[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 달라다 (어/아 달라고 하다)

21-09-2019 · 521 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 단체 채팅방에 공지사항이 올라왔는데 이번 주 경제학 수업이 휴강이래. Nội dung thông báo đã đăng lên phòng chat tập thể, mà

[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 달라다 (어/아 달라고 하다)

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + 어/아/여 달라다 (어/아/여 달라고 하다) là dạng rút gọn của lời nói gián tiếp, dùng khi người nói truyền tải lại nội dung nhờ vả hay yêu cầu đã nghe được đến người khác — người nghe được nhờ làm việc gì đó cho chính người nói đầu tiên.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ kết thúc ㅏ, ㅗ + -아 달라다; các nguyên âm khác + -어 달라다; 하- + -여(해) 달라다
Là dạng rút gọn của '-어/아/여 달라고 하다'
Dùng khi nhờ người nghe làm việc gì đó cho chính người nói (không phải cho người khác)
Nếu hành động tác động đến người khác (không phải người nói), dùng '-어/아/여 주라고 하다'

1. Hội thoại minh họa

A: 단체 채팅방에 공지사항이 올라왔는데 이번 주 경제학 수업이 휴강이래.
Nội dung thông báo đã đăng lên phòng chat tập thể, mà nghe nói là tiết kinh tế học tuần này được nghỉ học.
B: 기말고사 때문에 보강해야 할 텐데 교수님이 언제 하신대?
Chắc là phải học bù vì kỳ thi cuối kỳ, mà giáo sư nói khi nào vậy?
A: 교수님께서 학생들에게 보강이 가능한 날짜를 채팅방에 올려 달라셨어.
Giáo sư bảo học sinh là hãy đăng lên phòng chat ngày tháng mà có khả năng học bù.
B: 나도 채팅방을 확인해야겠다. 그런데 설마 주말에 보강하지는 않겠지?
Tớ cũng sẽ xác nhận phòng chat xem. Nhưng mà không học bù vào cuối tuần đâu nhỉ?

Từ vựng: 단체 채팅방 (phòng chat tập thể), 공지사항 (nội dung thông báo), 휴강 (sự nghỉ dạy/học), 보강 (dạy bù)

2. Ý nghĩa: dạng rút gọn của lời nhờ vả cho bản thân người nói

AV + 어/아/여 달라다 được gắn vào thân động từ hành động, dùng khi người nói truyền tải nội dung nhờ vả hay mệnh lệnh đã nghe đến người khác. Là dạng rút gọn của '-어/아/여 달라고 하다', biểu hiện này là biểu hiện trích dẫn gián tiếp của '-어/아/여 주십시오' (xem lại ngữ pháp -(으)십시오) để yêu cầu người nghe làm hành động nào đó cho bản thân của người nói đầu tiên.

Khi hành động của người nghe tác động đến một người khác chứ không phải người nói thì dùng '-어/아/여 주라고 하다'. Đây cũng là một dạng thuộc họ lời nói gián tiếp của câu yêu cầu, mệnh lệnh — tương tự như (으)라고 하다 (lời nói gián tiếp cho câu mệnh lệnh nói chung).

Nếu thân động từ hành động kết thúc là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 달라다', các phụ âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ) thì dùng '-어 달라다', nếu là '하-' thì dùng '-여(해) 달라다'.

영수가 자기가 준비한 파티에 모두 참석해 달래.
Young Su bảo tất cả hãy đến tham dự buổi tiệc mà cậu ấy đã chuẩn bị.

스티브 씨가 그 일을 주말까지 모두 끝내 달랍니다.
Anh Steve bảo hãy hoàn thành tất cả công việc đó cho đến cuối tuần.

동생이 과자를 사 달래서 슈퍼마켓에 가는 길이야.
Em tôi bảo hãy mua bánh cho nó nên tôi đang trên đường đi siêu thị.

Nguồn tham khảo: Naver hội thoại tiếng Hàn

Luyện tập nhanh:
1. 친구가 나에게 우산을 빌려 ___(달래요/달라고 해요)___. (bạn tôi bảo hãy cho mượn ô)
2. 동료가 자료를 빨리 보내 ___(달래요/달라고 해요)___. (đồng nghiệp bảo hãy gửi tài liệu nhanh cho)
3. 아이가 엄마에게 사탕을 사 ___(달래요/달라고 해요)___. (đứa trẻ bảo mẹ hãy mua kẹo cho nó)

Đáp án: 1. 달래요 2. 달래요 3. 달래요

Câu hỏi thường gặp

1. -어/아 달라다 khác gì với -어/아 주라고 하다?
-어/아 달라다 dùng khi nhờ người nghe làm việc gì đó cho chính người nói (bản thân người nói là đối tượng thụ hưởng), còn -어/아 주라고 하다 dùng khi hành động của người nghe tác động đến một người khác, không phải người nói.

2. -어/아 달라다 có phải là dạng rút gọn không?
Đúng, đây là dạng rút gọn của '-어/아/여 달라고 하다' (lời nói gián tiếp của câu nhờ vả/yêu cầu cho bản thân người nói).

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829