[Ngữ pháp] Danh từ + 에게
21-09-2019 · 82 lượt xem
Danh từ + 에게 1. Thể hiện đối tượng mà nhận hành động nào đó. 친구에게 전화를 했어요. Tôi đã gọi điện thoại cho bạn. 저 학생에게 이 책을 주세요. Xin hãy đưa giùm quyển sách này cho học sinh đằng kia. 저에게 돈을 좀
![[Ngữ pháp] Danh từ + 에게](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20708291-1497562820286736-8330660324233803137-n-pn-035ed2.webp)
Ví dụ: 친구 → 친구에게, 학생 → 학생에게
Danh từ (người/động vật) + 에게 = "cho, đến..." — chỉ đối tượng nhận hành động
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Thể hiện đối tượng nhận hành động nào đó (thường là người hoặc động vật).
친구에게 전화를 했어요.
Tôi đã gọi điện thoại cho bạn.
저에게 돈을 좀 빌려 주실 수 있어요?
Có thể cho tôi mượn chút tiền được không?
2. Thường đi cùng với "주다, 질문하다, 연락하다, 전화하다, 보내다"
친구에게 선물을 줬어요.
Tôi đã tặng quà cho người bạn.
유리 씨에게 연락하세요.
Hãy liên lạc cho Yu-ri.
1. 동생____ 선물을 줬어요. (đã tặng quà cho em - 동생)
2. 친구____ 전화를 했어요. (đã gọi điện cho bạn - 친구)
3. 선생님____ 질문했어요. (đã hỏi giáo viên - 선생님)
Đáp án: 1. 에게 2. 에게 3. 에게
3. Biểu hiện tương tự "한테" và dạng kính ngữ "께"
Có biểu hiện tương tự là "한테" — trong đó "에게" dùng cả khi nói và viết, còn "한테" chủ yếu dùng khi nói.
아이에게 과자를 주었어요. = 아이한테 과자를 주었어요.
Đã cho đứa trẻ bánh kẹo.
Khi người nhận hành động là người bề trên cần tôn kính, dùng dạng "께" thay cho "에게".
부모님께 편지를 썼어요.
Tôi đã viết lá thư cho bố mẹ.
4. Khi đối tượng nhận hành động là sự vật
Khi đối tượng nhận hành động nào đó là sự vật, vật thể (không phải người/động vật) thì sử dụng "에" thay vì "에게".
나무에 물을 줬어요.
Đã tưới nước cho cây.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "에게" khác gì với "에"?
Đáp: "에게" dùng khi đối tượng nhận hành động là người hoặc động vật; "에" dùng khi đối tượng nhận hành động là sự vật, đồ vật.
Hỏi: "에게" ngược nghĩa với từ nào?
Đáp: "에게" chỉ đối tượng nhận hành động (cho ai đó); trong khi 에게서 chỉ điểm xuất phát của hành động (từ ai đó) — hai cấu trúc mang ý nghĩa ngược chiều nhau.
- Ngược nghĩa: Danh từ + 에게서
- Dùng cho sự vật: Danh từ + 에 (4)
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn