[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -거든 (ở giữa câu)

21-09-2019 · 117 lượt xem

가: 엄마, 이렇게 더운데 꼭 같이 가야 돼요? Mẹ ơi, nóng thế này con có nhất thiết phải đi cùng với Mẹ không? 나: 가기 싫거든 안 가도 돼. 나혼자 다녀올게. Nếu con không thích đi thì cũng được thôi. Mẹ sẽ đi một mình. 가:

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -거든 (ở giữa câu)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Khi muốn diễn tả "nếu sự việc ở mệnh đề trước là sự thực hoặc được thực hiện thành sự thật thì...", đứng ở giữa câu, tiếng Hàn dùng cấu trúc Động từ/Tính từ + -거든. Đây là cách nói điều kiện thường dùng trong văn nói.

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ (bỏ 다) + -거든 (ở giữa câu) = "nếu..."
Vế sau thường ở dạng mệnh lệnh, thỉnh dụ hoặc tương lai

가: 엄마, 이렇게 더운데 꼭 같이 가야 돼요?
Mẹ ơi, nóng thế này con có nhất thiết phải đi cùng với Mẹ không?
나: 가기 싫거든 안 가도 돼. 나 혼자 다녀올게.
Nếu con không thích đi thì cũng được thôi. Mẹ sẽ đi một mình.

가: 여보, 이 옷 어때요? 저에게 안 어울리는 것 같지요?
Mình này, cái áo này thế nào? Anh có nghĩ là hợp với em không?
나: 이 옷이 마음에 안 들거든 다른 가게에 가 봅시다.
Nếu em không ưng thì chúng ta hãy sang cửa hàng khác.

1. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc này có nghĩa là "nếu sự việc xảy ra ở mệnh đề trước là sự thực hoặc được thực hiện thành sự thật" (đứng ở giữa câu). Thường sử dụng trong văn nói. Có thể dịch sang tiếng Việt là "nếu".

바쁘지 않거든 잠깐 만납시다.
Nếu bạn không bận thì hãy gặp nhau một lát.

할 말이 있거든 오늘 일이 끝난 후에 하세요.
Nếu có gì cần nói thì hôm nay sau khi xong việc hãy nói nha.

벚꽃이 피거든 여의도에 꽃구경을 하러 가요.
Nếu hoa anh đào nở thì chúng ta hãy đi ngắm hoa ở Yeoido đi.

그 사람이 친한 친구거든 여행을 같이 가자고 해.
Nếu người đó là bạn thân của bạn thì hãy bảo người đó đi du lịch cùng.

2. Lưu ý về vế sau

Khi sử dụng cấu trúc này, để mệnh đề sau ở dạng câu mệnh lệnh, thỉnh dụ hoặc tương lai như -겠-, -(으)ㄹ 것이다, -(으)려고 하다 thì cấu trúc này sẽ tự nhiên hơn.

고향에 도착하거든 전화합니다. (sai)
→ 고향에 도착하거든 전화하세요. (đúng)

방학을 하거든 배낭여행을 가겠어요. (đúng)

민우 씨에게 어려운 일이 생기거든 언제든지 도와줄게요. (đúng)

웨이밍 씨가 오거든 출발하려고 합니다. 조금만 기다려 주세요. (đúng)

3. Phân biệt với -거든(요) cuối câu

Hình thái của từ -거든 ở giữa câu và -거든(요) ở cuối câu trông giống nhau, nhưng lại có ý nghĩa rất khác nhau: -거든 giữa câu mang nghĩa điều kiện "nếu", còn -거든(요) ở cuối câu dùng để giải thích lý do, thường mang sắc thái thân mật, không phải điều kiện.

4. So sánh -거든 và -(으)면

Cả hai cấu trúc đều thể hiện điều kiện. Tuy nhiên sau -거든 chỉ có thể sử dụng với những dạng câu trần thuật thể hiện sự rủ rê, đề nghị hay yêu cầu, ra lệnh hoặc thể hiện ý chí của người nói như "겠", "(으)ㄹ게요"... Trong khi đó -(으)면 thì không liên quan đến các điều kiện đó và có thể sử dụng với tất cả các loại hình câu.

한국에 도착하거든 전화하세요. (đúng)
한국에 도착하면 전화하세요. (đúng)
Nếu đến Hàn Quốc thì hãy gọi điện cho tôi nha.

수업이 끝나거든 집에 갑니다. (sai)
수업이 끝나면 집에 갑니다. (đúng)
Nếu tan học thì tôi về nhà.

Luyện tập nhanh:
1. 시간이 있____ 저한테 전화하세요. (đáp án: 거든)
2. 비가 오____ 우산을 가져가세요. (đáp án: 거든)
3. 배가 고프____ 밥을 먹어요. (câu trần thuật thường, không có ý rủ rê/mệnh lệnh, đáp án: (으)면)

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: -거든 ở giữa câu và -거든요 ở cuối câu có liên quan gì nhau không?
Đáp: Về hình thái thì giống nhau nhưng ý nghĩa khác hẳn: -거든 giữa câu là điều kiện "nếu", còn -거든요 cuối câu dùng để giải thích lý do một cách thân mật.

Hỏi: Có thể dùng -거든 với mọi loại câu ở vế sau không?
Đáp: Không, vế sau chỉ tự nhiên khi ở dạng mệnh lệnh, thỉnh dụ, hoặc câu thể hiện ý chí/tương lai của người nói; nếu vế sau là câu trần thuật đơn thuần thì nên dùng -(으)면 thay vì -거든.

Xem thêm ngữ pháp liên quan:
- Động từ/Tính từ + -(으)면

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829