[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 (2)
21-09-2019 · 52 lượt xem
Động từ + 아/어 (2) 1. Là biểu hiện xuồng xã, thân mật (반말) của ngữ pháp (으)세요' . Nó được sử dụng khi yêu cầu, sai bảo đối với người ít tuổi hơn, người bề dưới hoặc người có quan hệ rất thân thiết. Cũng có thể dùng
![[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 (2)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20914754-1504569959586022-963083117248156791-n-jpg-6f3502.webp)
Ví dụ: 가다 → 가, 마시다 → 마셔, 오다 → 와
Động từ + 아/어 (2) = dạng 반말 của biểu hiện "(으)세요" — dùng khi yêu cầu, sai bảo một cách thân mật
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Là biểu hiện xuồng xã, thân mật (반말) của ngữ pháp "(으)세요". Nó được sử dụng khi yêu cầu, sai bảo đối với người ít tuổi hơn, người bề dưới hoặc người có quan hệ rất thân thiết. Cũng có thể dùng với người bề trên, hơn tuổi nhưng có quan hệ thật thân mật, gần gũi (anh chị, bạn bè...).
늦었으니까 빨리 집에 가.
Đã muộn rồi nhanh chóng về nhà đi.
감기에 걸렸을 때는 물을 많이 마셔.
Khi bị cảm cúm thì uống nhiều nước vào.
언니, 빨리 와.
Chị à, mau đến đây nhanh.
2. Biểu hiện ngăn cấm: "지 마"
위험하니까 만지지 마.
Đừng chạm vào vì sẽ nguy hiểm đó.
도서관에서 큰 소리로 말하지 마.
Ở thư viện đừng nói lớn tiếng.
1. 빨리 집에 ____. (nhanh về nhà đi - 가다)
2. 도서관에서 떠들____ 마. (đừng làm ồn ở thư viện - 떠들다)
3. 내 말 좀 ____. (hãy nghe lời tôi - 듣다, bất quy tắc ㄷ)
Đáp án: 1. 가 2. 지 (떠들지 마) 3. 들어 (듣다 → 들어)
3. Trường hợp bất quy tắc
조금만 더 걸어. (걷다) — Hãy đi thêm một chút thôi.
내 말 좀 들어. (듣다) — Hãy nghe lời tôi nói.
빨리 써. (쓰다) — Viết nhanh lên.
4. Các dạng 반말 khác trong tiếng Hàn
"아/어 (2)" là dạng thân mật của "(으)세요"; ngoài ra còn nhiều biểu hiện 반말 khác, mỗi biểu hiện là dạng thân mật của một cấu trúc lịch sự tương ứng:
- 아/어 (1) (dạng 반말 lược bỏ "요" trong biểu hiện "아/어요")
- 자 (dạng 반말 của biểu hiện "(으)ㅂ시다")
- 니/(으)니? (dạng câu hỏi thân mật)
- 아/어라 (dạng 반말 của biểu hiện "(으)십시오")
- 는다/다 (dạng trần thuật thân mật)
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "아/어 (2)" khác gì với "아/어 (1)"?
Đáp: "아/어 (1)" là dạng 반말 tương ứng với câu trần thuật/hỏi "아/어요" (kể chuyện, hỏi han thông thường), còn "아/어 (2)" là dạng 반말 tương ứng với câu mệnh lệnh, yêu cầu "(으)세요" (sai bảo, nhờ vả).
Hỏi: Muốn ngăn cấm ai đó làm gì bằng 반말 thì nói thế nào?
Đáp: Dùng cấu trúc "지 마" gắn sau thân động từ, ví dụ "만지지 마" (đừng chạm vào), "말하지 마" (đừng nói).
- Cặp đôi: Động từ/Tính từ + 아/어 (1)
- Các dạng 반말 khác: 자, 니/(으)니?, 아/어라, 는다/다
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn