[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 는데요/(으)ㄴ데요.² (거절 - Sự khước từ)

21-09-2019 · 149 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại sau để nắm thêm bối cảnh sử dụng biểu hiện này: A: 저, 이번 주 토요일에 하루 쉴 수 있을까요? Tôi có thể nghỉ một ngày vào thứ 7 tuần này được không ạ? B: 이번 주 토요일이면

[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 는데요/(으)ㄴ데요.² (거절 - Sự khước từ)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động/Tính từ + 는데요/(으)ㄴ데요 — sự khước từ

Ví dụ: 있다 → 있는데요, 나가다 → 나가는데요, 작다 → 작은데요

Cấu trúc nhanh:
Động/Tính từ + -는데요/(으)ㄴ데요 = dùng để từ chối đề nghị của đối phương một cách nhẹ nhàng, đồng thời xem xét phản ứng của người nghe

1. Hội thoại mở đầu

A: 저, 이번 주 토요일에 하루 쉴 수 있을까요?
Tôi có thể nghỉ một ngày vào thứ 7 tuần này được không ạ?
B: 이번 주 토요일이면 모렌데 이렇게 갑작스럽게 스케줄을 변경하시면 좀 곤란한데요.
Thứ 7 tuần này thì ngày kia rồi, nếu cô thay đổi lịch một cách đột ngột như vậy thì hơi khó đó.
A: 죄송해요. 갑자기 일이 생겨서요.
Tôi xin lỗi. Bởi vì xảy ra việc đột xuất ạ.

2. Ý nghĩa và cách dùng

Được gắn sau thân động từ hành động hay động từ trạng thái, sử dụng để từ chối đề nghị của đối phương một cách nhẹ nhàng và xem xét phản ứng của người nghe. Đây là một cách dùng cụ thể của cấu trúc Động/Tính từ + -(으)ㄴ/는데 — mang sắc thái ngập ngừng, gián tiếp từ chối thay vì nói thẳng "không".

3. Quy tắc chia

Sau thân "있다", "없다" hay động từ hành động thì dùng "-는데요"; sau thân động từ trạng thái (tính từ) kết thúc bằng "ㄹ" hay nguyên âm thì dùng "-ㄴ데요"; sau thân động từ trạng thái kết thúc bằng phụ âm thì dùng "-은데요".

가: 주말에 만날 수 있을까요?
나: 저는 주말에 선약이 있는데요.
Mình có thể gặp nhau vào cuối tuần không? / Cuối tuần tôi có hẹn trước rồi.

가: 심심하면 영화나 한 편 볼까요?
나: 조금 이따가 나가는데요.
Nếu nhàm chán thì mình xem bộ phim nhé? / Lát nữa tôi định ra ngoài.

가: 이 가방이 어때요?
나: 그 가방은 좀 작은데요.
Cái túi xách này thế nào? / Cái túi xách đó hơi nhỏ.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 주말에 선약이 있____. (tôi có hẹn trước rồi - 있다)
2. 조금 이따가 나가____. (lát nữa tôi ra ngoài - 나가다)
3. 그 가방은 좀 작____. (túi đó hơi nhỏ - 작다, có patchim)

Đáp án: 1. 는데요   2. 는데요   3. 은데요 (작은데요)

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-는데요/(으)ㄴ데요" khi từ chối có gì khác với cách từ chối thẳng thắn?
Đáp: Nó tạo cảm giác nhẹ nhàng, gián tiếp hơn — thay vì nói "không được", người nói nêu ra một hoàn cảnh khiến người nghe tự hiểu là khó thực hiện đề nghị, đồng thời để ngỏ phản ứng tiếp theo.

Hỏi: Cấu trúc này có liên quan gì đến "-(으)ㄴ/는데" nêu ở bài khác không?
Đáp: Có, đây chính là một cách dùng cụ thể (sắc thái từ chối nhẹ nhàng) của cấu trúc nền tảng "-(으)ㄴ/는데", chỉ thêm "요" để lịch sự hóa và dùng độc lập cuối câu.

động/tính từ 는데요, ngữ pháp sự khước từ
Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829