[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 겠 (2) 'chắc, chắc là, chắc sẽ '
21-09-2019 · 158 lượt xem
[동사/형용사] 겠 (2) '겠' có hai cách dùng với hai ý nghĩa rất khác nhau, để tìm hiểu cách dùng khác xin nhấn vào đây (Động từ + 겠 (1) 'sẽ') Bài này chúng ta tìm hiểu về cách dùng thứ 2 của 겠: 1. Gắn vào thân động từ hay
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 겠 (2) 'chắc, chắc là, chắc sẽ '](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/4-png-31d98d.webp)
"-겠" có hai cách dùng với hai ý nghĩa khác nhau. Cách dùng thứ nhất (ý chí) xem ở Động từ + 겠 (1). Bài này tìm hiểu cách dùng thứ hai.
Thân động từ/tính từ + -겠 = "chắc là, chắc sẽ" (dự đoán, phỏng đoán)
1. Ý nghĩa: dự đoán, phỏng đoán về tương lai
Gắn vào thân động từ hay tính từ, biểu hiện sự dự đoán, phỏng đoán (추측). Có thể dịch là "chắc là, chắc sẽ". Chủ ngữ chỉ có thể là người khác hoặc sự vật, sự việc (không dùng cho ý chí của bản thân người nói ở đây).
가: 어머니께 시계를 드릴 거예요. — Mình sẽ tặng mẹ một chiếc đồng hồ.
나: 어머니가 좋아하시겠어요. — Mẹ chắc là sẽ thích lắm đây.
가: 어제도 잠을 못 잤어요. — Hôm qua mình cũng không ngủ được.
나: 그래요? 많이 피곤하겠어요. — Vậy sao? Chắc là mệt lắm đây.
오늘은 일이 있어서 못 가겠습니다.
Hôm nay tôi có việc nên chắc là không đi được.
2. Kết hợp với -았/었- (quá khứ) và -시- (kính ngữ)
가: 방학 때 제주도로 여행을 다녀왔어요. — Mình đã đi du lịch Jeju vào kỳ nghỉ.
나: 와! 정말 재미있었겠네요. — Woa! Chắc là thích lắm nhỉ.
가: 벌써 9시 30분이에요. — Đã 9 giờ 30 rồi.
나: 네? 시험이 벌써 시작했겠는데요. — Vậy sao? Chắc là buổi thi đã bắt đầu rồi.
3. Phân biệt "-겠 (2)" và "-(으)ㄹ 거예요"
a. "-겠" chủ yếu dùng khi có bối cảnh, thông tin cụ thể; "-(으)ㄹ 거예요" dùng được cả khi có và không có bối cảnh.
나: 날이 흐리네요. (có thông tin, bối cảnh cụ thể)
나: 비가 오겠어요. (O) 비가 올 거예요. (O)
가: 민수 씨가 오늘 학교에 올까요? (không có thông tin cụ thể)
나: 네, 오겠어요. (X) 네, 올 거예요. (O)
b. "-겠" dùng được với ngôi thứ 2, thứ 3; "-(으)ㄹ 거예요" khi phỏng đoán chỉ dùng với ngôi thứ 3.
가: 오늘 아무것도 못 먹었어요. — Hôm nay tôi chẳng ăn được gì.
나: 배고프겠어요. (O) — Chắc là đói lắm đây.
4. Ví dụ mở rộng: dự báo thời tiết
내일의 세계 날씨를 말씀드리겠습니다. 한국은 오전에는 비가 오겠습니다. 오후에는 바람이 불겠습니다. 중국도 오전에는 비가 오겠습니다. 하지만 오후에는 비가 그치고 맑겠습니다. 미국은 오전에는 맑겠지만 오후에는 비가 오겠습니다. 프랑스는 하루 종일 천둥번개가 치겠습니다.
Sau đây là dự báo thời tiết thế giới ngày mai. Hàn Quốc buổi sáng chắc sẽ có mưa. Buổi chiều chắc sẽ có gió. Trung Quốc buổi sáng cũng chắc sẽ mưa. Nhưng buổi chiều mưa sẽ tạnh và trời chắc sẽ quang đãng. Mỹ buổi sáng chắc quang đãng nhưng chiều chắc sẽ mưa. Pháp cả ngày chắc sẽ có sấm chớp.
금요일 오전에는 비가 내리고 바람이 많이 불겠습니다. 하지만 금요일 낮부터는 비가 그치고 기온이 오르겠습니다. 토요일과 일요일은 아침에 옅은 안개가 끼는 곳이 있겠지만 대체로 맑고 따뜻하겠습니다.
Thứ Sáu buổi sáng chắc sẽ có mưa và gió lớn. Nhưng từ trưa thứ Sáu mưa sẽ tạnh và nhiệt độ chắc sẽ tăng lên. Thứ Bảy và Chủ Nhật buổi sáng chắc sẽ có vài nơi sương mù nhẹ, nhưng nhìn chung chắc sẽ quang đãng và ấm áp.
1. 가: 어제 시험을 봤는데 너무 어려웠어요. 나: 정말 힘들____. (chắc là mệt lắm - 힘들다)
2. 가: 밖에 눈이 많이 와요. 나: 길이 많이 미끄럽____. (chắc đường sẽ trơn - 미끄럽다)
3. 가: 아까 밥을 못 먹었어요. 나: 배____. (chắc là đói lắm - 고프다)
Đáp án: 1. 겠어요 2. 겠어요 3. 고프겠어요
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-겠 (2)" và "-겠 (1)" khác nhau ở điểm nào?
Đáp: "-겠 (1)" (xem ở 겠 (1)) thể hiện ý chí mạnh mẽ của chính người nói (chủ ngữ là 나/저, 우리); còn "-겠 (2)" thể hiện sự phỏng đoán, dự đoán và chủ ngữ thường là người khác hoặc sự việc.
Hỏi: Khi nào bắt buộc dùng "-겠" thay vì "-(으)ㄹ 거예요" ở nghĩa phỏng đoán?
Đáp: Khi câu nói dựa trên một thông tin, bối cảnh cụ thể vừa nghe/thấy được (ví dụ nhìn trời âm u rồi đoán "비가 오겠어요"), hoặc khi phỏng đoán về ngôi thứ 2 (người đối diện) — cả hai trường hợp này "-(으)ㄹ 거예요" không dùng được.
- Cách dùng thứ 1 của 겠: Động từ + 겠 (1)
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Đề thi TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn