[Ngữ pháp] Động từ + -고 말다 (2) -> -고 말겠다, 고 말 것이다

21-09-2019 · 226 lượt xem

1. Thể hiện ý chí mạnh mẽ, nhất định muốn làm một việc gì đó của người nói. Lúc này chủ ngữ luôn ở ngôi thứ nhất '나(저), 우리'. Và '-고 말다' thường dùng ở dạng '-고 말겠다, 고 말 것이다'. (나는) 올해에는 그 시험에 꼭

[Ngữ pháp] Động từ + -고 말다 (2) -> -고 말겠다, 고 말 것이다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngoài nghĩa diễn tả sự tiếc nuối, Động từ + -고 말다 còn có một cách dùng khác: thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết tâm của người nói muốn đạt được điều gì đó bằng mọi giá.

Cấu trúc nhanh:
Động từ (bỏ 다) + -고 말겠다 / -고 말 것이다 = "nhất định sẽ làm... bằng được"
Chủ ngữ luôn ở ngôi thứ nhất | Nhấn mạnh: -고야 말다

1. Ý nghĩa và cách dùng

Thể hiện ý chí mạnh mẽ, nhất định muốn làm một việc gì đó của người nói. Lúc này chủ ngữ luôn ở ngôi thứ nhất "나(저), 우리". Và "-고 말다" thường dùng ở dạng "-고 말겠다, 고 말 것이다".

(나는) 올해에는 그 시험에 꼭 합격하고 말겠어요.
Năm nay tôi nhất định sẽ đậu kỳ thi đó.

이번 올림픽 경기에서 금메달을 따고 말겠어요.
Ở thế vận hội lần này tôi nhất định sẽ dành huy chương vàng.

올 여름에는 꼭 살을 빼서 그 원피스를 입고 말겠어요.
Mùa hè tới tôi nhất định sẽ giảm cân rồi mặc chiếc đầm đó.

나는 의사가 되겠다는 내 꿈을 반드시 이루고 말 거예요.
Tôi nhất định sẽ thực hiện được ước mơ của mình là trở thành bác sĩ.

다음 시험에서는 꼭 일등하고 말겠습니다. (đúng)
너는 꼭 성공하고 말겠다. (sai — chủ ngữ không phải ngôi thứ nhất)

2. Các từ thường đi kèm

Phía trước thường xuyên đi với các từ như "반드시" (nhất định, chắc chắn), "꼭" (nhất định), "기필코" (nhất định, bằng mọi giá)...

이번에는 졌지만 다음에는 반드시 이기고 말겠다.
Lần này tôi đã thua nhưng lần sau nhất định sẽ dành chiến thắng.

나는 기필코 이번 계약을 성사시키고 말겠다.
Tôi bằng mọi giá sẽ tạo nên thành công cho hợp đồng lần này.

올해에는 꼭 담배를 끊고 말 것이다.
Năm nay tôi nhất định sẽ bỏ thuốc lá.

3. Dạng nhấn mạnh "-고야 말다"

Có thể sử dụng biểu hiện nhấn mạnh của biểu hiện này là "고야 말다".

나는 그 일을 반드시 해내고야 말겠어.

올해에는 꼭 취직을 하고야 말겠어요.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 이번에 꼭 합격하____. (đáp án: 고 말겠어요)
2. 나는 반드시 그 목표를 이루____. (đáp án: 고 말 거예요)
3. 이번 대회에서 우승하____. (nhấn mạnh, đáp án: 고야 말겠어요)

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: -고 말다 dạng "ý chí" khác dạng "tiếc nuối" như thế nào?
Đáp: Dạng tiếc nuối dùng ở thì quá khứ ("-고 말았다") diễn tả việc đã xảy ra ngoài mong muốn; dạng ý chí dùng ở thì tương lai ("-고 말겠다, -고 말 것이다") diễn tả quyết tâm của người nói cho việc chưa xảy ra, và chủ ngữ bắt buộc là ngôi thứ nhất.

Hỏi: Có thể dùng -고 말겠다 với chủ ngữ ngôi thứ hai hoặc ba không?
Đáp: Không, vì đây là lời tuyên bố ý chí của chính người nói, nên chủ ngữ chỉ có thể là "나/저/우리".

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute
Xem thêm ngữ pháp liên quan:
Động từ + -고 말다 (1)

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829