[Ngữ pháp] V + 았/었더니 "đã… nên…"/ "mà"
21-09-2019 · 67 lượt xem
1. Diễn tả sau khi thực hiện hành động ở mệnh đề trước thì người nói phát hiện ở mệnh đề sau một điều gì đó mới, khác với sự việc hay tình huống trong quá khứ. Trong trường hợp này, có thể sử dụng cấu trúc tương đương
![[Ngữ pháp] V + 았/었더니 "đã… nên…"/ "mà"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/64-3-jpg-a40afe.webp)
Ngữ pháp Động từ + -았/었더니 dùng khi chính người nói thực hiện hành động ở vế trước rồi phát hiện, nhận ra điều gì đó mới ở vế sau, hoặc điều đã làm trở thành nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau — có thể dịch là "đã... nên..." hoặc "...mà".
Động từ + -았/었더니: 가다 → 갔더니, 먹다 → 먹었더니
Chỉ dùng với ngôi thứ nhất "나(저), 우리" và chỉ đi với động từ (khác với -더니)
Có thể thay bằng "-(으)니까" khi diễn tả điều mới phát hiện
Ý nghĩa: đã... thì thấy... / đã... nên... (kết quả)
1. Đã làm gì đó rồi phát hiện một điều mới
Diễn tả sau khi thực hiện hành động ở mệnh đề trước, người nói phát hiện ở mệnh đề sau một điều gì đó mới, khác với sự việc, tình huống trong quá khứ. Trong trường hợp này, có thể thay bằng cấu trúc tương đương "-(으)니까".
학교에 갔더니 아무도 없었다.
Tôi đã đến trường mà chẳng có bất cứ ai.
유리 씨에게 전화했더니 계속 통화중이었다.
Tôi đã gọi điện thoại cho Yu-ri mà máy đang bận liên tục.
백화점에 갔더니 사람이 많았어요.
= 백화점에 가니까 사람이 많았어요.
Tôi đến tiệm bách hóa thì thấy rất đông người.
2. Điều đã làm trở thành nguyên nhân dẫn đến kết quả
Cấu trúc còn thể hiện sự việc, hành động trong quá khứ trở thành lý do, nguyên nhân của vế sau. Có thể dịch là "đã... nên...".
찬 음식을 계속 먹었더니 배가 좀 아프다.
Do đã liên tục ăn đồ ăn lạnh nên bụng tôi đã bị đau.
열심히 공부했더니 시험을 잘 볼 수 있었다.
Vì đã học tập chăm chỉ nên đã có thể thi tốt.
가: 에바 씨, 기분이 좋아 보이네요.
나: 시험공부를 열심히 했더니 시험 점수가 잘 나왔거든요.
가: Eva à, tâm trạng cậu trông có vẻ tốt vậy nè.
나: Mình đã học hành chăm chỉ nên đã đạt được điểm thi cao đó cậu.
3. Chủ ngữ ở mệnh đề trước là ngôi thứ ba
Cũng có trường hợp chủ ngữ ở mệnh đề trước là ngôi thứ 3 và người nói đang hồi tưởng hành động đã hoàn thành của người khác — khi đó, mệnh đề sau thường diễn tả phản ứng đối với hành động ở mệnh đề trước (hành động ở trước là nguyên nhân dẫn tới kết quả ở sau).
아키라 씨가 피아노를 쳤더니 사람들이 박수를 쳤습니다.
Akira chơi đàn piano, (vì thế) mọi người vỗ tay.
사람들이 웃었더니 게이코 씨 얼굴이 빨개졌어요.
Mọi người đã cười, vì thế Keiko đã đỏ mặt.
4. Phân biệt -더니 và -았/었더니
Hai cấu trúc tương tự về ý nghĩa nhưng khác nhau: "-더니" chỉ dùng với ngôi thứ 2, thứ 3 (trừ ngoại lệ nhỏ) và đi được với cả động từ lẫn tính từ; còn "-았/었더니" chỉ dùng với ngôi thứ nhất và chỉ đi với động từ.
(내가) 선풍기를 밤새 틀고 잤더니 감기에 걸렸다.
Do cả đêm đã bật quạt và ngủ nên tôi đã bị cảm lạnh.
아프다더니 병원에 가 봤어요?
Bị đau vậy mà, đã thử đến bệnh viện chưa?
네, 가 봤더니 의사 선생님이 약 먹고 푹 쉬래요.
Vâng, tôi đã đến đó nên bác sĩ đã dặn phải uống thuốc và nhất định phải nghỉ ngơi.
1. 아침에 일찍 일어나___(났더니)___ 하루가 길게 느껴졌어요. (tôi đã dậy sớm nên cảm thấy một ngày dài hơn)
2. 커피를 많이 마시___(었더니)___ 잠이 안 와요. (tôi đã uống nhiều cà phê nên không ngủ được)
3. 창문을 열어 두___(었더니)___ 방이 시원해졌어요. (tôi đã để mở cửa sổ nên phòng đã mát hơn)
Đáp án: 1. 났더니 2. 었더니 3. 었더니
Câu hỏi thường gặp
1. "-았/었더니" chỉ dùng được với ngôi thứ nhất thôi phải không?
Đúng vậy, đây là điểm khác biệt lớn nhất với "-더니" — chủ ngữ ở mệnh đề trước hầu như luôn là "나(저), 우리", vì cấu trúc diễn tả việc chính người nói đã làm rồi phát hiện hay nhận ra kết quả ở vế sau.
2. "-았/었더니" và "-(으)니까" có thay thế cho nhau được không?
Có thể thay thế trong trường hợp diễn tả một điều mới phát hiện sau khi thực hiện hành động, nhưng "-았/었더니" luôn mang thêm sắc thái hồi tưởng về việc chính người nói đã trải qua, còn "-(으)니까" trung tính hơn về mặt này.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn