[Ngữ pháp] Tiểu từ kính ngữ -(으)시
21-09-2019 · 293 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 아빠: 지나야, 케이크에 촛불 좀 켤래? 지나: 네, 그런데 할아버지 올해 연세가 어떻게 되세요? 아빠: 예순아홉이셔 . 자, 촛불을 다 켰으니까 다 같이 노래를 부를까? 모두:
![[Ngữ pháp] Tiểu từ kính ngữ -(으)시](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b-2b25-jpg-70f0ad.webp)
Ví dụ: 읽다 → 읽으시다, 가다 → 가시다
Động/Tính từ + (으)시 = tiểu từ kính ngữ gắn vào thân từ khi nói về hành động/trạng thái của người cần tôn kính — là gốc tạo nên "(으)세요", "(으)십니다", "(으)실 거예요"...
1. Hội thoại mở đầu
아빠: 지나야, 케이크에 촛불 좀 켤래?
지나: 네, 그런데 할아버지 올해 연세가 어떻게 되세요?
아빠: 예순아홉이셔. 자, 촛불을 다 켰으니까 다 같이 노래를 부를까?
모두: 할아버지, 생신 축하 드려요. 오래 오래 건강하게 사세요.
할아버지: 그래 그래, 고맙다!
2. Hai điều cần lưu ý khi nói kính ngữ
Khi nói chuyện với người Hàn Quốc, cần xem xét: (1) "Bạn đang nói chuyện với ai?" — quyết định dùng đuôi câu trang trọng hay thân mật; và (2) "Bạn đang nói chuyện về ai?" — quyết định có cần thêm tiểu từ kính ngữ "-(으)시" vào thân động/tính từ hay không.
Ví dụ câu "Thầy giáo đang đọc sách": nói với bạn bè → 선생님이 책을 읽으시고 있어(kính ngữ với thầy nên dùng "(으)시", nhưng thân mật với bạn nên không có "요"); nói với bố mẹ → 선생님이 책을 읽으시고 있어요 (kính ngữ cả hai nên có cả "(으)시" và đuôi "요").
Ví dụ câu "Tôi đang đọc sách": không kính ngữ bản thân nên không bao giờ dùng "(으)시" dù nói với ai — 저는 책을 읽어(요).
3. Cách tạo và các dạng biến thể
Động/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm + "시" + đuôi câu; kết thúc bằng phụ âm + "으시" + đuôi câu.
-(으)시 + 아/어요 → -(으)세요
-(으)시 + 었어요 → -(으)셨어요
-(으)시 + ㄹ 거예요 → -(으)실 거예요
-(으)시 + ㅂ니다 → -(으)십니다
-(으)시 + 었습니다 → -(으)셨습니다
-(으)시 + ㄹ 겁니다 → -(으)실 겁니다
Đuôi câu 습/ㅂ니다 mang tính trang trọng hơn đuôi câu 아/어요.
1. 읽다 + (으)시 + 아/어요 → ____. (đọc, kính ngữ dạng 아/어요)
2. 가다 + (으)시 + ㅂ니다 → ____. (đi, kính ngữ dạng trang trọng)
3. 살다 + (으)시 + ㄹ 거예요 → ____. (sống, kính ngữ thì tương lai, bất quy tắc ㄹ)
Đáp án: 1. 읽으세요 2. 가십니다 3. 사실 거예요
4. Danh từ và trợ từ có dạng kính ngữ riêng
Một số danh từ và trợ từ không đơn thuần thêm "(으)시" mà thay hẳn bằng từ kính ngữ riêng:
| Loại | Dạng thông thường | Dạng kính ngữ |
|---|---|---|
| Động từ | 있다 | 계시다 |
| 자다 | 주무시다 | |
| 먹다 | 잡수시다/드시다 | |
| 주다 | 드리다 (cho người trên) / 주시다 (từ người trên) | |
| 죽다 | 돌아가시다 | |
| Tính từ | 아프다 | 편찮으시다 |
| Danh từ | 밥 | 진지 |
| 이름 | 성함 | |
| 나이 | 연세 | |
| 집 | 댁 | |
| 생일 | 생신 | |
| Trợ từ | 이/가 | 께서 |
| 은/는 | 께서는 | |
| 한테/에게 | 께 |
5. Ví dụ tổng hợp
할머니가 집에 오셨어요. — Bà của tôi đã về đến nhà.
할아버지가 선물을 주실 거예요. — Ông tôi sẽ gửi tặng tôi một món quà.
선생님이 책을 읽으세요. — Thầy giáo đọc sách.
어머니가 편지를 받으셨어요. — Mẹ của tôi đã nhận được thư.
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-(으)시" khác gì với "(으)세요"?
Đáp: "(으)시" là tiểu từ kính ngữ gốc gắn vào thân từ; "(으)세요" là một trong các dạng chia hoàn chỉnh của nó (-(으)시 + 아/어요). Xem chi tiết tại Động từ + (으)세요 (1) và (으)세요 (2).
Hỏi: Có bắt buộc phải dùng "(으)시" mỗi khi nói với người lớn tuổi không?
Đáp: Không, "(으)시" dùng khi nói VỀ hành động/trạng thái của người cần tôn kính (bất kể đang nói chuyện với ai), khác với việc chọn đuôi câu trang trọng hay thân mật (quyết định bởi đang nói CHUYỆN VỚI ai).
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn