[Ngữ pháp] Danh từ + 만 (2)
21-09-2019 · 64 lượt xem
[명사] 만 (2) Khi sử dụng cùng với số lượng (수량) thể hiện cái đó là nhỏ nhất, tối thiểu nhất, bé nhất. 하나만 먹어 보세요. Hãy thử ăn chỉ một cái thôi. 천 원만 주세요. Chỉ một nghìn won thôi ạ. 맥주 한 잔만
![[Ngữ pháp] Danh từ + 만 (2)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/19510407-1455218071187878-9218258613921837429-n-pn-abdd7b.webp)
Ví dụ: 하나 → 하나만, 천 원 → 천 원만
Số lượng + 만 = "chỉ một..." — số lượng nhỏ nhất, tối thiểu nhất
1. Ý nghĩa: số lượng nhỏ nhất, tối thiểu
Khi sử dụng cùng với số lượng, "만" thể hiện cái đó là nhỏ nhất, tối thiểu nhất, ít nhất.
하나만 먹어 보세요.
Hãy thử ăn chỉ một cái thôi.
천 원만 주세요.
Cho tôi chỉ một nghìn won thôi ạ.
맥주 한 잔만 합시다.
Nào, cùng uống chỉ một cốc bia thôi.
너무 비싼데 좀 깎아 주세요. — 그럼 천 원만 주세요.
Đắt quá, giảm giá chút đi ạ. — Vậy thì (bớt) chỉ một nghìn won thôi.
1. 한 개____ 사 주세요. (mua giúp tôi chỉ một cái thôi - số lượng 한 개)
2. 오백 원____ 있으면 돼요. (chỉ cần năm trăm won thôi - số lượng 오백 원)
3. 조금____ 먹었어요. (chỉ ăn một chút thôi - số lượng 조금)
Đáp án: 1. 만 2. 만 3. 만
2. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "만" với số lượng ở đây khác gì với "만" nghĩa "chỉ, chỉ có" thông thường?
Đáp: Ý nghĩa cốt lõi vẫn là hạn định, nhưng khi đi với số lượng, sắc thái nhấn thêm vào việc số lượng đó là mức tối thiểu, ít ỏi (chỉ cần một chút, một cái, một đồng...) chứ không đơn thuần là loại trừ đối tượng khác.
Hỏi: Có thể dùng "만" này để mặc cả, giảm giá không?
Đáp: Có, đây là cách dùng rất phổ biến khi mặc cả hoặc yêu cầu giảm bớt, ví dụ "천 원만 깎아 주세요" (giảm giúp tôi chỉ một nghìn won thôi).
- Ý nghĩa khác của "만": [Danh từ] + 만 (1)
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Sách - Tài liệu TOPIK
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn