[Ngữ pháp] (으)라고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu yêu cầu/ mệnh lệnh)
21-09-2019 · 54 lượt xem
Động từ + (으)라고 하다 VD: 가다 => 가라고 하다, 먹다 => 먹으라고 하다 1. Đứng sau thân động từ để truyền đạt gián tiếp lại mệnh lệnh hay yêu cầu của người khác. 가: 유리 씨, 선생님께서 아까 뭐라고 하셌어요? Yu-ri
![[Ngữ pháp] (으)라고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu yêu cầu/ mệnh lệnh)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20840849-1504569952919356-3455936276852883404-n-pn-875fd2.webp)
Ví dụ: 가다 → 가라고 하다, 먹다 → 먹으라고 하다
Động từ + (으)라고 하다 = lời nói gián tiếp cho câu mệnh lệnh, yêu cầu — "bảo/yêu cầu ai đó làm gì"
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Đứng sau thân động từ để truyền đạt gián tiếp lại mệnh lệnh hay yêu cầu của người khác.
가: 유리 씨, 선생님께서 아까 뭐라고 하셨어요? — Yu-ri à, thầy giáo vừa mới bảo gì vậy?
나: 내일 일찍 오라고 하셨어요. (선생님: "내일 일찍 오세요") — Thầy nói ngày mai hãy đến sớm.
2. Cũng dùng khi truyền đạt lại lời đã nói của bản thân
제가 영호 씨한테 전화하라고 했어요. (나: "영호 씨, 전화 하세요")
Tôi đã bảo Young-ho hãy gọi điện thoại.
3. Trường hợp ngăn cấm: "지 말라고 하다"
경찰이 여기에 주차하지 말라고 했어요. (경찰: "여기에 주차하지 마세요.")
Cảnh sát đã yêu cầu không đỗ xe ở đây.
1. 선생님이 내일 일찍 오____ 하셨어요. (thầy bảo mai đến sớm - 오다)
2. 경찰이 사진을 찍____ 말라고 했어요. (cảnh sát yêu cầu không chụp ảnh - 찍다)
3. 엄마가 밥을 잘 먹____ 하셨어요. (mẹ bảo phải ăn nhiều - 먹다)
Đáp án: 1. 라고 (오라고) 2. 지 (찍지) 3. 으라고 (먹으라고)
4. Động từ kết thúc bằng "주다": "-달라고 하다" / "-주라고 하다"
Nếu dùng với ý nghĩa làm điều gì đó cho người đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh thì dùng "-달라고 하다"; nhưng nếu câu nói có ý nghĩa làm gì đó cho người khác (ngôi thứ 3) thì dùng "-주라고 하다".
선생님께서 도와달라고 하셨어요. (선생님: "저를 도와주세요") — Thầy giáo đã bảo tôi giúp (thầy ấy).
선생님께서 유리 씨를 도와주라고 하셨어요. (선생님: "유리 씨를 도와주세요") — Thầy giáo đã bảo tôi giúp đỡ Yu-ri.
5. Trường hợp bất quy tắc
의사 선생님이 하루에 한 시간씩 걸으라고 하셨어요. (걷다)
회사에서 통장을 만들라고 했어요. (만들다)
6. Các dạng lời nói gián tiếp khác
"(으)라고 하다" chỉ dành cho câu mệnh lệnh/yêu cầu. Với các loại câu khác trong lời nói gián tiếp, xem thêm:
- Câu trần thuật: 다고 하다
- Câu nghi vấn: 느냐고 하다
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)라고 하다" dùng cho loại câu nào?
Đáp: Dùng để truyền đạt gián tiếp câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người khác (hoặc của chính mình đã nói trước đó), tương đương "bảo/yêu cầu ai đó làm gì".
Hỏi: Khi nào dùng "-달라고 하다" thay vì "-주라고 하다"?
Đáp: Dùng "-달라고 하다" khi hành động làm cho chính người đưa ra yêu cầu (ngôi thứ nhất); dùng "-주라고 하다" khi hành động làm cho người khác (ngôi thứ ba).
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn