[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (5)

21-09-2019 · 150 lượt xem

Danh từ + (으)로 (5) 1. Sử dụng khi thay đổi hay mang lại sự biến đổi ở thứ nào đó. 한국 돈으로 환전해 주세요. Xin hãy giúp tôi hoán đổi sang tiền Hàn Quốc. 여기에서 지하철로 갈아타세요. Hãy chuyển sang tàu điện ngầm ở

[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (5)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + (으)로 (5): Thể hiện sự thay đổi, biến đổi

Ví dụ: 한국 돈 → 한국 돈으로, 지하철 → 지하철로, 가방 → 가방으로

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + (으)로 + 바꾸다/갈아타다/갈아입다/갈아 신다/환전하다 = thể hiện sự thay đổi, biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái, thứ khác

1. Ý nghĩa và cách dùng

Sử dụng khi thay đổi hay mang lại sự biến đổi ở thứ nào đó.

한국 돈으로 환전해 주세요.
Xin hãy giúp tôi đổi sang tiền Hàn Quốc.

여기에서 지하철로 갈아타세요.
Hãy chuyển sang tàu điện ngầm ở đây.

2. Thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi

Thường sử dụng với các động từ như "바꾸다, 갈아타다, 갈아입다, 갈아 신다, 환전하다".

조금 더 큰 가방으로 바꿔 주시겠어요?
Tôi có thể đổi sang chiếc cặp lớn hơn một chút được không?

여기에서 지하철 5호선으로 갈아타세요.
Hãy đổi sang tuyến tàu điện ngầm số 5 tại đây.

두꺼운 옷으로 갈아입으세요.
Hãy thay sang chiếc áo dày hơn.

편한 운동화로 갈아 신으세요.
Hãy đổi sang đôi giày thể thao thoải mái hơn.

이 돈을 달러로 환전해 주세요.
Xin hãy giúp đổi số tiền này sang đô la.

Luyện tập nhanh:
1. 한국 돈____ 환전해 주세요. (đổi sang tiền Hàn - 돈, có patchim)
2. 지하철____ 갈아타세요. (chuyển sang tàu điện ngầm - 지하철, có patchim "ㄹ")
3. 큰 가방____ 바꿔 주세요. (đổi sang cặp to hơn - 가방, không patchim)

Đáp án: 1. 으로 (돈으로)   2. 로 (지하철로)   3. 으로 (가방으로)

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)로" thể hiện thay đổi khác gì với "(으)로" thể hiện lựa chọn?
Đáp: Ở đây có một trạng thái/vật ban đầu được chuyển đổi, biến đổi sang trạng thái/vật khác (tiền, phương tiện, quần áo, giày...), đi kèm động từ chỉ sự thay đổi như "바꾸다, 갈아타다"; còn "(으)로" lựa chọn chỉ đơn thuần là chọn một trong số nhiều lựa chọn, không có sự "chuyển đổi" từ cái này sang cái kia.

Hỏi: Những động từ nào thường đi cùng "(으)로" mang nghĩa thay đổi?
Đáp: Phổ biến nhất là "바꾸다" (đổi), "갈아타다" (chuyển phương tiện), "갈아입다" (thay quần áo), "갈아 신다" (thay giày/dép), và "환전하다" (đổi tiền).

danh từ (으)로 (5), ngữ pháp (으)로 thay đổi biến đổi
Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute
Xem thêm ý nghĩa khác của (으)로:
- (으)로 (1): Chỉ phương hướng
- (으)로 (2): Thể hiện phương tiện
- (으)로 (3): Thể hiện thứ dùng để làm cái gì đó
- (으)로 (4): Thể hiện sự lựa chọn
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829