[Ngữ pháp] Động từ + 는 한

21-09-2019 · 217 lượt xem

1. Đứng sau động từ diễn tả điều kiện, tiền đề hoặc yêu cầu về một hành động hay một trạng thái nào đó (Vế trước trở thành điều kiện hay tiền đề đối với trạng thái hay hành vi ở vế sau), có nghĩa tương đương trong

[Ngữ pháp] Động từ + 는 한

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -는 한 đứng sau động từ diễn tả điều kiện, tiền đề hoặc yêu cầu đối với hành động hay trạng thái ở vế sau, thường dịch là "nếu, nếu như, trong trường hợp, chỉ với điều kiện".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/있다,없다 + -는 한: 먹다 → 먹는 한
Ngoại lệ: 관하다 → 관한 한; 가능하다 → 가능한 한
Danh từ + 인 한
Ý nghĩa: nếu, nếu như, trong trường hợp, chỉ với điều kiện

1. Ý nghĩa cơ bản: điều kiện, tiền đề cho vế sau

Vế trước trở thành điều kiện hay tiền đề đối với trạng thái hay hành vi ở vế sau. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "nếu, nếu như, trong trường hợp, chỉ với điều kiện".

이 약을 먹는 한 증세가 악화되지는 않을 거예요.
Nếu như uống thuốc này thì triệu chứng sẽ không xấu đi.

열심히 일하는 젊은 사람들이 있는 한 우리나라의 미래는 어둡지 않을 겁니다.
Nếu như còn có những người trẻ làm việc chăm chỉ thì tương lai đất nước chúng ta sẽ không tối tăm.

내가 도와주지 않는 한 민수 씨는 혼자 그 일을 끝낼 수가 없을 것 같아요.
Nếu tôi không giúp đỡ thì Min-su có lẽ sẽ không thể tự mình hoàn thành công việc đó.

Ngoại lệ: động từ "관하다" thường dùng dạng "(으)ㄴ 한" thay vì "는 한".

그 문제에 관한 한 현재로서 아무런 대답도 해 줄 수 없어요.
Về vấn đề đó, hiện tại tôi không thể đưa ra câu trả lời nào cả.

Tính từ "가능하다" cũng là một ngoại lệ, chỉ dùng dạng "가능한 한" chứ không dùng "가능하는 한".

가능한 한 일찍 오세요.
Hãy đến sớm nhất có thể.

2. Dạng nhấn mạnh: -지 않는 한 (으)ㄹ 수 없다

Hình thái "-지 않는 한 (으)ㄹ 수 없다" được dùng rất nhiều nhằm nhấn mạnh nội dung ở vế trước là điều kiện bắt buộc, thiết yếu phải có thì vế sau mới xảy ra được.

사과하지 않는 한, 너를 용서할 수 없다.
Nếu không xin lỗi thì tôi không thể tha thứ cho anh được. (= phải xin lỗi thì mới được tha thứ)

노력하지 않는 한, 성공할 수 없다.
Nếu không nỗ lực thì không thể thành công được.

3. Cụm cố định thường gặp

Cấu trúc này được dùng rất nhiều dưới các dạng cụm cố định như "할 수 있는 한", "될 수 있는 한", "가능한 한", mang nghĩa gần với "가능하면" (nếu có thể thì).

할 수 있는 한 최선을 다하세요.
Hãy làm hết sức trong khả năng có thể.

될 수 있는 한 빨리 집에 돌아오세요.
Hãy quay về nhà nhanh nhất có thể.

Riêng "-에 관한 한" mang nghĩa gần với "-에 대해서" (về…), dùng khi giới hạn phạm vi đang nói tới.

퀴즈에 관한 한 정우 씨를 이길 사람이 없어요.
Về khoản đố vui thì không có ai thắng được Jeong-u.

4. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "인 한".

저 아이가 초등학생인 한 이 문제를 풀 수가 없을 것이다.
Nếu đứa trẻ đó vẫn còn là học sinh tiểu học thì sẽ không thể giải được vấn đề này.

Luyện tập nhanh:
1. 네가 노력하___(다)___ 언젠가는 성공할 거야. (nếu như con nỗ lực)
2. 이 문제___에 관하다___ 할 말이 없어요. (về vấn đề này, dạng ngoại lệ)
3. ___(가능하다)___ 빨리 답장해 주세요. (nếu có thể thì)

Đáp án: 1. 하는 한 2. 에 관한 한 3. 가능한

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao "관하다" và "가능하다" lại không chia theo quy tắc "-는 한" thông thường?
Đây là hai trường hợp ngoại lệ cố định cần ghi nhớ riêng: "관하다" luôn đi với dạng "관한 한", còn "가능하다" luôn đi với dạng "가능한 한" — người học nên thuộc lòng như cụm từ trọn vẹn thay vì áp quy tắc chia động từ/tính từ thông thường.

2. "-는 한" có thể thay thế hoàn toàn cho "만약 -(으)면" không?
Không hoàn toàn. "만약 -(으)면" chỉ đơn thuần nêu giả định, còn "-는 한" nhấn mạnh rằng điều kiện đó phải được duy trì liên tục thì kết quả ở vế sau mới còn đúng — nếu điều kiện đó mất đi thì kết quả cũng sẽ thay đổi theo.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829