[Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (1) "thay vì, thay cho"

21-09-2019 · 136 lượt xem

가: 마크 씨, 점심 때 스테이크 먹을까요? Mark à, chúng ta ăn bít tết vào bữa trưa nhé? 나: 오늘은 돈이 없는데 스테이크 대신에 햄버거를 먹으면 어때요? Hôm nay tôi không có tiền nên thay vì ăn bít tết chúng ta ăn hambuger

[Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (1) "thay vì, thay cho"

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp -는 대신에 là một cấu trúc rất thông dụng trong tiếng Hàn với nghĩa "thay vì, thay cho". Đây là bài đầu tiên trong loạt ba bài về -는 대신에, tập trung vào cách dùng cơ bản nhất: thay thế một hành động/sự vật bằng một hành động/sự vật khác tương tự hoặc tương ứng.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는 대신에: 쓰다 → 쓰는 대신에
Danh từ + 대신에: 커피 대신에, 택시 대신에
Dạng rút gọn: -는 대신 (bỏ 에)
Ý nghĩa: thay vì, thay cho

1. Ý nghĩa cơ bản: thay vì, thay cho

Thể hiện sự thay đổi hành động hay trạng thái mà vế trước thể hiện sang hành động hay trạng thái khác tương tự hoặc tương ứng ở vế sau. Có thể dịch là "thay vì, thay cho".

가: 마크 씨, 점심 때 스테이크 먹을까요?
Mark à, chúng ta ăn bít tết vào bữa trưa nhé?
나: 오늘은 돈이 없는데 스테이크 대신에 햄버거를 먹으면 어때요?
Hôm nay tôi không có tiền nên thay vì ăn bít tết chúng ta ăn hambuger nhé?

가: 날씨가 더우니까 안경이 불편하네요.
나: 그럼, 안경을 쓰는 대신에 렌즈를 껴 보세요.
Vậy thử thay vì đeo kính thì đeo kính áp tròng đi.

2. Thêm ví dụ và dạng rút gọn -는 대신

요즘엔 편지를 쓰는 대신에 이메일을 보낸다.
Gần đây, thay vì viết thư thì tôi gửi email.

아침에는 밥을 먹는 대신에 우유를 마신다.
Vào buổi sáng thay vì ăn cơm thì tôi uống sữa.

Có thể tỉnh lược tiểu từ 에, và dùng dưới dạng -는 대신.

영화를 보는 대신 연극을 보는 게 어때요?
Thay vì xem phim, xem diễn kịch thì thế nào nhỉ?

한꺼번에 많은 편지를 보낼 때에는 우표를 붙이는 대신 도장을 찍기도 한다.
Khi gửi nhiều thư cùng một lúc thay vì dán tem thư thì đóng dấu cũng được.

3. Kết hợp với danh từ: 대신에

Khi kết hợp cùng với danh từ thì dùng dạng '대신에'.

택시 대신에 지하철을 타는 게 좋겠어요.
Thay vì taxi thì đi tàu điện ngầm chắc sẽ tốt hơn đó.

Luyện tập nhanh:
1. 밥을 ___(먹다)___ 빵을 먹었어요. (thay vì ăn cơm thì ăn bánh mì)
2. 버스 ___(대신에)___ 지하철을 탔어요. (thay vì xe buýt)
3. 전화하는 ___(대신)___ 문자를 보냈어요. (thay vì gọi điện thì nhắn tin, dạng rút gọn)

Đáp án: 1. 먹는 대신에 2. 대신에 3. 대신

Câu hỏi thường gặp

1. -는 대신에 và -는 대신 khác nhau như thế nào?
Không khác nhau về nghĩa — '대신' chỉ là dạng rút gọn của '대신에' khi tỉnh lược tiểu từ '에'. Cả hai đều dùng được trong văn nói lẫn văn viết.

2. Ngữ pháp -는 대신에 còn có cách dùng nào khác không?
Có. Ngoài nghĩa "thay thế" ở bài này, -는 대신에 còn có nghĩa "đền bù, bồi thường" (xem bài -는 대신에 (2)) và nghĩa "trái ngược, khác biệt giữa hai vế" (xem bài -는 대신에 (3)).

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829