[Ngữ pháp] Danh từ + 더러/보고 Biểu hiện tương tự 에게/한테
21-09-2019 · 79 lượt xem
1. Là biểu hiện mang tính khẩu ngữ gắn vào sau danh từ chỉ đối tượng hướng đến của động từ, và thể hiện hành động hay tình huống nào đó tác động một cách trực tiếp đến ai đó, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là
![[Ngữ pháp] Danh từ + 더러/보고 Biểu hiện tương tự 에게/한테](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20882659-1503627486346936-971471960284970583-n-jpg-5547c0.webp)
Ngữ pháp Danh từ + -더러/보고 là biểu hiện mang tính khẩu ngữ, gắn vào sau danh từ chỉ đối tượng hướng đến của hành động sai khiến, đề nghị. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "với", hoặc đôi khi không có từ tương ứng.
Danh từ (chỉ người) + 더러 / 보고
Chủ yếu dùng khi đề nghị, kiến nghị, sai khiến, ra lệnh (thường đi với câu trích dẫn gián tiếp)
Chỉ dùng được với con người (không dùng cho vật, động vật)
Biểu hiện tương tự: 에게, 한테 (nhưng phạm vi dùng hẹp hơn)
1. Ý nghĩa cơ bản: đối tượng của hành động sai khiến, đề nghị
Là biểu hiện mang tính khẩu ngữ gắn vào sau danh từ chỉ đối tượng hướng đến của động từ, thể hiện hành động hay tình huống nào đó tác động một cách trực tiếp đến ai đó. Chủ yếu được sử dụng khi đề nghị, kiến nghị, sai khiến, ra lệnh việc nào đó.
영호가 나더러 같이 등산 가자고 했어.
Young-ho bảo tôi đi leo núi cùng nhau.
누가 너더러 여기를 다 청소하라고 했어?
Ai đã bảo bạn dọn dẹp hết chỗ này?
2. Thường dùng trong câu trích dẫn gián tiếp
Cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong câu dẫn lại lời nói của người khác.
선생님께서 유리더러 일찍 오라고 하셨어.
Thầy giáo đã bảo Yu-ri đến sớm.
엄마가 아이더러 텔레비전을 보지 말라고 했다.
Mẹ đã bảo bọn nhỏ không được xem tivi.
3. Sắc thái thân mật, gần gũi
Chủ yếu sử dụng với người có khoảng cách gần gũi, thân mật hay với người bề dưới — vì thế hay xuất hiện trong lối nói thân mật (반말).
내가 민수 씨더러 내일 만나자고 했어요.
Tôi đã rủ Min-su ngày mai gặp mặt.
4. Phân biệt với -에게, -한테
Có biểu hiện tương tự là "에게", "한테". Tuy nhiên "한테" có thể dùng với mọi đối tượng nhận tác động (kể cả vật, động vật), còn "더러" chỉ dùng được với con người, và chỉ dùng khi sai khiến, đề nghị trực tiếp.
영호가 유리더러 같이 식당에 가재요.
= 영호가 유리에게 같이 식당에 가재요.
= 영호가 유리한테 같이 식당에 가재요.
Young-ho đã rủ Yu-ri cùng đến nhà hàng.
원숭이한테 바나나를 주었다. (O)
원숭이더러 바나나를 주었다. (X — chỉ dùng cho con người)
유리 씨, 이 책을 민수 씨한테 좀 전해 주세요. (O)
유리 씨, 이 책을 민수 씨더러 좀 전해 주세요. (X — không phải việc yêu cầu, sai khiến trực tiếp tới Minsu)
Trong khẩu ngữ còn có dạng "보고" mang nghĩa và cách dùng tương tự "더러":
사촌 동생보고 이번 주말에 같이 외할머니 댁에 가자고 해야겠다.
Tôi phải rủ em họ cuối tuần này cùng đến nhà bà ngoại.
1. 선생님이 학생___(더러)___ 숙제를 다시 하라고 하셨어요. (thầy giáo bảo học sinh làm lại bài tập)
2. 엄마가 동생___(더러/보고)___ 방을 청소하라고 했어요. (mẹ bảo em dọn phòng)
3. 원숭이___(에게/한테)___ 먹이를 주었다. (cho khỉ ăn — vì là động vật nên không dùng 더러)
Đáp án: 1. 더러 2. 더러 hoặc 보고 3. 에게 hoặc 한테
Câu hỏi thường gặp
1. "더러" và "보고" khác nhau thế nào?
Cả hai đều là biểu hiện khẩu ngữ dùng khi sai khiến, đề nghị ai đó và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp; sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái vùng miền, thói quen sử dụng chứ không phải về nghĩa.
2. Vì sao không thể dùng "더러" với động vật hay đồ vật?
Vì "더러" chỉ dùng để chỉ đối tượng của hành động sai khiến, đề nghị trực tiếp — một hành động chỉ có thể hướng tới con người mới hợp lý về mặt ngữ nghĩa, trong khi "한테" có phạm vi sử dụng rộng hơn, dùng được cho mọi đối tượng nhận tác động.
- Danh từ + 에게 (biểu hiện tương tự, phạm vi rộng hơn)
- Danh từ + 한테 (biểu hiện tương tự, phạm vi rộng hơn)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn