[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 테니까
21-09-2019 · 139 lượt xem
-(으)ㄹ 테니(까). Thường được dùng trong những trường hợp mà ở đó một người muốn hay yêu cầu người khác làm thứ gì đó.Có 2 cách dùng chính cho cấu trúc ngữ pháp này: 1. Khi bạn đang đề nghị để bản thân làm một việc gì đó
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 테니까](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/10915028-897683013608056-7202847155478179614-o-jpg-5102e4.webp)
Thường được dùng trong những trường hợp một người muốn hoặc yêu cầu người khác làm thứ gì đó.
Có 2 cách dùng chính: (1) Tôi sẽ làm việc này, vì thế (đổi lại) tôi muốn bạn làm việc kia; (2) Tôi tin/cho rằng điều này sẽ xảy ra, vậy hãy làm điều đó
1. Đề nghị làm một việc, đổi lại yêu cầu người nghe làm việc khác
Khi bạn đang đề nghị để bản thân làm một việc gì đó và đổi lại/đáp lại bạn yêu cầu người nghe làm một thứ gì khác (người nói thể hiện ý chí, thiện ý của mình đồng thời cũng gợi ý người nghe làm theo ý mình). Những gì bạn yêu cầu người kia thường không phải là ân huệ hay đặc ân, mà cũng có thể là thứ tốt cho riêng họ. Vì thế "-(으)ㄹ 테니(까)" thường được dịch là "Tôi sẽ làm cái này, vì thế (đáp lại), tôi muốn bạn làm cái kia".
이건 제가 할 테니까, 걱정하지 말고 쉬세요.
Tôi sẽ làm việc này, vì vậy đừng lo lắng và nghỉ ngơi chút đi.
Lưu ý: không thể dùng cấu trúc này khi người làm việc đó lại là người khác không phải người nói (chủ ngữ phải là "tôi"). Nếu chủ ngữ là người khác, cần dùng "-을 거니까" thay thế, ví dụ "석진 씨가 할 거니까..."
2. Giả định gần như chắc chắn, kèm theo lời khuyên/yêu cầu
Khi bạn đang giả định và hầu như chắc chắn về một điều gì đó, cấu trúc này mang nghĩa "Tôi cho rằng/nghĩ/tin rằng điều này sẽ xảy ra/đang xảy ra, vậy hãy làm việc này". Đây là sự phán đoán chắc chắn của người nói nhằm lưu ý người nghe về nội dung theo sau, và chủ ngữ ở đây không phải là người nói. Ngay cả khi nói về một trạng thái hiện tại, do đang giả định nên vẫn luôn ở thì tương lai.
밖에 추울 테니까 나가지 마세요.
Vì bên ngoài trời sẽ lạnh lắm nên đừng ra ngoài.
Nếu không phải đang giả định mà chỉ nói một thực tế hiển nhiên đã biết, có thể dùng -(으)니까 và nói "밖에 추우니까 나가지 마세요."
1. 제가 청소를 ____ 설거지를 하세요. (tôi sẽ dọn dẹp, vì thế - 하다)
2. 밖에 ____ 나가지 마세요. (trời sẽ lạnh lắm - 춥다)
3. 제가 다 준비해 ____ 그냥 참석만 하면 돼요. (tôi sẽ chuẩn bị hết - 놓다)
Đáp án: 1. 할 테니까 2. 추울 테니까 3. 놓을 테니까
3. Kết hợp với -(으)면 "Nếu"
Cấu trúc -(으)ㄹ 테니(까) thường được dùng cùng với -(으)면 "Nếu".
지금 밖에 나가면 추울 테니까...
Nếu bạn ra ngoài bây giờ, sẽ bị lạnh, vì vậy…
4. Các ví dụ khác
제가 청소를 할 테니까 설거지를 하세요.
Tôi sẽ dọn dẹp vì thế bạn rửa bát đĩa nhé.
제가 과일을 깎을 테니까 케이크를 자르세요.
Tôi sẽ gọt hoa quả vì thế bạn cắt bánh nha.
제가 음식을 준비할 테니까 사람들에게 연락을 하세요.
Tôi sẽ chuẩn bị món ăn còn bạn liên lạc với mọi người nha.
가: 내일 도서관에 몇 시에 갈까요?
나: 시험 기간이라서 사람이 많을 테니까 아침 일찍 갑시다.
Vì là giai đoạn thi cử nên sẽ có thể có nhiều người, buổi sáng đi sớm nha.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-(으)ㄹ 테니까" và "-(으)니까" khác nhau ở đâu?
Đáp: "-(으)ㄹ 테니까" dùng khi người nói đang giả định/dự định (thường kèm đề nghị hoặc yêu cầu người nghe), còn "-(으)니까" dùng khi nêu một thực tế/lý do đã biết chắc chắn.
Hỏi: Chủ ngữ của vế có "-(으)ㄹ 테니까" phải là ai?
Đáp: Ở cách dùng 1 (đề nghị làm việc đổi lại), chủ ngữ bắt buộc là người nói ("tôi/chúng tôi"); ở cách dùng 2 (giả định chắc chắn), chủ ngữ có thể là người/vật khác.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn