[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (4)

21-09-2019 · 82 lượt xem

Danh từ + (으)로 (4) 1. Thể hiện việc đã chọn lựa thứ nào đó ở trong rất nhiều thứ khác. 가: 오늘은 뭘 먹을까요? 나: 한식으로 합시다. Hôm nay chúng ta sẽ ăn gì? Hãy ăn món ăn Hàn đi. 가: 어떻게 계산하시겠어요? 나: 카드로

[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (4)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + (으)로 (4): Thể hiện sự lựa chọn

Ví dụ: 한식 → 한식으로, 카드 → 카드로, 녹차 → 녹차로

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + (으)로 + 하다/주다 = thể hiện việc đã chọn lựa thứ nào đó trong số nhiều lựa chọn khác

1. Ý nghĩa và cách dùng

Thể hiện việc đã chọn lựa một thứ nào đó trong rất nhiều thứ khác.

가: 오늘은 뭘 먹을까요?
나: 한식으로 합시다.
Hôm nay chúng ta ăn gì nhỉ? / Hãy ăn món ăn Hàn đi.

가: 어떻게 계산하시겠어요?
나: 카드로 하겠습니다.
Anh định thanh toán thế nào ạ? / Tôi sẽ trả bằng thẻ.

2. Thường xuyên sử dụng với "하다, 주다"

가: 뭘 드시겠어요?
나: 저는 녹차로 하겠습니다.
Bạn muốn uống gì ạ? / Tôi sẽ uống trà xanh.

가: 어느 좌석으로 드릴까요?
나: 창가 쪽으로 주세요.
Anh muốn chỗ ngồi thế nào ạ? / Xin hãy cho tôi phía gần cửa sổ.

가: 몇 시에 회의를 할까요?
나: 내일 오전 10시로 합시다.
Mấy giờ mình họp nhỉ? / Hãy họp vào 10h sáng mai.

Luyện tập nhanh:
1. 한식____ 합시다. (chọn ăn món Hàn - 한식, có patchim)
2. 카드____ 하겠습니다. (chọn thanh toán bằng thẻ - 카드, không patchim)
3. 창가 쪽____ 주세요. (chọn chỗ gần cửa sổ - 쪽, không patchim)

Đáp án: 1. 으로 (한식으로)   2. 로 (카드로)   3. 으로 (쪽으로)

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)로" thể hiện lựa chọn khác gì với "(으)로" thể hiện phương tiện?
Đáp: Ở đây danh từ là thứ được chọn ra trong nhiều lựa chọn (món ăn, hình thức thanh toán, chỗ ngồi, thời gian...) chứ không phải công cụ dùng để thực hiện hành động, và thường đi kèm động từ "하다, 주다".

Hỏi: Có thể dùng cấu trúc này khi trả lời câu hỏi lựa chọn không?
Đáp: Có, đây chính là cách dùng phổ biến nhất — dùng để trả lời khi được hỏi chọn cái gì trong số nhiều lựa chọn, ví dụ chọn món ăn, chọn hình thức thanh toán, chọn giờ hẹn.

danh từ (으)로 (4), ngữ pháp (으)로 lựa chọn
Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute
Xem thêm ý nghĩa khác của (으)로:
- (으)로 (1): Chỉ phương hướng
- (으)로 (2): Thể hiện phương tiện
- (으)로 (3): Thể hiện thứ dùng để làm cái gì đó
- (으)로 (5): Thể hiện sự thay đổi, biến đổi
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829