[Ngữ pháp] Động từ + -다 보니, -다 보니까, -다가 보니까
21-09-2019 · 274 lượt xem
가: 집이 엉망이구나. Nhà bừa bộn quá nhỉ. 나: 혼자 살다 보니 집 정리를 잘 안 하게 돼요. Sống một mình nên tôi (quen) không dọn dẹp nhà cửa. 가: 자야 씨는 양강 씨를 싫어하지 않았어요? Jaya à, bạn không ghét Yang Gang
![[Ngữ pháp] Động từ + -다 보니, -다 보니까, -다가 보니까](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/61-1-jpg-d0c8c3.webp)
Động từ + -다 보니, -다 보니까, -다가 보니까 diễn tả người nói phát hiện điều gì mới hay tình huống mới xảy ra sau khi thực hiện hành động nào đó liên tục trong quá khứ.
1. Hội thoại minh họa
가: 집이 엉망이구나.
Nhà bừa bộn quá nhỉ.
나: 혼자 살다 보니 집 정리를 잘 안 하게 돼요.
Sống một mình nên tôi (quen) không dọn dẹp nhà cửa.
2. Cấu tạo và ý nghĩa
'-다' trong '-다 보니' là hình thức rút gọn của '-다가', diễn tả một hành động chen ngang khi một hành động khác đang xảy ra. '-보니' là hình thức rút gọn của '보다' và '-(으)니까', diễn tả sự phát hiện hoặc kết quả. Do đó, có thể dùng cả hai hình thức '-다가 보니까' và '-다 보니까' với ý nghĩa tương đương.
자꾸 먹다 보니 이젠 매운 음식도 잘 먹게 되었어요.
Cứ ăn thường xuyên nên bây giờ tôi đã ăn được đồ ăn cay.
경제 신문을 매일 읽다가 보니까 자연스럽게 경제에 대해 잘 알게 되었어요.
Sau khi đọc báo kinh tế hàng ngày, tự nhiên tôi dần hiểu biết nhiều về kinh tế.
결혼을 준비하다 보니까 생각보다 복잡한 일이 많다는 것을 알게 되었다.
Chuẩn bị cho việc kết hôn tôi mới biết có quá nhiều việc phức tạp hơn tôi tưởng.
3. Khi đi với tính từ hoặc 이다
Khi phía trước '-다 보니' đi với tính từ hoặc '이다', mệnh đề trước diễn tả lý do cho kết quả ở mệnh đề sau.
그 일이 워낙 중요하다 보니 혼자 결정할 수 없었어요.
Công việc này vốn dĩ quan trọng nên tôi không thể tự quyết định được.
회사에서 바쁘다 보니까 부모님께 요즘 연락도 잘 못 드렸다.
Bận rộn ở công ty nên dạo gần đây tôi không thể liên lạc nhiều với bố mẹ.
4. Luyện tập nhanh
Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -다 보니(까):
1. 매일 운동을 하______ 건강이 많이 좋아졌어요. (cứ tập thể dục mỗi ngày — 하다)
2. 오래 살______ 이 동네에 정이 들었어요. (sống lâu ở đây — 살다)
Đáp án: 1. 다 보니 · 2. 다 보니
5. Câu hỏi thường gặp
-다 보니 khác gì -다 보면?
'-다 보니' diễn tả một phát hiện hoặc kết quả đã xảy ra dựa trên hành động lặp lại trong quá khứ; '-다 보면' diễn tả một dự đoán về kết quả sẽ xảy ra trong tương lai nếu tiếp tục hành động đó.
-다 보니 có liên quan gì đến cấu trúc -어/아 보니까 không?
Cả hai đều dùng '보다' + '-(으)니까' để diễn tả sự phát hiện, nhưng '-어/아 보니까' đứng sau một hành động đã hoàn thành (chỉ một lần), còn '-다 보니' đứng sau hành động lặp lại, tiếp diễn liên tục. Xem thêm cấu trúc Động từ + 어/아 보니까.
- Động từ + 어/아 보니까
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn