[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -듯이 "như, như thể"

21-09-2019 · 101 lượt xem

1. Vĩ tố liên kết thể hiện vế sau gần như tương tự với vế trước. Có thể dịch là "như, như thể". Có thể giản lược '이' và dùng dưới dạng -듯. 밤이 깊어지면 다시 아침이 오듯이 어려운 일도 시간이 흐르면 지나간다. Khi

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -듯이 "như, như thể"

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -듯이 là vĩ tố liên kết thể hiện vế sau gần như tương tự với vế trước, có thể dịch là "như, như thể". Có thể giản lược thành "-듯".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -듯이 (đầy đủ) / -듯 (giản lược)
Có thể kết hợp thì quá khứ: -았/었듯이
Dùng nhiều trong các thành ngữ so sánh: 땀이 비 오듯이, 돈을 물 쓰듯이
Phân biệt với -는 듯이 (phỏng đoán) — khác về chức năng

1. Ý nghĩa cơ bản: gần như, tương tự như vế trước

Vĩ tố liên kết thể hiện vế sau gần như tương tự với vế trước. Có thể dịch là "như, như thể". Có thể giản lược "이" và dùng dưới dạng "-듯".

밤이 깊어지면 다시 아침이 오듯이 어려운 일도 시간이 흐르면 지나간다.
Khi thời gian trôi đi thì việc khó khăn cũng qua đi, như thể khi đêm trở nên khuya hơn thì sáng sớm cũng lại đến.

정성을 다해 키운 화초가 잘 자라듯이 노력한다면 그 결실을 얻을 수 있다.
Nếu nỗ lực thì có thể gặt hái thành quả, như thể hoa cỏ được chăm sóc chu đáo sẽ phát triển tốt.

엄마가 예쁘듯이 그 딸도 예쁘다.
Cô con gái đó cũng đẹp như vẻ đẹp của mẹ nó.

2. Kết hợp với thì quá khứ

Có thể dùng kết hợp với vĩ tố quá khứ "았/었".

내가 이미 말했듯이 이 시간에는 길이 많이 막힌다고 했잖아.
Vào giờ này đường rất tắc nghẽn như tôi đã nói rồi đó còn gì.

엄마가 요리했듯이 나도 그렇게 요리를 잘하고 싶어요.
Tôi cũng muốn nấu ăn giỏi như cách mẹ tôi đã nấu.

3. Phân biệt "는 듯이" và "듯이"

"는 듯이" dùng một cách đơn thuần để phỏng đoán nội dung ở phía trước, còn "듯이" thể hiện việc gần như giống nhau về bộ dạng, dạng thức của nội dung phía sau so với phía trước — vì thế "듯이" được dùng nhiều trong lối diễn đạt mang tính so sánh, ẩn dụ.

누가 물을 쓰는 듯이 계속 물소리가 난다. (có lẽ ai đó đang dùng nước — phỏng đoán)
유리 씨는 물 쓰듯이 돈을 쓴다. (cách tiêu tiền và cách dùng nước giống nhau — so sánh)
Yu-ri tiêu tiền như nước.

4. Dùng nhiều trong các thành ngữ so sánh

"-듯이" được dùng phổ biến trong nhiều thành ngữ cố định mang tính so sánh, ẩn dụ.

땀이 비 오듯이 쏟아진다. — Mồ hôi đổ như mưa.
돈을 물 쓰듯이 쓴다. — Tiêu tiền như nước.
거짓말을 밥 먹듯이 한다. — Nói dối như ăn cơm bữa.
눈 녹듯이 사라지다. — Biến mất như tuyết tan.

Luyện tập nhanh:
1. 물이 흐르___(듯이)___ 시간도 그렇게 지나간다. (thời gian cũng trôi qua như dòng nước chảy)
2. 제가 말씀드렸___(듯이)___ 내일부터 휴가입니다. (như tôi đã nói, từ ngày mai là kỳ nghỉ)
3. 아이가 나비처럼 날___(듯이)___ 뛰어다녔다. (đứa bé chạy nhảy như thể đang bay như bướm)

Đáp án: 1. 듯이 2. 듯이 3. 듯이

Câu hỏi thường gặp

1. "-듯이" và "-는 듯이" khác nhau ở đâu?
"-는 듯이" dùng để phỏng đoán đơn thuần về nội dung phía trước (có vẻ như...); còn "-듯이" thể hiện sự tương tự, giống nhau về bộ dạng hay cách thức giữa hai vế, thiên về so sánh, ẩn dụ hơn là phỏng đoán.

2. Có thể giản lược "-듯이" thành gì?
Có thể giản lược bớt âm "이" để thành "-듯", mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương, chỉ ngắn gọn hơn về mặt hình thức.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829