[Ngữ pháp] Vㄴ/는 다던데, A다던데: thấy bảo là... vậy, nghe nói là... nên...
21-09-2019 · 88 lượt xem
1. Là dạng kết hợp của 'ㄴ/는다고 하다+ 던데' (xem lại 'ㄴ/는다고 하다' ở đây và '던데' ở đây) Ở vế sau xuất hiện phản ứng, ý kiến hoặc suy nghĩ của người nói (về việc gì đó) dựa vào sự hồi tưởng về những thứ đã
![[Ngữ pháp] Vㄴ/는 다던데, A다던데: thấy bảo là... vậy, nghe nói là... nên...](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/10172677-703737856335907-2006055213471237465-n-jpg-e0fa07.webp)
Ngữ pháp V + -ㄴ/는다던데 và A + -다던데 là dạng kết hợp của "-ㄴ/는다고 하다 + 던데", dùng khi người nói vừa thuật lại một điều đã nghe được ở quá khứ, vừa đưa ra phản ứng, ý kiến, lời khuyên hoặc câu hỏi ở vế sau, thường dịch là "thấy bảo là... vậy, nghe nói là... nên...".
Động từ + -ㄴ/는다던데: 하다 → 한다던데, 받다 → 받는다던데
Tính từ + -다던데: 아름답다 → 아름답다던데; Danh từ + (이)라던데
Là dạng kết hợp của: -ㄴ/는다고 하다 + 던데
Ý nghĩa: thấy bảo là... vậy, nghe nói là... nên... (kèm theo ý kiến, đề nghị)
1. Ý nghĩa cơ bản: thuật lại tin đã nghe, kèm ý kiến hoặc đề nghị
Là dạng kết hợp của "ㄴ/는다고 하다 + 던데". Ở vế sau xuất hiện phản ứng, ý kiến hoặc suy nghĩ của người nói về việc gì đó, dựa vào sự hồi tưởng những điều đã nghe từ người khác ở vế trước — vừa nói sự thật đã nghe gián tiếp trong quá khứ, vừa đưa ra lời khuyên nhủ, đề nghị hoặc câu hỏi.
제주도 경치가 아름답다던데 휴가 때 한번 가 보세요.
Nghe nói cảnh ở đảo Jeju đẹp lắm, kỳ nghỉ này thử đến xem sao.
인삼이 몸에 좋다던데 한번 드셔 보세요.
Thấy bảo nhân sâm tốt cho sức khỏe, hãy thử dùng xem sao.
내일 날씨가 춥다던데 나가지 말고 집에 있어야겠다.
Nghe nói mai trời lạnh nên đừng ra ngoài, ở nhà thì hơn.
2. Chia theo thì
Cả động từ hay tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다던데", còn khi nói về tương lai/phỏng đoán thì dùng dạng "겠다던데" hoặc "(으)ㄹ 거라던데".
가: 학교 앞에서 교통사고가 났다던데 학생들이 다치지 않았는지 걱정이네요.
Nghe nói trước trường xảy ra tai nạn giao thông, lo là học sinh có bị thương không.
나: 다행히 다친 사람은 별로 없다고 해요.
May là nghe nói không có mấy người bị thương.
3. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng "(이)라던데".
이 학교가 아주 유명한 학교라던데 저는 들어본 적이 없어요.
Nghe nói trường này rất nổi tiếng mà tôi lại chưa từng nghe qua.
4. Mở rộng: theo loại câu trích dẫn
"-ㄴ/는다던데" là trường hợp trích dẫn câu trần thuật. Với câu nghi vấn dùng "느냐던데/(으)냐던데", câu đề nghị dùng "자던데", câu mệnh lệnh dùng "(으)라던데".
민수 씨가 아까 유리 씨가 결혼 했느냐던데 유리 씨한테 관심이 있는 것 같아요.
Nghe nói Min-su vừa hỏi Yu-ri đã kết hôn chưa, có vẻ anh ấy để ý Yu-ri.
민수 씨가 일요일에 등산가자던데 사실 난 일요일에는 좀 쉬고 싶어.
Nghe nói Min-su rủ đi leo núi chủ nhật, nhưng thật ra tôi muốn nghỉ ngơi chủ nhật.
1. 그 식당이 맛있___(다)___ 같이 가 봐요. (nghe nói quán đó ngon, mình cùng đi thử đi)
2. 어제 시험이 어려웠___(다)___ 준비 잘했어요? (nghe nói hôm qua thi khó, quá khứ)
3. 저 사람이 유명한 배우___(이다)___ 사진 한 장 찍어도 될까요? (nghe nói người đó là diễn viên nổi tiếng)
Đáp án: 1. 다던데 2. 다던데 3. 라던데
Câu hỏi thường gặp
1. "-다던데" khác gì với "-다더라" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-다더라" chỉ đơn thuần thông báo lại tin đã nghe được, còn "-다던데" thường đi kèm một phản ứng, lời khuyên hay câu hỏi ở vế sau dựa trên tin đó, nên câu có "-다던데" thường không kết thúc ngay mà tiếp tục bằng một đề nghị hoặc thắc mắc.
2. Vì sao "-다던데" lại mang sắc thái "hồi tưởng"?
Vì cấu trúc này kết hợp từ đuôi "-던데" — vốn dùng để hồi tưởng lại một sự việc trong quá khứ làm nền cho vế sau — với dạng trích dẫn "다고 하다", nên nó vừa thuật lại một điều đã nghe (có thể từ trước đó không lâu), vừa lấy đó làm cơ sở cho phản ứng hoặc đề nghị ở hiện tại.
- Động từ + -는/ㄴ다더라, Tính từ + -다더라 (dạng gần nghĩa, chỉ thông báo)
- Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 (dạng gốc)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn