[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 다음에
21-09-2019 · 145 lượt xem
Động từ + (으)ㄴ 다음에 보다 -> 본 다음에, 읽다 -> 읽은 다음에 1. [A (으)ㄴ 다음에 B] Sử dụng khi thực hiện B sau khi A kết thúc. 숙제를 한 다음에 게임을 해요. Sau khi làm bài tập thì tôi chơi game. 밥을 먹은 다음에 커피를
![[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 다음에](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/21462422-1524555680920783-4136301023638348271-n-pn-9cb18a.webp)
Động từ + (으)ㄴ 다음에 dùng khi thực hiện hành động ở vế sau ngay sau khi hành động ở vế trước đã kết thúc, tương đương "sau khi... thì...".
1. Cách dùng
[A (으)ㄴ 다음에 B] dùng khi thực hiện B sau khi A kết thúc.
숙제를 한 다음에 게임을 해요.
Sau khi làm bài tập thì tôi chơi game.
밥을 먹은 다음에 커피를 마셔요.
Sau khi ăn cơm tôi uống cà phê.
2. Biểu hiện tương tự: (으)ㄴ 후에, (으)ㄴ 뒤에
밥을 먹은 다음에 운동을 해요.
= 밥을 먹은 후에 운동을 해요.
= 밥을 먹은 뒤에 운동을 해요.
Sau khi ăn cơm tôi tập thể dục.
3. Trường hợp bất quy tắc
창문을 연 다음에 청소를 해요. (열다)
Tôi dọn dẹp sau khi mở cửa sổ.
노래를 먼저 들은 다음에 따라부르세요. (듣다)
Đầu tiên tôi nghe nhạc rồi sau đó hát theo.
집을 다 지은 다음에 집들이를 하겠습니다. (짓다)
Sau khi xây xong toàn bộ nhà sẽ làm tiệc tân gia.
4. Luyện tập nhanh
Chia động từ trong ngoặc theo -(으)ㄴ 다음에:
1. 손을 ______ 밥을 먹어요. (rửa tay xong rồi ăn cơm — 씻다)
2. 숙제를 다 ______ 텔레비전을 봐요. (làm xong hết bài tập — 하다)
Đáp án: 1. 씻은 다음에 · 2. 한 다음에
5. Câu hỏi thường gặp
(으)ㄴ 다음에, (으)ㄴ 후에, (으)ㄴ 뒤에 khác nhau thế nào?
Cả ba đều diễn tả hành động vế sau xảy ra sau khi hành động vế trước kết thúc, ý nghĩa gần như giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp.
(으)ㄴ 다음에 khác gì -고 나서?
Cả hai đều chỉ trình tự trước sau của hành động; '-고 나서' gắn trực tiếp vào thân động từ, còn '(으)ㄴ 다음에' cần thêm '다음에' (nghĩa gốc là "lần sau, tiếp theo") sau vĩ tố định ngữ quá khứ '(으)ㄴ'.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn