[Ngữ pháp] Động từ + (으)려면

21-09-2019 · 176 lượt xem

Động từ/ Tính từ + (으)려면 (=려고 하면) 보다 => 보려면, 먹다 => 먹으려면 1. [A (으)려면 B] Nó là hình thái rút gọn của '(으)려고 하다'+ '(으)면', Ở A là giả định về ý đồ, ý định hay kế hoạch ở tương lai, còn ở B là

[Ngữ pháp] Động từ + (으)려면

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + (으)려면 (=려고 하면)

Ví dụ: 보다 → 보려면, 먹다 → 먹으려면

Cấu trúc nhanh:
[A (으)려면 B] = "nếu muốn... thì..." — A là ý định/kế hoạch, B là điều kiện cần thiết để thực hiện A

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Là hình thái rút gọn của "(으)려고 하다" + "(으)면": ở A là giả định về ý đồ, ý định hay kế hoạch ở tương lai, còn ở B là điều kiện hay phương pháp để có thể làm thỏa mãn việc đó. Có thể dịch là "Nếu muốn... thì...".

물건을 싸게 사려면 할인기간까지 기다리세요.
Nếu muốn mua đồ vật với giá rẻ thì hãy chờ đến kỳ hạn giảm giá.

운전을 하려면 면허증이 있어야 해요.
Nếu muốn lái xe ô tô thì phải có bằng lái xe.

Luyện tập nhanh:
1. 살을 빼____ 운동을 해야 해요. (nếu muốn giảm cân thì phải tập thể dục - 빼다)
2. 한국어를 잘하____ 매일 연습하세요. (nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì hãy luyện tập mỗi ngày - 잘하다)
3. 통장을 만들____ 여권이 필요해요. (nếu muốn làm sổ ngân hàng thì cần hộ chiếu - 만들다)

Đáp án: 1. 려면 (빼려면)   2. 려면 (잘하려면)   3. 려면 (만들려면)

2. So sánh "(으)려면" và "(으)면"

Với trường hợp [A (으)려면 B] thì B trở thành điều kiện, còn với trường hợp [A (으)면 B] thì A trở thành điều kiện. Xem chi tiết cách dùng "(으)면" điều kiện thông thường tại Động/Tính từ + -(으)면.

해외여행을 가려면 여권이 있어야 해요.
Nếu muốn đi du lịch nước ngoài thì bắt buộc phải có hộ chiếu. (điều kiện ở vế sau)

여권이 있으면 해외여행을 갈 수 있어요.
Nếu có hộ chiếu bạn có thể đi du lịch nước ngoài. (điều kiện ở vế trước)

3. Các ví dụ thêm

통장을 만들려면 여권하고 외국인등록증이 필요해요.
Muốn làm sổ ngân hàng thì cần phải mang theo hộ chiếu và thẻ chứng minh người nước ngoài.

한국어를 잘하려면 한국어 CD를 많이 듣고 따라하세요.
Nếu muốn nói tiếng Hàn tốt thì hãy nghe nhiều đĩa CD tiếng Hàn.

싸고 좋은 물건을 사려면 남대문 시장에 한번 가 보세요.
Nếu muốn mua đồ vật rẻ và tốt hãy một lần thử đến chợ Namdaemun.

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)려면" khác gì với "(으)려고 하다"?
Đáp: "(으)려면" là "(으)려고 하다" kết hợp thêm "(으)면" để nêu điều kiện cần thiết cho kế hoạch đó; "(으)려고 하다" chỉ đơn thuần nêu ý định mà không kèm điều kiện.

Hỏi: Vế nào là điều kiện trong câu dùng "(으)려면"?
Đáp: Vế B (vế sau) là điều kiện cần thiết để thực hiện được ý định/kế hoạch nêu ở vế A (vế trước) — ngược với "(으)면" thông thường, nơi vế A (vế trước) mới là điều kiện.

동사 (으)려면, (으)려면, (으)려면 grammar, ngữ pháp (으)려면
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829