[Ngữ pháp] Động từ + 겠 (1) "sẽ"

21-09-2019 · 342 lượt xem

[동사] 겠 (1) '겠' có hai cách dùng với hai ý nghĩa rất khác nhau, để tìm hiểu cách dùng thứ 2 xin nhấn vào đây (Động từ/Tính từ + 겠 (2) 'chắc, chắc là, chắc sẽ ') Bài này chúng ta tìm hiểu về cách dùng thứ nhất của 겠 1. Thể

[Ngữ pháp] Động từ + 겠 (1) "sẽ"

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + -겠 (1) — ý chí, dự định

"-겠" có hai cách dùng với hai ý nghĩa khác nhau. Bài này tìm hiểu cách dùng thứ nhất — thể hiện ý chí. Cách dùng thứ hai (phỏng đoán) xem ở Động từ/Tính từ + 겠 (2).

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ + -겠 = thể hiện ý chí mạnh mẽ về kế hoạch trong tương lai

1. Thể hiện ý chí mạnh mẽ về kế hoạch tương lai (chủ ngữ là 나/저, 우리)

(저는) 올해 담배를 꼭 끊겠습니다.
Năm nay tôi nhất định sẽ bỏ thuốc lá.

(저는) 열심히 공부하겠습니다.
Tôi nhất định sẽ học tập chăm chỉ.

2. Các biểu hiện quen thuộc trong sinh hoạt thường ngày

알겠습니다. — Dạ, tôi biết rồi ạ.
모르겠습니다. — Tôi không biết ạ.
처음 뵙겠습니다. — Rất vui được gặp bạn lần đầu.
실례지만, 말씀 좀 묻겠습니다. — Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút ạ.
잘 먹겠습니다. — Tôi sẽ ăn ngon miệng ạ.
학교 다녀오겠습니다. — Con đi học đây ạ.

3. Phân biệt "-겠 (1)" và "-(으)ㄹ 거예요 (1)"

So với "-(으)ㄹ 거예요 (1)" (xem chi tiết ở -(으)ㄹ 거예요 (1)), "-겠" nhấn mạnh ý chí của người nói mạnh mẽ hơn.

저는 이번 방학에 여행을 하겠어요. (의지가 강함 — ý chí mạnh mẽ)
저는 이번 방학에 여행을 할 거예요. (의지가 약함 — ý chí yếu hơn)
(Cả hai câu đều dịch: Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ này.)

Với các biểu hiện quán ngữ, thành ngữ thì chỉ dùng "-겠", không dùng "-(으)ㄹ 거예요":

가: 많이 드세요. — Mời bạn ăn nhiều vào nhé.
나: 잘 먹겠습니다. (O)
    잘 먹을 거예요. (X)

Luyện tập nhanh:
1. 올해는 꼭 운동을 열심히 ____. (nhất định sẽ tập thể dục chăm chỉ - 하다)
2. 처음 ____. Rất vui được gặp bạn lần đầu (뵙다)
3. 내일부터 일찍 ____. (từ mai sẽ dậy sớm - 일어나다)

Đáp án: 1. 하겠습니다   2. 뵙겠습니다   3. 일어나겠습니다

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-겠" có mấy cách dùng?
Đáp: Có hai cách dùng: (1) thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói về kế hoạch tương lai (bài này), và (2) thể hiện sự phỏng đoán, dự đoán (xem ở 겠 (2)).

Hỏi: "-겠" và "-(으)ㄹ 거예요" khác nhau chỗ nào khi đều nói về ý định tương lai?
Đáp: "-겠" nhấn mạnh ý chí, quyết tâm mạnh mẽ hơn, còn "-(으)ㄹ 거예요" trung tính hơn, không nhấn mạnh ý chí; ngoài ra một số biểu hiện quán ngữ như "잘 먹겠습니다" chỉ dùng được với "-겠", không thay bằng "-(으)ㄹ 거예요".

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829