[Ngữ pháp] Danh từ + 한테서
21-09-2019 · 96 lượt xem
Danh từ + 한테서 친구=>친구한테서, 부모님=>부모님한테서. 1. Thể hiện điểm bắt đầu, điểm xuất phát của một hành động nào đó. Lúc này người hoặc cũng có thể là động vật là điểm xuất phát đó. 한테서chủ yếu được
![[Ngữ pháp] Danh từ + 한테서](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20993022-1510234955686189-5500596114325628289-n-pn-4d6909.webp)
Là dạng đối lập với 한테, tiểu từ Danh từ + 한테서 thể hiện điểm xuất phát của một hành động — nghĩa là "từ ai đó". Bài học này tiếp tục làm rõ mối quan hệ giữa 한테서, 에게서 và 께.
Danh từ (chỉ người/động vật) + 한테서 = "từ ..."
Có thể lược bỏ 서: 한테(서) | Tương đương văn viết: 에게서 | Kính ngữ: 께
1. Điểm xuất phát của hành động
Thể hiện điểm bắt đầu, điểm xuất phát của một hành động nào đó. Lúc này người hoặc cũng có thể là động vật là điểm xuất phát đó. 한테서 chủ yếu được sử dụng trong văn nói.
남자친구한테서 선물을 받았어요.
Tôi đã nhận được quà từ bạn trai.
고양이한테서 냄새가 많이 나요.
Mùi bốc ra rất nhiều từ con mèo.
2. Thường đi cùng các động từ nhận/nghe
Sử dụng rất nhiều cùng với các động từ như "듣다, 받다, 배우다, 얻다".
민수 씨한테서 돈을 받았어요?
Bạn đã nhận tiền từ Min-su à?
친구한테서 이 책을 얻었어요.
Tôi đã nhận cuốn sách này từ bạn của tôi.
3. Có thể lược bỏ 서
Ở "한테서" thì có thể lược bỏ "서", trở thành "한테" mà nghĩa vẫn không đổi.
친구한테서 그 소식을 들었어요.
= 친구한테 그 소식을 들었어요.
Tôi đã nghe tin tức đó từ bạn.
그 이야기는 친구한테(서) 들었어요.
Câu chuyện đó tôi nghe từ một người bạn.
언니한테(서) 이메일을 받았어요.
Tôi nhận được thư điện tử từ chị gái.
4. So sánh với 에게서
Có một ngữ pháp tương tự với 한테서 là "에게서", cả hai mang nghĩa giống nhau, chỉ khác về phong cách nói/viết.
친구한테서 생일 초대를 받았어요.
친구에게서 생일 초대를 받았어요.
Tôi đã nhận được lời mời dự sinh nhật từ người bạn.
5. Khi đối tượng cần tôn kính: dùng 께
Trường hợp đối tượng cần phải kính trọng thì sử dụng "께" thay cho 한테서.
어머니께 전화를 받았어요.
Tôi nhận được điện thoại từ mẹ.
선생님께 책을 빌렸습니다.
Tôi đã mượn thầy quyển sách.
제 생일날 부모님께 용돈을 받았습니다.
Tôi nhận được tiền tiêu vặt từ bố mẹ vào ngày sinh nhật.
1. 친구____ 선물을 받았어요. (đáp án: 한테서)
2. 어머니____ 전화를 받았어요. (đối tượng kính trọng, đáp án: 께)
3. 그 소식은 친구____ 들었어요. (có thể lược bỏ 서, đáp án: 한테서 hoặc 한테)
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: 한테서 và 한테 có thể dùng thay nhau hoàn toàn không?
Đáp: Trong đa số trường hợp có, vì "서" trong 한테서 có thể lược bỏ mà nghĩa không đổi. Tuy nhiên khi nhấn mạnh rõ ý "xuất phát từ" thì nên giữ 한테서.
Hỏi: 한테서 và 에게서 khác nhau ở đâu?
Đáp: Ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, chỉ khác phong cách: 에게서 dùng được cả nói và viết, còn 한테서 chủ yếu dùng khi nói.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn