[Ngữ pháp] V/A 다니까: Thấy bảo là/ nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên
21-09-2019 · 125 lượt xem
V + ㄴ/는다니까 A + 다니까 1. [A다니까 B] là dạng rút gọn của 'ㄴ/는다고 하다+(으)니까' mang ý nghĩa là 'vì A - lời nói của bản thân hoặc nội dung mà nghe từ người khác nên xuất hiện, xảy ra hiệu ứng/phản ứng hoặc tình
![[Ngữ pháp] V/A 다니까: Thấy bảo là/ nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/255b-25ed-2595-259c-25ea-25b5-25ad-25ec-2586-258d--a02a8b.webp)
Ngữ pháp Động từ + -ㄴ/는다니까 và Tính từ + -다니까 là dạng rút gọn của "-ㄴ/는다고 하다+(으)니까", mang nghĩa "vì A (lời của bản thân hoặc điều nghe từ người khác) nên xảy ra B", thường dịch là "thấy bảo là/nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên".
Động từ + -ㄴ/는다니까: 가다 → 간다니까, 먹다 → 먹는다니까
Tính từ + -다니까: 나쁘다 → 나쁘다니까; Danh từ + (이)라니까
Là dạng rút gọn của: -ㄴ/는다고 하다 + (으)니까
Ý nghĩa: thấy bảo là/nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên
1. Ý nghĩa cơ bản: lời nói/tin nghe được là căn cứ cho phản ứng phía sau
[A다니까 B] là dạng rút gọn của "-ㄴ/는다고 하다+(으)니까", mang ý nghĩa "vì A — lời nói của bản thân hoặc nội dung nghe từ người khác — nên xuất hiện, xảy ra hiệu ứng/phản ứng hoặc tình huống B". Có thể dịch là "thấy bảo là/nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên".
내일 비가 온다니까 외부 모임을 취소합시다.
Nghe bảo ngày mai trời mưa nên hãy hủy buổi họp ngoài trời đi.
유리 씨가 기분이 나쁘다니까 일단 그 이유를 물어보기로 했다.
Nghe Yu-ri bảo tâm trạng không tốt nên trước hết đã quyết định hỏi lý do.
내가 집에 간다니까 유리 씨도 나를 따라 나왔다.
Tôi nói rằng sẽ về nhà nên Yu-ri cũng đi theo tôi.
2. Chia theo thì
Cả động từ, tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다니까", còn khi nói về tương lai hoặc phỏng đoán dùng dạng "겠다니까" hoặc "(으)ㄹ 거라니까".
내가 시험을 잘 봤다니까 부모님이 아주 기뻐하셨다.
Tôi nói rằng đã thi tốt nên bố mẹ đã rất vui mừng.
제가 이따가 은행에 갈 거라니까 영호 씨가 같이 가자고 했어요.
Tôi nói rằng lát nữa sẽ đến ngân hàng nên Yeong-ho đã đề nghị đi cùng.
3. Kết hợp với 있다/없다 và danh từ
Với "있다/없다" dùng dạng "다니까". Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "(이)라니까".
제주도요. 하도 경치가 멋있다니까 한번 가 보려고요.
Đảo Jeju. Vì nghe bảo phong cảnh rất đẹp nên tôi định thử đi một lần.
그 남자가 가수라니까 사람들이 그에게 노래를 불러 달라고 했다.
Nghe bảo người đàn ông đó là ca sĩ nên mọi người đã yêu cầu anh ấy hát.
4. Mở rộng: theo loại câu trích dẫn
Cấu trúc [V/A 다니까] dùng khi phía trước là câu trần thuật. Với các loại câu khác, hình thức thay đổi tương ứng: câu nghi vấn dùng "느냐니까/(으)냐니까", câu đề nghị dùng "자니까", câu mệnh lệnh dùng "(으)라니까".
유리 씨가 민수 씨에게 내일 뭐 하느냐니까 민수 씨가 집에 간다고 했어요.
Yu-ri hỏi Min-su ngày mai làm gì thì Min-su nói sẽ về nhà.
영호 씨가 유리 씨에게 책을 좀 빌려달라니까 유리 씨가 알겠다고 했어요.
Yeong-ho bảo Yu-ri cho mượn sách thì Yu-ri nói được.
1. 내일 춥___(다)___ 옷을 따뜻하게 입으세요. (nghe bảo mai lạnh nên hãy mặc ấm)
2. 그 식당이 문을 닫___(다, quá khứ)___ 다른 곳으로 갔다. (nghe bảo quán đó đóng cửa nên đã đi chỗ khác)
3. 오늘이 마지막 시험___(이다)___ 마음이 편해요. (nghe bảo hôm nay là kỳ thi cuối nên thấy nhẹ nhõm)
Đáp án: 1. 다니까 2. 았다니까 3. 이라니까
Câu hỏi thường gặp
1. "-다니까" khác gì với "-다기에" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-다기에" thiên về diễn tả nguyên nhân dẫn đến một hành động cụ thể của người nói, mang tính tường thuật nhẹ nhàng; còn "-다니까" thường nhấn mạnh phản ứng, hiệu ứng tức thời xảy ra ngay sau khi nghe thông tin, và có sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi sốt ruột hơn.
2. "-다니까" có thể dùng để lặp lại, nhấn mạnh lời mình đã nói không?
Có thể, đặc biệt trong khẩu ngữ khi người nói lặp lại điều mình vừa nói mà đối phương chưa tin hoặc chưa phản ứng, mang sắc thái hơi bực bội, ví dụ "내가 간다니까!" (tôi nói tôi sẽ đi mà!).
- Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다기에 "vì nghe nói là... nên..." (dạng gần nghĩa)
- Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 (dạng gốc)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn