[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (2) : Vừa ... vừa
21-09-2019 · 279 lượt xem
Động từ/ tính từ + 으며/며 보다 => 보며 먹다 => 먹으며 크다 => 크며 굵다 => 굵으며 1. [A으며 B] Khi sử dụng cùng động từ, nó diễn tả 2 hành động A và B đồng thời cùng diễn ra, thường dùng trong văn viết. 친구가 책을 읽으며
![[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (2) : Vừa ... vừa](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25ec-259c-25bc-25eb-25a9-25b0-2b-25eb-25a9-25b0-2b-05d53d.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 으며/며 (2) dùng để diễn tả 2 hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng thời, tương đương "vừa...vừa" trong tiếng Việt.
Động từ/Tính từ (có patchim) + 으며: 읽으며, 작으며
Động từ/Tính từ (không patchim) + 며: 보며, 크며 | Với danh từ: (이)며
Chủ ngữ 2 vế bắt buộc phải là 1
1. Ý nghĩa và cách dùng với động từ: hành động đồng thời
Khi sử dụng cùng động từ, [A으며 B] diễn tả 2 hành động A và B đồng thời cùng diễn ra, thường dùng trong văn viết.
친구가 책을 읽으며 커피를 마신다.
Đứa bạn vừa đọc sách vừa uống cà phê.
저는 텔레비전을 보며 식사를 합니다.
Tôi vừa ăn vừa xem phim.
2. Ý nghĩa và cách dùng với tính từ: trạng thái đồng thời
Khi sử dụng cùng tính từ, [A으며 B] diễn tả 2 trạng thái A và B đồng thời cùng tồn tại, thường dùng trong văn viết.
이 컴퓨터는 크기도 작으며 값도 싸다.
Chiếc máy vi tính này kích cỡ vừa nhỏ giá cả lại vừa rẻ.
방이 깨끗하며 넓다.
Căn phòng vừa sạch sẽ vừa rộng rãi.
3. Lưu ý: chủ ngữ 2 vế phải là 1
Chủ ngữ trong vế A và B phải là cùng một chủ thể.
(나는) 영화를 보며 (나는) 음료수를 마신다.
Tôi vừa xem phim vừa uống đồ uống.
(친구가) 전화를 하며 (친구가) 게임을 한다.
Đứa bạn vừa điện thoại vừa chơi game.
4. Biểu hiện tương tự: (으)면서
Có biểu hiện tương tự là '(으)면서', có thể thay thế cho nhau mà không đổi nghĩa.
나는 책을 읽으며 커피를 마신다. = 나는 책을 읽으면서 커피를 마신다.
Tôi vừa đọc sách vừa uống cà phê.
방이 깨끗하며 넓다. = 방이 깨끗하면서 넓다.
Căn phòng vừa sạch vừa rộng.
5. Kết hợp với danh từ
Khi sử dụng với danh từ thì dùng dạng '(이)며'.
저 사람은 회사원이며 학생이에요.
Người đó vừa là nhân viên văn phòng vừa là sinh viên.
6. Xem thêm ý nghĩa khác
으며/며 còn có ý nghĩa "và, còn" khi liên kết 2 vế nội dung tương tự nhau — xem chi tiết tại Động từ/Tính từ + 으며/며 (1): Và, còn.
1. 그는 노래를 부르___(으며)___ 춤을 춘다. (anh ấy vừa hát vừa nhảy múa)
2. 이 옷은 예쁘___(며)___ 편하다. (bộ quần áo này vừa đẹp vừa thoải mái)
3. 저 사람은 선생님이___(며)___ 부모이다. (người đó vừa là giáo viên vừa là phụ huynh)
Đáp án: 1. 으며 2. 며 3. 며
Câu hỏi thường gặp
1. 으며/며 (2) dùng khi nào?
Dùng để diễn tả 2 hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng thời, tương đương "vừa...vừa" trong tiếng Việt, với điều kiện chủ ngữ 2 vế phải là 1.
2. 으며/며 (2) có thể thay thế bằng gì?
Có thể thay thế bằng '(으)면서' mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn