu trúc này cùng với "-은/는커녕" để diễn tả ý nghĩa không những việc này mà việc kia còn trầm trọng hơn.
우리 엄마는 해외여행은커녕 제주도조차 못 가 보셨어요.
Mẹ tôi chưa từng đi đảo Jeju, chứ đừng nói gì đến đi du lịch nước ngoài.
책을 읽기는커녕 신문조차 못 볼 때가 많아요.
Có nhiều lúc tôi còn không có thời gian đọc báo, chứ đừng nói gì đến đọc sách.
5. Kết hợp với động từ: -(으)ㄹ 수조차
Khi kết hợp với động từ, sử dụng cấu trúc "-(으)ㄹ 수조차" (kết hợp với khả năng, năng lực).
다리가 너무 아파서 일어설 수조차 없어요.
Tôi đau chân đến nỗi đứng lên không nổi.
제 조카는 5살인데도 제가 안을 수조차 없을 정도로 아주 커요.
Cháu tôi mới 5 tuổi thôi nhưng lớn đến mức tôi thậm chí còn không ôm được.
1. 너무 피곤해서 눈을 뜰 수___(조차)___ 없었어요. (mệt đến mức không thể mở mắt nổi)
2. 그 사람은 이름___(조차)___ 말하지 않았다. (người đó ngay cả tên cũng không nói)
3. 시간이 없어서 아침___(은커녕)___ 물 마실 시간___(조차)___ 없었어요. (không có thời gian, đừng nói gì đến ăn sáng, ngay cả uống nước cũng không có thời gian)
Đáp án: 1. 조차 2. 조차 3. 은커녕 / 조차
Câu hỏi thường gặp
1. "조차" có dùng được trong câu khẳng định, tích cực không?
Về lý thuyết có thể nhưng sẽ nghe rất gượng gạo, không tự nhiên. "조차" tự nhiên nhất khi đi kèm câu phủ định hoặc mang sắc thái tiêu cực, diễn tả điều tệ nhất, không ngờ tới nhất.
2. "조차" khác gì với "마저"?
Cả hai đều mang sắc thái tiêu cực, nhưng "마저" nhấn mạnh đây là điều cuối cùng trong phạm vi người nói có thể lường trước; còn "조차" nhấn mạnh đây là điều nằm ngoài dự đoán, khó tin đến mức người nói hoàn toàn không ngờ tới.
- Danh từ + 마저 (điều cuối cùng, tệ nhất có thể lường trước)
- [명사] + 까지 (dùng được cả trường hợp tích cực)
- Động từ/Tính từ + -기는커녕 (thường đi cùng để nhấn mạnh mức độ)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn